Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Ngữ pháp
Từ vựng
Loyal: [adj] Trung thành
Từ vựng
Contrasts: [verb] đối lập, tương phản
Từ vựng
Equates: [verb] Coi như, đồng nhất với. Nghĩa là đặt hai thứ ngang bằng hoặc giống nhau.
Từ vựng
Resourcefulness: [danh từ] Sự tháo vát, sự tháo vát trong việc tìm kiếm giải pháp
Từ vựng
Flawless: [adjective] không tì vết, hoàn hảo
Từ vựng
Unshakeable: [adjective] Vững chắc, không thể lay chuyển, kiên định
Từ vựng
Sacrifice: [n] sự hy sinh
Từ vựng
Overcome: [động từ] Vượt qua
Từ vựng
Universality: [danh từ] Tính phổ quát, tính toàn cầu
Từ vựng
Honed: [v] trau dồi, mài giũa
Từ vựng
Effortless: [adj] không tốn sức, dễ dàng
Từ vựng
Adapt: [verb] Thích ứng.
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
7
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng