Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
English grammar
Từ vựng
Care: [n] Sự quan tâm
Từ vựng
Affection: [noun] Tình cảm, sự yêu mến
Từ vựng
Perpetually: [adv] Liên tục, mãi mãi, thường xuyên
Từ vựng
Thrives: [verb] Phát triển mạnh, phát đạt.
Từ vựng
Distinguishes: [verb] phân biệt, nhận ra sự khác nhau.
Từ vựng
Threshold: [noun] Ngưỡng cửa, ranh giới
Từ vựng
Hindering: [verb] Cản trở, làm chậm lại.
Từ vựng
Inclination: [noun] Xu hướng, khuynh hướng.
Từ vựng
Virtues: [noun] Đức tính, phẩm chất tốt
Từ vựng
Underpinned: [v] được hỗ trợ, làm nền tảng cho
Từ vựng
Unproductively: [trạng từ] Một cách không hiệu quả, không năng suất
Từ vựng
Enabler: [noun] yếu tố hỗ trợ, công cụ
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
5
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng