Must not diễn tả cấm đoán — S + must not + V(nguyên mẫu)
Must not diễn tả cấm đoán
Dùng khi cấm hoàn toàn không được làm
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn dắt con đi công viên, bỗng thấy một biển báo màu đỏ chói với hình ảnh gạch chéo: ‘Không được giẫm lên cỏ’. Hoặc khi đi du lịch nước ngoài, vào một khu bảo tàng và thấy biển ‘Không được chạm vào hiện vật’. Bạn muốn truyền tải một lệnh cấm tuyệt đối, một quy định không thể phá vỡ một cách rõ ràng nhất bằng tiếng Anh? Cấu trúc ‘must not’ chính là ‘chìa khóa vàng’ bạn cần để diễn tả những điều cấm kỵ này!
📐 Phân tích công thức
🗣️ Chủ ngữ — là người hoặc vật thực hiện hành động, ví dụ: ‘You’, ‘Students’, ‘Visitors’, ‘He’, ‘She’, ‘It’, ‘We’, ‘They’.
🚫 Trợ động từ khiếm khuyết này mang ý nghĩa ‘không được phép’, ‘cấm’, ‘tuyệt đối không làm’. Nó dùng để diễn tả một lệnh cấm mạnh mẽ, một quy tắc bắt buộc phải tuân theo.
🏃♀️ Động từ chính — luôn ở dạng nguyên mẫu (infinitive) không ‘to’ và không chia theo chủ ngữ (không thêm ‘s/es/ed/ing’). Ví dụ: ‘eat’, ‘go’, ‘touch’, ‘talk’.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Y tế/Công cộng (lệnh cấm rõ ràng)
🇺🇸 You must not smoke inside the hospital.
🇻🇳 Bạn không được hút thuốc bên trong bệnh viện. - 📍 Gia đình/An toàn (cấm để bảo vệ)
🇺🇸 Children must not play with matches.
🇻🇳 Trẻ em không được chơi với diêm. - 📍 Du lịch/Quy định (cấm để giữ trật tự)
🇺🇸 Visitors must not feed the animals at the zoo.
🇻🇳 Du khách không được cho động vật ăn ở sở thú.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ You don’t must forget your passport.
✅ You must not forget your passport.
💡 ‘Must’ là trợ động từ khiếm khuyết nên không dùng ‘do/don’t’ để phủ định. Chúng ta chỉ cần thêm ‘not’ sau ‘must’.
❌ She must not to run in the corridors.
✅ She must not run in the corridors.
💡 Sau ‘must not’, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không ‘to’.
❌ Students no must talk during the test.
✅ Students must not talk during the test.
💡 Phủ định của ‘must’ là ‘must not’, không phải ‘no must’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ He doesn’t must come late.
✅ He must not come late.
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất do chúng ta quen với việc dùng ‘don’t/doesn’t’ để phủ định động từ thường. Tuy nhiên, ‘must’ là một ‘modal verb’ (động từ khiếm khuyết), nó tự thân có thể thêm ‘not’ để tạo thành thể phủ định. Tuyệt đối không dùng ‘do/don’t/does/doesn’t’ với ‘must’.
❌ You must not to touch the wet paint.
✅ You must not touch the wet paint.
🔍 Giống như các modal verb khác (can, could, should, will…), sau ‘must not’ động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không ‘to’. Lỗi này thường xuất hiện do ảnh hưởng từ các cấu trúc như ‘have to V’ hoặc ‘need to V’.
❌ You must not pay for this meal. (Ý muốn nói: Bạn không cần phải trả tiền.)
✅ You don’t have to pay for this meal.
🔍 ‘Must not’ nghĩa là ‘cấm, không được làm’. Nếu bạn nói ‘You must not pay…’, có nghĩa là bạn đang cấm người đó trả tiền. Nếu muốn diễn tả ‘không cần thiết phải làm gì’, chúng ta dùng ‘don’t have to’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
You must not use your phone during the flight. (Bạn bị cấm dùng điện thoại trên chuyến bay. Nếu dùng sẽ bị phạt.)
You don’t have to wear a tie to the party. (Bạn không bắt buộc phải đeo cà vạt đến bữa tiệc. Bạn có thể đeo hoặc không, không có vấn đề gì.)
💡 Điểm khác biệt: ‘Must not’ dùng khi có lệnh cấm, một quy tắc không thể phá vỡ, tuyệt đối không được làm (nghĩa là làm sẽ có hậu quả). ‘Don’t have to’ dùng khi điều gì đó không bắt buộc, bạn có thể làm hoặc không làm, không có hậu quả nếu không làm.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
bị cấm đoán
It’s a forbidden area. You must not enter.
Đây là khu vực cấm. Bạn không được vào.
bị cấm (thường dùng trong văn bản hoặc biển báo)
Smoking is strictly prohibited. You must not smoke here.
Hút thuốc bị nghiêm cấm. Bạn không được hút thuốc ở đây.
xâm phạm, đi vào khu vực cấm
You must not trespass on private property.
Bạn không được xâm phạm tài sản riêng tư.
không được phép
Unauthorized access is strictly forbidden. You must not use this computer.
Truy cập trái phép bị nghiêm cấm. Bạn không được sử dụng máy tính này.
nghiêm ngặt, tuyệt đối
These rules must be strictly followed. You must not break them.
Những quy tắc này phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Bạn không được phá vỡ chúng.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Nhắc nhở một quy tắc an toàn quan trọng
🇺🇸 You must not forget to lock the door when you leave.
🇻🇳 Bạn không được quên khóa cửa khi rời đi. - 🗣️ Thông báo nội quy chung cho mọi người
🇺🇸 We must not make noise after 10 PM in the dormitory.
🇻🇳 Chúng ta không được gây ồn ào sau 10 giờ tối ở ký túc xá. - 🗣️ Dạy dỗ phép lịch sự, quy tắc ứng xử
🇺🇸 He must not interrupt his elders when they are speaking.
🇻🇳 Con không được ngắt lời người lớn khi họ đang nói chuyện.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘must’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘mōste’, là dạng quá khứ của động từ ‘motan’ (có nghĩa là được phép hoặc phải). Trải qua thời gian, ý nghĩa của ‘must’ dần chuyển sang diễn tả sự bắt buộc, cần thiết. Khi thêm ‘not’, nó trở thành một công cụ mạnh mẽ để diễn tả lệnh cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ.
🇺🇸 The word ‘must’ originates from Old English ‘mōste’, which was the past tense of the verb ‘motan’ (meaning to be allowed or to have to). Over time, the meaning of ‘must’ shifted towards expressing obligation and necessity. By adding ‘not’, it became a powerful tool to convey absolute prohibition, leaving no room for exceptions.
🇻🇳 Điều thú vị là, trong tiếng Anh, ‘must not’ mạnh hơn rất nhiều so với ‘should not’. ‘Should not’ chỉ là lời khuyên không nên làm, còn ‘must not’ là một lệnh cấm rõ ràng, thường đi kèm với hậu quả nếu vi phạm. Hãy tưởng tượng một biển báo ‘You should not smoke’ (bạn không nên hút thuốc) thì khác hẳn với ‘You must not smoke’ (cấm hút thuốc) về mức độ nghiêm trọng!
🇺🇸 An interesting fact is that ‘must not’ is much stronger than ‘should not’ in English. ‘Should not’ merely offers advice against an action, whereas ‘must not’ is a clear prohibition, often implying consequences if violated. Imagine a sign saying ‘You should not smoke’ (it’s not advisable) versus ‘You must not smoke’ (it’s forbidden) – the difference in severity is significant!
Động Từ Khuyết Thiếu Must / Should »


![Từ vựng asserts: [động từ] Khẳng định, quả quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/asserts.webp)


![Từ vựng equips: [verb] Trang bị, cung cấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/equips.webp)

