Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ đồng nghĩa
Từ vựng
Loving: [adj] Yêu thương
Từ vựng
Connection: [n] Sự kết nối
Từ vựng
Fiancé: [n] Hôn phu
Từ vựng
Older brother: [n] Anh trai
Từ vựng
Contrasts: [verb] đối lập, tương phản
Từ vựng
Empathetic: [adj] đồng cảm
Từ vựng
Repetitions: [noun] sự lặp lại
Từ vựng
Mere: [adjective] chỉ là, đơn thuần
Từ vựng
Attuned: [adjective] Quen với, nhạy bén với
Từ vựng
Ephemeral: [adj] phù du, chóng tàn
Từ vựng
Precious: [adjective] quý giá, quý báu
Từ vựng
Rearranging: [verb] sắp xếp lại
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
28
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng