Bond: [n] Mối liên kết
Bond
/bɒnd/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn có bao giờ cảm thấy khó khăn khi diễn tả sự gắn kết sâu sắc giữa mọi người trong gia đình, hay sự hợp tác ăn ý giữa đồng nghiệp? Đôi khi chỉ một từ thôi cũng có thể truyền tải cả một bầu không khí thân tình. Từ ‘bond’ sẽ giúp bạn làm điều đó.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘BONDING’ – hoạt động xây dựng mối quan hệ, khi mọi người cùng gắn kết với nhau.
🔤 Các dạng từ
mối liên kết, sự ràng buộc
gắn kết, liên kết
link (sự liên kết), tie (sự ràng buộc, mối quan hệ), connection (sự kết nối), attachment (sự gắn bó)
separation (sự chia cắt), disconnection (sự mất kết nối), alienation (sự xa lánh), division (sự chia rẽ)
strong bond (mối liên kết bền chặt), family bond (mối quan hệ gia đình), emotional bond (sự gắn kết tình cảm), build a bond (xây dựng mối liên kết)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 They have a very strong bond that started in childhood.
🇻🇳 Họ có một mối liên kết rất bền chặt bắt đầu từ thời thơ ấu. - 🇺🇸 The team’s bond was evident in their seamless collaboration.
🇻🇳 Sự gắn kết của đội nhóm thể hiện rõ trong sự phối hợp nhịp nhàng của họ.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 We aim to foster a deep bond between our employees and the company.
🇻🇳 Chúng tôi mong muốn vun đắp một mối liên kết sâu sắc giữa nhân viên và công ty. - 🇺🇸 The report highlighted the importance of a secure bond between nations for global stability.
🇻🇳 Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của một mối liên kết an ninh giữa các quốc gia đối với sự ổn định toàn cầu.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘bond’ (mối liên kết) và ‘tie’ (sự ràng buộc, cà vạt).
❌ I wore a bond for my job interview.
✅ I wore a tie for my job interview.
💡 ‘Bond’ thường dùng cho các mối quan hệ, sự kết nối tinh thần hoặc vật lý. ‘Tie’ có nghĩa đen là buộc, cà vạt, nhưng cũng có thể chỉ sự ràng buộc nhẹ.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘bond’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘bindan’, có nghĩa là ‘buộc lại’. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ việc buộc vật lý sang sự gắn kết tinh thần và tình cảm. Ngày nay, ‘bond’ có thể chỉ sự liên kết mạnh mẽ giữa con người, ví dụ như mối quan hệ mẹ con, tình bạn thân thiết, hoặc sự gắn kết trong một tập thể. Trong lĩnh vực tài chính, ‘bond’ còn là một loại chứng khoán nợ, thể hiện một sự ràng buộc tài chính giữa người phát hành và người nắm giữ.
🇺🇸 The word ‘bond’ originates from the Old English word ‘bindan’, meaning ‘to tie up’. Over time, its meaning expanded from physical tying to emotional and mental connections. Today, ‘bond’ can refer to strong links between people, such as a mother-child relationship, close friendships, or a sense of unity within a group. In finance, a ‘bond’ is also a debt security, representing a financial obligation between the issuer and the holder.
🇻🇳 Hiểu và sử dụng đúng từ ‘bond’ giúp bạn diễn đạt sự gắn kết một cách tinh tế. Trong môi trường công việc, việc xây dựng ‘strong bonds’ giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến hiệu suất làm việc cao hơn và môi trường làm việc tích cực hơn. Trong giao tiếp cá nhân, thừa nhận và nuôi dưỡng ’emotional bonds’ với gia đình và bạn bè là nền tảng của các mối quan hệ bền vững và hạnh phúc.
🇺🇸 Understanding and using the word ‘bond’ correctly allows you to express connection subtly. In a professional setting, fostering ‘strong bonds’ among team members can lead to higher productivity and a more positive work environment. In personal communication, acknowledging and nurturing ’emotional bonds’ with family and friends is fundamental to lasting and fulfilling relationships.
Các mối quan hệ »

![Từ vựng Bond: [n] Mối liên kết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/bond.webp)

![Từ vựng Interface: [n] Giao diện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/interface.webp)
![Từ vựng Bus: [n] Xe buýt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bus-1.webp)
![Từ vựng alleviate: [V] Làm giảm bớt, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/alleviate.webp)
![Từ vựng concise: [adjective] ngắn gọn, súc tích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/concise.webp)
![Từ vựng redundant: [adjective] Thừa thãi, dư thừa, không cần thiết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/redundant.webp)