Connotation: [n] Hàm ý, sự liên tưởng
connotation
/ˌkɒnəˈteɪʃən/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ nhận được một tin nhắn khiến bạn cảm thấy hơi khó chịu dù nội dung không có gì sai? Hoặc một lời khen nghe có vẻ tử tế nhưng lại ẩn chứa sự mỉa mai? Đó chính là lúc ‘connotation’ thể hiện sức mạnh của nó.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘con’ (con) và ‘notation’ (ghi chú). Một ‘ghi chú’ về cảm xúc đi kèm với một từ, giống như bạn đang ghi chú cảm xúc của mình về ‘con’ bạn vậy.
🔤 Các dạng từ
hàm ý, sự liên tưởng
hàm ý, gợi lên
implication (hàm ý), undertone (sắc thái, ẩn ý), suggestion (sự gợi ý), association (sự liên tưởng)
denotation (nghĩa đen), literal meaning (nghĩa đen), explicit meaning (nghĩa rõ ràng)
positive connotation (hàm ý tích cực), negative connotation (hàm ý tiêu cực), neutral connotation (hàm ý trung tính), carry a connotation (mang một hàm ý), connotation of something (hàm ý của cái gì đó)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 The word ‘home’ has a warm, cozy connotation for many people.
🇻🇳 Từ ‘nhà’ mang một hàm ý ấm áp, thân thuộc đối với nhiều người. - 🇺🇸 I don’t like that nickname; it has a negative connotation.
🇻🇳 Tôi không thích biệt danh đó; nó mang hàm ý tiêu cực.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 While the term ‘restructuring’ might seem neutral, it often carries a negative connotation of layoffs and uncertainty.
🇻🇳 Mặc dù thuật ngữ ‘tái cấu trúc’ có vẻ trung tính, nó thường mang một hàm ý tiêu cực về việc cắt giảm nhân sự và sự bất ổn. - 🇺🇸 The speaker chose their words carefully to avoid any unintended connotations that could offend the audience.
🇻🇳 Diễn giả đã lựa chọn từ ngữ cẩn thận để tránh bất kỳ hàm ý không mong muốn nào có thể xúc phạm khán giả.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘connotation’ (hàm ý, cảm xúc đi kèm) và ‘denotation’ (nghĩa đen, nghĩa từ điển).
❌ The ‘dog’ has a bad connotation.
✅ The word ‘dog’ has a denotation of a domesticated canine, but its connotation can be positive (loyalty) or negative (aggression) depending on context.
💡 Luôn nhớ: ‘Denotation’ là nghĩa gốc, ‘Connotation’ là cảm xúc hoặc liên tưởng mà từ đó gợi ra.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘connotation’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘connotare’, nghĩa là ‘ghi chú cùng nhau’ hoặc ‘tính năng bổ sung’. Nó ám chỉ những ý nghĩa, cảm xúc, hoặc liên tưởng đi kèm với một từ, ngoài nghĩa đen của nó. Ví dụ, trong khi cả ‘chó’ (dog) và ‘cún cưng’ (puppy) đều chỉ loài vật này, ‘cún cưng’ thường mang hàm ý đáng yêu, ngây thơ, và là bạn đồng hành, trong khi ‘chó’ có thể mang nhiều hàm ý hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
🇺🇸 The word ‘connotation’ originates from the Latin ‘connotare’, meaning ‘to mark along with’ or ‘to note in addition’. It refers to the ideas, feelings, or associations that accompany a word, beyond its literal definition. For instance, while both ‘dog’ and ‘puppy’ refer to the same animal, ‘puppy’ often carries connotations of cuteness, innocence, and companionship, whereas ‘dog’ can have a wider range of connotations depending on the context.
🇻🇳 Hiểu rõ ‘connotation’ cực kỳ quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như marketing, ngoại giao, và viết lách sáng tạo. Một nhà marketing có thể chọn từ ‘mới lạ’ (novel) thay vì ‘kỳ lạ’ (strange) để miêu tả một sản phẩm, vì ‘mới lạ’ có hàm ý tích cực về sự độc đáo và thú vị, trong khi ‘kỳ lạ’ mang hàm ý tiêu cực. Tương tự, trong chính trị, việc lựa chọn từ ngữ có hàm ý tích cực hoặc tiêu cực có thể ảnh hưởng lớn đến cách công chúng nhìn nhận một vấn đề.
🇺🇸 Understanding ‘connotation’ is crucial for effective communication, especially in fields like marketing, diplomacy, and creative writing. A marketer might choose the word ‘novel’ over ‘strange’ to describe a product, as ‘novel’ carries a positive connotation of uniqueness and excitement, while ‘strange’ can imply something unsettling. Similarly, in politics, the choice of words with positive or negative connotations can significantly shape public perception of an issue.

![Từ vựng connotation: [n] Hàm ý, sự liên tưởng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/connotation.webp)

![Từ vựng precious: [adjective] quý giá, quý báu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/precious.webp)


![Từ vựng Table: [n] Cái bàn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/table-1.webp)
![Từ vựng Zoo: [n] Sở thú](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/zoo-1.webp)