Giraffe: [n] Hươu cao cổ
Giraffe /dʒəˈræf/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hươu cao cổ (Giraffe) nổi bật với cái cổ dài và đôi chân cao vút, giúp chúng dễ dàng vươn tới những tán lá trên cao, tựa như đang ‘di chuyển’ trên các tầng mây.
Camelopard (Hươu lạc đà – từ cổ), Long-necked animal (Động vật cổ dài – mô tả), Tallest land mammal (Động vật có vú trên cạn cao nhất – mô tả), Gentle giant (Người khổng lồ hiền lành – cách gọi hình tượng), African savanna dweller (Cư dân thảo nguyên châu Phi – mô tả)
Short animal (Động vật thấp), Tiny creature (Sinh vật bé nhỏ), Ground-dwelling animal (Động vật sống dưới đất), Predator (Động vật săn mồi), Nocturnal animal (Động vật hoạt động ban đêm)
Tall giraffe (Hươu cao cổ cao lớn), Baby giraffe / Giraffe calf (Hươu cao cổ con), Herd of giraffes (Đàn hươu cao cổ), Giraffe’s spots (Đốm của hươu cao cổ), Giraffe’s long neck (Cổ dài của hươu cao cổ)
Giraffidae (Họ Hươu cao cổ) ➔ Okapi (Hươu đùi vằn – họ hàng gần) ➔ Mammal (Động vật có vú) ➔ Herbivore (Động vật ăn cỏ) ➔ Ruminant (Động vật nhai lại)
Một lỗi phát âm phổ biến khi học từ ‘Giraffe’ là cách đọc chữ ‘g’ đầu tiên. Nhiều người học thường phát âm ‘g’ này thành /g/ (như trong ‘gate’ hoặc ‘go’), trong khi phát âm chuẩn xác phải là /dʒ/ (như trong ‘jump’ hoặc ‘gym’).
Lý do là trong tiếng Anh, chữ ‘g’ có thể có âm cứng /g/ hoặc âm mềm /dʒ/, đặc biệt khi nó đứng trước các nguyên âm ‘i’, ‘e’, ‘y’. Trong trường hợp của ‘giraffe’, nó đứng trước ‘i’ và có âm mềm /dʒ/.
Cách khắc phục: Hãy luyện tập phát âm âm /dʒ/ riêng biệt, sau đó ghép vào từ. Nghe và lặp lại theo người bản xứ hoặc từ điển trực tuyến sẽ giúp bạn quen với âm thanh chính xác: /dʒɪˈræf/ (Mỹ) hoặc /dʒəˈrɑːf/ (Anh). Hãy nhớ, nó không phải là ‘guh-raff’ mà là ‘ji-raff’!
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The giraffe is known for its exceptionally long neck and legs.
🇻🇳 Hươu cao cổ nổi tiếng với chiếc cổ và đôi chân dài vượt trội của nó. - 🇺🇸 We saw a herd of giraffes gracefully feeding on acacia leaves in the savanna.
🇻🇳 Chúng tôi nhìn thấy một đàn hươu cao cổ đang ăn lá keo một cách duyên dáng trên thảo nguyên. - 🇺🇸 A baby giraffe can stand and walk within an hour of being born.
🇻🇳 Một con hươu cao cổ con có thể đứng và đi bộ chỉ trong vòng một giờ sau khi sinh. - 🇺🇸 Her tall, slender figure reminded me of a majestic giraffe.
🇻🇳 Dáng người cao, mảnh khảnh của cô ấy khiến tôi liên tưởng đến một con hươu cao cổ hùng vĩ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Giraffe’ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập ‘zarāfah’, mang nghĩa là ‘người đi nhanh’ hoặc ‘nhóm người đi bộ’. Từ này sau đó đã du nhập vào tiếng Ý thông qua tiếng Tây Ban Nha cổ ‘azarafa’ và tiếng Pháp cổ ‘girafle’ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Thật thú vị, người La Mã và Hy Lạp cổ đại từng gọi loài vật này là ‘camelopardalis’, ghép từ ‘camelus’ (lạc đà – vì cổ dài) và ‘pardus’ (báo – vì những đốm trên da). Cái tên này vẫn còn tồn tại trong tên khoa học của loài hươu cao cổ ngày nay là ‘Giraffa camelopardalis’.
🇺🇸 The word ‘Giraffe’ in English originates from the Arabic ‘zarāfah’, meaning ‘fast-walker’ or ‘group of walkers’. This term then entered Italian via Old Spanish ‘azarafa’ and Old French ‘girafle’ before appearing in English around the 16th century. Interestingly, the ancient Romans and Greeks knew this animal as ‘camelopardalis’, combining ‘camelus’ (camel – due to its long neck) and ‘pardus’ (leopard – due to its spots). This ancient name still lives on in the giraffe’s scientific designation today: ‘Giraffa camelopardalis’.
🇻🇳 Trong thực tế, từ ‘Giraffe’ được sử dụng rộng rãi không chỉ trong sinh học, động vật học mà còn trong văn hóa đại chúng và giáo dục. Hươu cao cổ là biểu tượng quen thuộc trong sách thiếu nhi, phim hoạt hình và đồ chơi, giúp trẻ em dễ dàng nhận biết và học về thế giới động vật. Ngoài ra, hình ảnh hươu cao cổ với cái cổ dài vươn cao còn tượng trưng cho sự độc đáo, thanh lịch và khả năng đạt tới những tầm cao mới, khuyến khích con người vượt qua giới hạn của bản thân. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong các khu bảo tồn và safari, thu hút du khách và nâng cao nhận thức về bảo tồn loài vật này.
🇺🇸 In practical terms, the word ‘Giraffe’ is widely used not only in biology and zoology but also in popular culture and education. Giraffes are a familiar icon in children’s books, cartoons, and toys, helping children easily recognize and learn about the animal kingdom. Furthermore, the image of a giraffe with its long, high-reaching neck symbolizes uniqueness, elegance, and the ability to reach new heights, encouraging people to overcome their own limitations. They also play a crucial role in conservation areas and safaris, attracting tourists and raising awareness about the preservation of this species.

![Từ vựng Giraffe: [n] Hươu cao cổ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/giraffe-1.webp)

![Từ vựng Identity: [n] Danh tính](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/identity.webp)
![Từ vựng Semester: [n] Học kỳ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/semester.webp)
![Từ vựng Comment: [v] Bình luận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/comment.webp)
![Từ vựng Dirty: [adj] Bẩn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dirty-1.webp)
![Từ vựng Mountain: [n] Ngọn núi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mountain.webp)