Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Phát âm
Từ vựng
Adaptability: [danh từ] Khả năng thích ứng
Từ vựng
Embrace: [v] Đón nhận, chấp nhận
Từ vựng
Punctuality: [noun] sự đúng giờ
Từ vựng
Sink: /sɪŋk/
Từ vựng
Study: /ˈstʌdi/
Từ vựng
Elusive: [Adj] Khó nắm bắt, khó đạt được
Từ vựng
Optimistic: [adj] Lạc quan
Từ vựng
Profoundly: [Adv] Sâu sắc, thâm thúy
Từ vựng
Aligned: [Adj] Được căn chỉnh, phù hợp
Từ vựng
Diligent: [Adj] Siêng năng, cần cù
Từ vựng
Stifles: [V] Kìm hãm, dập tắt, bóp nghẹt
Từ vựng
Dictate: [V] Ra lệnh, chi phối
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
12
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng