Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
học từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Trust: [n] Sự tin tưởng
Từ vựng
Empathetic: [adj] đồng cảm
Từ vựng
Onus: [n] Trách nhiệm, gánh nặng
Từ vựng
Unexpected: [adj] Bất ngờ, không lường trước
Từ vựng
Accumulated: [adjective] Tích lũy, dồn lại
Từ vựng
Deferred: [verb] (quá khứ phân từ) Trì hoãn, hoãn lại
Từ vựng
Toil: [n] Lao động vất vả
Từ vựng
Resolve: [n] sự kiên quyết, lòng quyết tâm
Từ vựng
Aphorism: [danh từ] Châm ngôn, cách ngôn ngắn gọn, súc tích.
Từ vựng
Satisfaction: [noun] Sự hài lòng, sự thỏa mãn
Từ vựng
Crucial: [tính từ] Quan trọng, cốt yếu
Từ vựng
Disempowers: [verb] làm suy yếu, tước bỏ quyền lực
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
4
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng