Ngữ pháp tiếng Anh Đảo ngữ với Hardly/Scarcely/Barely — Hardly/Scarcely/Barely + had + S + V3 + when + S + V2
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với động từ báo cáo quan điểm — S + claimed/argued/maintained + that + clause
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với động từ tường thuật đặc biệt — S + admitted/denied/apologized + V-ing hoặc that-clause