Từ vựng Connection: [n] Sự kết nối

Connection: [n] Sự kết nối

Connection

/kəˈnek.ʃən/

[n] Sự kết nối

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang cố gắng kết nối với một khách hàng tiềm năng quan trọng cho dự án mới của mình, nhưng mọi nỗ lực dường như đều vô ích. Hoặc bạn đang đi du lịch nước ngoài và cần tìm cách liên lạc với gia đình ở nhà một cách nhanh chóng.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Nghĩ đến ‘connect’ (kết nối) và thêm hậu tố ‘ion’ để tạo thành danh từ ‘connection’.

🔤 Các dạng từ

connect verb
kết nối
connected adj
đã kết nối, có liên quan
connecting adj/verb
đang kết nối, để kết nối
connectionless adj
không có sự kết nối
🤝 Từ đồng nghĩa:
link (sự liên kết), tie (mối quan hệ, sự ràng buộc), bond (sự gắn kết), relationship (mối quan hệ), association (sự liên kết, hiệp hội)
⚔️ Trái nghĩa:
disconnection (sự gián đoạn, sự không kết nối), separation (sự chia cắt, sự tách rời), isolation (sự cô lập), estrangement (sự xa cách)
🔗 Cụm từ hay dùng:
strong connection (sự kết nối mạnh mẽ), emotional connection (sự kết nối cảm xúc), business connection (mối quan hệ kinh doanh), internet connection (kết nối internet), establish a connection (thiết lập một kết nối)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 I’ve made a lot of good friends through this hobby, and we have a strong connection.
    🇻🇳 Tôi đã kết bạn với rất nhiều người tốt qua sở thích này, và chúng tôi có một sự kết nối bền chặt.
  • 🇺🇸 My phone has lost its internet connection again.
    🇻🇳 Điện thoại của tôi lại mất kết nối internet rồi.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Building a strong professional connection with our clients is paramount to our success.
    🇻🇳 Xây dựng một mối quan hệ kinh doanh bền chặt với khách hàng là điều tối quan trọng đối với thành công của chúng tôi.
  • 🇺🇸 The report details the intricate connection between economic policies and social welfare.
    🇻🇳 Báo cáo trình bày chi tiết về sự liên kết phức tạp giữa các chính sách kinh tế và phúc lợi xã hội.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘connection’ (danh từ) và ‘connect’ (động từ).

I want to make a connection with you.

I want to connect with you.

💡 Nhớ rằng ‘connection’ là danh từ chỉ sự kết nối, còn ‘connect’ là động từ chỉ hành động kết nối.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘connection’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘connectere’, có nghĩa là ‘buộc lại với nhau’ hoặc ‘liên kết’. Theo thời gian, nó đã phát triển để bao hàm nhiều ý nghĩa khác nhau, từ mối liên hệ vật lý cho đến mối quan hệ tình cảm hoặc kinh doanh.

🇺🇸 The word ‘connection’ originates from the Latin word ‘connectere’, meaning ‘to tie together’ or ‘to link’. Over time, it has evolved to encompass various meanings, from physical links to emotional or business relationships.

🇻🇳 Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, ‘connection’ thường đề cập đến kết nối internet hoặc mạng, yếu tố thiết yếu cho công việc, học tập và giao tiếp. Ngoài ra, trong các mối quan hệ cá nhân, một ‘connection’ mạnh mẽ có thể mang lại sự hỗ trợ, thấu hiểu và hạnh phúc.

🇺🇸 In today’s digital world, ‘connection’ often refers to internet or network links, which are essential for work, study, and communication. Furthermore, in personal relationships, a strong ‘connection’ can bring support, understanding, and happiness.

Đánh giá post

Similar Posts