Từ vựng Care: [n] Sự quan tâm

Care: [n] Sự quan tâm

Care

/keər/

[n] Sự quan tâm

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn bè cần bạn giúp đỡ khi gặp khó khăn, đồng nghiệp mong đợi sự chia sẻ từ bạn trong dự án, hay đơn giản là muốn thể hiện tình cảm với người thân yêu. Tất cả đều cần đến một từ duy nhất: ‘care’.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Gốc từ ‘care’ trong tiếng Anh cổ liên quan đến việc ‘lo lắng, bận tâm’. Hãy nghĩ đến việc bạn ‘care’ (quan tâm) đến ai đó vì bạn ‘lo lắng’ cho họ.

🔤 Các dạng từ

care noun
sự quan tâm, sự chăm sóc
care verb
quan tâm, chăm sóc
careful adjective
cẩn thận
carefully adverb
một cách cẩn thận
careless adjective
bất cẩn
carelessness noun
sự bất cẩn
🤝 Từ đồng nghĩa:
concern (mối quan tâm), attention (sự chú ý), solicitude (sự ân cần), interest (sự hứng thú, sự để tâm)
⚔️ Trái nghĩa:
indifference (sự thờ ơ), neglect (sự bỏ bê), apathy (sự lãnh đạm), disregard (sự coi thường)
🔗 Cụm từ hay dùng:
take care of (chăm sóc ai/cái gì), show care (thể hiện sự quan tâm), with care (một cách cẩn thận), without care (một cách bất cẩn)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 Thanks for your care during my recovery.
    🇻🇳 Cảm ơn vì sự quan tâm của bạn trong suốt thời gian tôi hồi phục.
  • 🇺🇸 He showed great care in handling the delicate artifact.
    🇻🇳 Anh ấy đã thể hiện sự cẩn thận lớn khi xử lý cổ vật mỏng manh đó.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The organization provides essential care for the elderly in our community.
    🇻🇳 Tổ chức này cung cấp sự chăm sóc thiết yếu cho người cao tuổi trong cộng đồng của chúng ta.
  • 🇺🇸 Please exercise extreme care when operating this machinery.
    🇻🇳 Xin hãy hết sức cẩn thận khi vận hành cỗ máy này.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘care’ (danh từ) và ‘care’ (động từ) hoặc dùng sai cấu trúc với ‘care’.

I have a lot of care for my friends.

I care a lot about my friends. (hoặc) I have a lot of care for my friends. (ít phổ biến hơn, thường dùng với vật nuôi, trẻ em)

💡 Khi muốn nói ‘quan tâm’, dùng động từ ‘care about’ hoặc ‘care for’. Khi muốn nói ‘sự quan tâm’, dùng danh từ ‘care’ với các cụm như ‘take care of’, ‘show care’.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘care’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘caru’, có nghĩa là ‘lo lắng, bận tâm’. Ý nghĩa này đã phát triển để bao gồm cả sự chăm sóc và bảo vệ. Trong tiếng Latin, có từ ‘cura’ với nghĩa tương tự là ‘chăm sóc, chữa bệnh’, và nhiều từ tiếng Anh có gốc từ này như ‘curate’, ‘accurate’.

🇺🇸 The word ‘care’ originates from the Old English word ‘caru’, meaning ‘sorrow, concern’. This meaning evolved to encompass protection and attention. In Latin, there’s ‘cura’, meaning ‘care, healing’, which influenced many English words like ‘curate’ and ‘accurate’.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, ‘care’ thể hiện qua những hành động nhỏ như hỏi thăm sức khỏe, giúp đỡ công việc, hay đơn giản là lắng nghe khi ai đó cần chia sẻ. Trong môi trường chuyên nghiệp, sự ‘care’ thể hiện qua việc chú trọng đến chi tiết, đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ, và xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, khách hàng.

🇺🇸 In daily life, ‘care’ is shown through small actions like checking in on someone, helping with tasks, or simply listening. In professional settings, ‘care’ is demonstrated through attention to detail, ensuring quality in products/services, and building good relationships with colleagues and clients.

Đánh giá post

Similar Posts