Từ vựng Friendly: [adj] Thân thiện

Friendly: [adj] Thân thiện

Friendly

/ˈfrend.li/

[adj] Thân thiện

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn vừa chuyển đến một thành phố mới và muốn làm quen với những người xung quanh. Làm sao để tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp? Hay khi đi du lịch, bạn muốn giao tiếp cởi mở hơn với người dân địa phương? Từ ‘friendly’ sẽ giúp bạn giải quyết những tình huống này một cách dễ dàng.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một người ‘friend’ (bạn bè) luôn ‘ly’ (lại gần), đó là một người thân thiện.

🔤 Các dạng từ

friendly adj
thân thiện
friendliness n
sự thân thiện
unfriendly adj
không thân thiện
🤝 Từ đồng nghĩa:
amiable (dễ mến), cordial (nhiệt thành, cởi mở), welcoming (đón tiếp nồng hậu), approachable (dễ gần)
⚔️ Trái nghĩa:
unfriendly (không thân thiện), hostile (thù địch), cold (lạnh lùng), reserved (kín đáo, dè dặt)
🔗 Cụm từ hay dùng:
friendly atmosphere (bầu không khí thân thiện), friendly advice (lời khuyên chân thành), friendly gesture (cử chỉ thân thiện), friendly competition (sự cạnh tranh lành mạnh)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 She has a very friendly personality and always makes people feel comfortable.
    🇻🇳 Cô ấy có một tính cách rất thân thiện và luôn khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
  • 🇺🇸 The new neighbors were very friendly and invited us over for dinner.
    🇻🇳 Những người hàng xóm mới rất thân thiện và đã mời chúng tôi đến ăn tối.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 We aim to create a friendly and supportive working environment for all employees.
    🇻🇳 Chúng tôi mong muốn tạo ra một môi trường làm việc thân thiện và hỗ trợ cho tất cả nhân viên.
  • 🇺🇸 Please respond in a friendly and professional manner to customer inquiries.
    🇻🇳 Vui lòng phản hồi một cách thân thiện và chuyên nghiệp đối với các yêu cầu của khách hàng.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘friendly’ (tính từ) và ‘friend’ (danh từ). ‘Friendly’ mô tả tính chất, còn ‘friend’ chỉ người bạn.

He is a friendly.

He is a friend.

💡 Luôn nhớ ‘friendly’ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem, appear) để bổ nghĩa cho chủ ngữ.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘friendly’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘frendlic’, ghép lại từ ‘frend’ (nghĩa là bạn) và hậu tố ‘-lic’ (tương đương ‘-ly’ ngày nay). Nó ban đầu mô tả sự giống như bạn bè, sau đó phát triển thành nghĩa thân thiện, cởi mở như chúng ta biết.

🇺🇸 The word ‘friendly’ originates from Old English ‘frendlic’, a combination of ‘frend’ (meaning friend) and the suffix ‘-lic’ (equivalent to modern ‘-ly’). It originally described being like a friend, evolving to mean amiable and open as we understand it today.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, sử dụng ‘friendly’ để mô tả người hoặc môi trường tạo cảm giác dễ chịu và cởi mở. Trong môi trường công sở, một thái độ ‘friendly’ sẽ giúp xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và khách hàng, tăng hiệu quả công việc.

🇺🇸 In everyday interactions, using ‘friendly’ describes people or environments that make one feel comfortable and open. In a professional setting, a ‘friendly’ demeanor can help build good relationships with colleagues and clients, leading to better work efficiency.

Đánh giá post

Similar Posts