Should diễn tả lời khuyên — S + should + V(nguyên mẫu)
Should diễn tả lời khuyên
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn thân của bạn đang phân vân không biết có nên học thêm tiếng Anh để kiếm việc tốt hơn không. Cô ấy hỏi bạn: ‘Tao có nên học tiếng Anh không nhỉ?’. Hoặc sếp giao cho bạn một dự án mới và bạn không biết bắt đầu từ đâu, muốn hỏi ý kiến cấp trên. Những lúc như vậy, bạn cần ngay công cụ để đưa ra lời khuyên hoặc hỏi ý kiến một cách nhẹ nhàng. Đó chính là lúc động từ khuyết thiếu ‘Should’ phát huy tác dụng!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I (tôi), You (bạn), He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó), We (chúng ta), They (họ), The student (học sinh)…
Động từ khuyết thiếu mang nghĩa ‘nên’, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. ‘Should’ không bao giờ thay đổi hình thức dù chủ ngữ là gì (I should, He should, We should…).
Động từ chính ở dạng nguyên mẫu, không ‘to’ và không chia theo thì (ví dụ: study, eat, go, be, drink…). Đây là hành động mà bạn khuyên người khác nên làm.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gợi ý cải thiện kết quả học tập.
🇺🇸 You should study harder for the exam.
🇻🇳 Bạn nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi. - 📍 Lời khuyên khi đi du lịch, di chuyển.
🇺🇸 We should arrive at the airport two hours early.
🇻🇳 Chúng ta nên đến sân bay sớm hai tiếng. - 📍 Lời khuyên về hành vi, mối quan hệ cá nhân.
🇺🇸 He should apologize to her for his mistake.
🇻🇳 Anh ấy nên xin lỗi cô ấy vì lỗi lầm của mình.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She should to call her mother.
✅ She should call her mother.
💡 Không thêm ‘to’ sau ‘should’. ‘Should’ là động từ khuyết thiếu, theo sau là động từ nguyên mẫu không ‘to’.
❌ They should eating more vegetables.
✅ They should eat more vegetables.
💡 Động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu, không phải V-ing.
❌ I should worked late today.
✅ I should work late today.
💡 ‘Should’ không chia thì, động từ theo sau luôn nguyên mẫu, không phải quá khứ phân từ hay quá khứ đơn.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ You should to drink water.
✅ You should drink water.
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất do người Việt hay nhầm lẫn với các cấu trúc có ‘to’ đi kèm động từ (ví dụ: want to, need to, have to). Hãy nhớ: should + V(nguyên mẫu), không có ‘to’.
❌ He should quiet in the library.
✅ He should be quiet in the library.
🔍 ‘Should’ là động từ khuyết thiếu, không thể đứng một mình mà phải đi kèm một động từ chính. Nếu muốn diễn tả trạng thái, tính chất, hãy dùng ‘be’ (nguyên mẫu của ‘to be’).
❌ She should goes to bed early. / We should ate dinner.
✅ She should go to bed early. / We should eat dinner.
🔍 Động từ theo sau ‘should’ LUÔN ở dạng nguyên mẫu, không cần chia theo chủ ngữ (số ít/số nhiều) hay thì (hiện tại/quá khứ). ‘Should’ đã ‘gánh’ việc chia thì rồi!
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
You should wear a hat when it’s sunny. (Bạn nên đội mũ khi trời nắng. – Lời khuyên để thoải mái hơn)
You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy. – Luật pháp bắt buộc)
💡 Điểm khác biệt: ‘Should’ mang tính gợi ý, lời khuyên nhẹ nhàng, bạn có thể làm hoặc không. ‘Must’ mang tính bắt buộc mạnh mẽ, là quy định, luật lệ hoặc điều gì đó rất quan trọng, không thể bỏ qua.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
nghỉ ngơi
You look tired. You should rest.
Bạn trông mệt mỏi. Bạn nên nghỉ ngơi.
học, nghiên cứu
If you want to pass, you should study more.
Nếu bạn muốn đỗ, bạn nên học nhiều hơn.
ăn uống lành mạnh
To stay fit, you should eat healthy food.
Để giữ dáng, bạn nên ăn thức ăn lành mạnh.
tiết kiệm tiền
You should save money for your future.
Bạn nên tiết kiệm tiền cho tương lai của mình.
xin lỗi
He made a mistake. He should apologize.
Anh ấy đã mắc lỗi. Anh ấy nên xin lỗi.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Đề xuất món ăn hoặc trải nghiệm.
🇺🇸 You should try this pho. It’s delicious!
🇻🇳 Bạn nên thử món phở này. Ngon lắm! - 🗣️ Đưa ra lời khuyên trong công việc hoặc tình huống khó khăn.
🇺🇸 I think you should talk to your manager about this.
🇻🇳 Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với quản lý của bạn về việc này. - 🗣️ Hỏi xin lời khuyên từ người khác.
🇺🇸 What should I do? I’m so confused.
🇻🇳 Tôi nên làm gì đây? Tôi bối rối quá.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Trong tiếng Anh cổ, ‘should’ là dạng quá khứ của ‘shall’. Tuy nhiên, ngày nay ‘should’ được dùng độc lập như một động từ khuyết thiếu để diễn tả lời khuyên, gợi ý, không còn mang nghĩa quá khứ nữa. Nó nhẹ nhàng hơn ‘must’ và ‘have to’, không quá bắt buộc.
🇺🇸 In Old English, ‘should’ was the past tense form of ‘shall’. However, nowadays ‘should’ is used independently as a modal verb to express advice or suggestions, no longer carrying a past tense meaning. It is softer than ‘must’ and ‘have to’, indicating less obligation.
🇻🇳 Một điều thú vị là ‘should’ thường được dùng trong các câu điều kiện loại 1 ít có khả năng xảy ra, mang nghĩa ‘nếu lỡ như’ hoặc ‘nếu không may’. Ví dụ: ‘If you should see him, tell him to call me.’ (Nếu lỡ bạn có gặp anh ấy, bảo anh ấy gọi cho tôi.)
🇺🇸 An interesting fact is that ‘should’ is often used in less likely conditional sentences (Type 1), meaning ‘if by any chance’ or ‘if it happens to be’. For example: ‘If you should see him, tell him to call me.’
Động Từ Khuyết Thiếu Must / Should »







