Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
English Vocabulary
Từ vựng
Fiancée: [n] Hôn thê
Từ vựng
Affection: [noun] Tình cảm, sự yêu mến
Từ vựng
Exponential: [adj] theo cấp số nhân, tăng nhanh
Từ vựng
Grand: [adj] lớn lao, hoành tráng
Từ vựng
Fertile ground: [cụm danh từ] Mảnh đất màu mỡ, điều kiện thuận lợi (cho sự phát triển).
Từ vựng
Prerequisites: [noun] điều kiện tiên quyết
Từ vựng
Synthesis: [noun] sự tổng hợp
Từ vựng
Hallmarks: [noun] Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nổi bật.
Từ vựng
Conscience: [n] lương tâm
Từ vựng
Threshold: [noun] Ngưỡng cửa, ranh giới
Từ vựng
Self-appreciation: [n] Sự tự trân trọng, tự đánh giá cao
Từ vựng
Inclination: [noun] Xu hướng, khuynh hướng.
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
17
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng