Từ vựng affection: [noun] Tình cảm, sự yêu mến

Affection: [noun] Tình cảm, sự yêu mến

affection

/əˈfekʃn/

[noun] Tình cảm, sự yêu mến

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn muốn bày tỏ sự quan tâm đến người thân yêu, hay viết một bức thư cảm ơn chân thành? Đôi khi, những từ ngữ đơn giản lại có sức mạnh to lớn để kết nối trái tim. Hãy khám phá ‘affection’ để ngôn ngữ của bạn thêm ấm áp và ý nghĩa nhé!

💡 Bí kíp nhớ từ:

Imagine a fairy (‘fic’) telling you something (‘tion’) with love in her voice – that’s affection!

🔤 Các dạng từ

affection noun
tình cảm, sự yêu mến
affectionate adj
âu yếm, trìu mến
affectionately adv
một cách trìu mến, âu yếm
🤝 Từ đồng nghĩa:
fondness (sự yêu thích), tenderness (sự dịu dàng), warmth (sự ấm áp), care (sự quan tâm), love (tình yêu)
⚔️ Trái nghĩa:
indifference (sự thờ ơ), hostility (sự thù địch), dislike (sự không thích), hatred (sự căm ghét), apathy (sự lãnh đạm)
🔗 Cụm từ hay dùng:
show affection (bày tỏ tình cảm), receive affection (nhận được sự yêu mến), deep affection (tình cảm sâu sắc), mutual affection (sự yêu mến lẫn nhau), platonic affection (tình cảm bạn bè thuần khiết)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 She hugged her dog tightly, showing her affection.
    🇻🇳 Cô ấy ôm chặt chú chó của mình, thể hiện tình yêu thương.
  • 🇺🇸 The grandparents showered their grandchildren with affection.
    🇻🇳 Ông bà dành rất nhiều tình cảm trìu mến cho các cháu.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Please extend our deepest affection to your family during this difficult time.
    🇻🇳 Xin hãy gửi lời cảm thông sâu sắc nhất của chúng tôi đến gia đình bạn trong thời gian khó khăn này.
  • 🇺🇸 The letter was filled with expressions of sincere affection and gratitude.
    🇻🇳 Bức thư chứa đầy những lời bày tỏ tình cảm chân thành và lòng biết ơn.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘affect’ (động từ – ảnh hưởng) và ‘effect’ (danh từ – kết quả, hoặc động từ – gây ra). Từ ‘affection’ là danh từ, chỉ tình cảm, không liên quan trực tiếp đến ‘affect’ (động từ).

❌ The child’s behaviour did not affect his parents’ affection.

✅ The child’s behaviour did not affect his parents’ love/fondness.

💡 Luôn nhớ ‘affect’ là động từ (hành động ảnh hưởng), ‘effect’ thường là danh từ (kết quả). ‘Affection’ là danh từ chỉ tình cảm, không phải là hành động ảnh hưởng trực tiếp.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘affection’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘affectio’, nghĩa là ‘tình cảm’, ‘lòng tốt’, hoặc ‘sự hướng về’. Nó bắt nguồn từ động từ ‘afficere’, có nghĩa là ‘làm cho có cảm giác’, ‘ảnh hưởng đến’. Qua thời gian, ‘affection’ đã phát triển để chỉ một tình cảm ấm áp, trìu mến, thường là giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc giữa người với vật nuôi.

🇺🇸 The word ‘affection’ originates from the Latin word ‘affectio’, meaning ‘feeling’, ‘goodwill’, or ‘regard’. It stems from the verb ‘afficere’, which means ‘to cause to have a feeling’, ‘to influence’. Over time, ‘affection’ evolved to denote a warm, tender feeling, often between family members, friends, or between a person and their pets.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể thể hiện sự yêu mến qua những cái ôm, nụ cười hay lời nói động viên. Ví dụ, một đứa trẻ có thể chạy đến ôm bố mẹ (showing affection) sau một ngày dài ở trường. Trong bối cảnh công việc hoặc văn bản trang trọng hơn, ‘affection’ có thể được dùng để diễn tả sự quý mến hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ, ví dụ như một giám đốc có thể bày tỏ ‘deep affection’ cho đội ngũ nhân viên của mình vì những đóng góp của họ.

🇺🇸 In everyday communication, we can show affection through hugs, smiles, or encouraging words. For instance, a child might run to hug their parents (showing affection) after a long day at school. In more formal work contexts or writings, ‘affection’ can be used to describe fondness or strong support, such as a manager expressing ‘deep affection’ for their team for their contributions.

Đánh giá post

Similar Posts