Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Loyal: [adj] Trung thành
Từ vựng
Loving: [adj] Yêu thương
Từ vựng
Caring: [adj] Quan tâm
Từ vựng
Friendly: [adj] Thân thiện
Từ vựng
Colleague: [n] Đồng nghiệp
Từ vựng
Fiancé: [n] Hôn phu
Từ vựng
Children: [n] Trẻ em (số nhiều)
Từ vựng
Contrasts: [verb] đối lập, tương phản
Từ vựng
Joy: [noun] niềm vui
Từ vựng
Mere: [adjective] chỉ là, đơn thuần
Từ vựng
Optimism: [danh từ] Sự lạc quan.
Từ vựng
Prioritize: [verb] ưu tiên
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
11
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng