Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
XomHocTap
Từ vựng
Friendship: [n] Tình bạn
Từ vựng
Younger sister: [n] Em gái
Từ vựng
Exponential: [adj] theo cấp số nhân, tăng nhanh
Từ vựng
Hallmarks: [noun] Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nổi bật.
Từ vựng
Hindering: [verb] Cản trở, làm chậm lại.
Từ vựng
Connotation: [n] Hàm ý, sự liên tưởng
Từ vựng
Sustenance: [noun] Sự nuôi dưỡng, nguồn sống
Từ vựng
Virtues: [noun] Đức tính, phẩm chất tốt
Từ vựng
Characterize: [động từ] Đặc trưng, mô tả đặc điểm
Từ vựng
Enabler: [noun] yếu tố hỗ trợ, công cụ
Từ vựng
Derived: [verb] Xuất phát từ, bắt nguồn từ
Từ vựng
Eroding: [động từ] Xói mòn, bào mòn. Làm suy yếu hoặc phá hủy dần dần.
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
17
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng