Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Ngữ pháp tiếng Anh
Từ vựng
Friendly: [adj] Thân thiện
Từ vựng
Boss: [n] Sếp
Từ vựng
Older sister: [n] Chị gái
Từ vựng
Older brother: [n] Anh trai
Từ vựng
Nourish: [verb] Nuôi dưỡng, bồi bổ.
Từ vựng
Conveys: [verb] Truyền tải, diễn đạt.
Từ vựng
Imprints: [noun] Dấu ấn, vết hằn.
Từ vựng
Recommitment: [danh từ] Sự cam kết lại, sự tái cam kết.
Từ vựng
Regardless: [trạng từ] Bất kể, mặc dù.
Từ vựng
Repetitions: [noun] sự lặp lại
Từ vựng
Mere: [adjective] chỉ là, đơn thuần
Từ vựng
Attuned: [adjective] Quen với, nhạy bén với
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
35
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng