Recommitment: [danh từ] Sự cam kết lại, sự tái cam kết.
recommitment
/ˌriːkəˈmɪtmənt/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn từng hứa sẽ tập thể dục đều đặn nhưng rồi lại bỏ cuộc giữa chừng? Hay bạn đã từng quyết tâm hoàn thành một dự án quan trọng nhưng lại trì hoãn? Đôi khi, chúng ta cần một sự ‘tái cam kết’ mạnh mẽ hơn để biến mục tiêu thành hiện thực.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Re- (lại) + commitment (sự cam kết) = sự cam kết lại.
🔤 Các dạng từ
cam kết lại, tái cam kết
đã cam kết lại, đã tái cam kết
đang cam kết lại, đang tái cam kết
hành động cam kết lại, sự tái cam kết
renewal (sự gia hạn, sự làm mới), reaffirmation (sự tái khẳng định), rededication (sự cống hiến lại), renewed effort (nỗ lực mới)
abandonment (sự bỏ rơi), neglect (sự sao nhãng), resignation (sự từ chức, sự cam chịu), wavering (sự dao động)
make a recommitment (đưa ra sự tái cam kết), express a recommitment (bày tỏ sự tái cam kết), show recommitment (thể hiện sự tái cam kết), need for recommitment (sự cần thiết phải tái cam kết)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 After a tough period, she made a recommitment to her health goals.
🇻🇳 Sau một giai đoạn khó khăn, cô ấy đã đưa ra sự tái cam kết với các mục tiêu sức khỏe của mình. - 🇺🇸 We need a recommitment from everyone to finish this project on time.
🇻🇳 Chúng ta cần sự tái cam kết từ tất cả mọi người để hoàn thành dự án này đúng hạn.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The organization’s annual report highlighted a recommitment to sustainable practices.
🇻🇳 Báo cáo thường niên của tổ chức nhấn mạnh sự tái cam kết đối với các hoạt động bền vững. - 🇺🇸 Following the board meeting, there was a clear recommitment to strategic growth.
🇻🇳 Sau cuộc họp hội đồng quản trị, có một sự tái cam kết rõ ràng đối với sự tăng trưởng chiến lược.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘recommit’ (động từ) và ‘recommitment’ (danh từ).
❌ I felt a strong recommit to my studies.
✅ I felt a strong recommitment to my studies.
💡 Nhớ rằng ‘recommitment’ là danh từ, dùng khi bạn nói về ‘sự’ tái cam kết, còn ‘recommit’ là động từ, dùng khi bạn nói về hành động ‘tái cam kết’.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘recommitment’ được hình thành từ tiền tố ‘re-‘ (nghĩa là ‘lại’ hoặc ‘một lần nữa’) và danh từ ‘commitment’ (nghĩa là ‘sự cam kết’). Do đó, về mặt cấu tạo, nó mang ý nghĩa rõ ràng là ‘sự cam kết lại’. Sự tái cam kết thường xảy ra khi ai đó nhận ra rằng họ cần phải quay trở lại với một mục tiêu, một lời hứa hoặc một nhiệm vụ mà họ đã từng trì hoãn, bỏ dở hoặc quên lãng.
🇺🇸 The word ‘recommitment’ is formed from the prefix ‘re-‘ (meaning ‘again’ or ‘once more’) and the noun ‘commitment’ (meaning ‘a pledge or undertaking’). Thus, in terms of structure, it clearly conveys the meaning of ‘a renewed commitment’. Recommitment often occurs when someone realizes they need to return to a goal, a promise, or a task that they have previously postponed, abandoned, or forgotten.
🇻🇳 Trong cuộc sống, sự tái cam kết đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chúng ta vượt qua khó khăn và đạt được thành công lâu dài. Dù là cam kết lại với việc tập thể dục sau một thời gian lười biếng, tái cam kết với một mối quan hệ sau mâu thuẫn, hay tái cam kết với mục tiêu nghề nghiệp của mình, hành động này đòi hỏi sự tự nhận thức, ý chí mạnh mẽ và hành động cụ thể để chứng minh sự thay đổi.
🇺🇸 In life, recommitment plays a crucial role in helping us overcome challenges and achieve long-term success. Whether it’s recommitting to exercise after a period of inactivity, recommitting to a relationship after a disagreement, or recommitting to one’s career goals, this act requires self-awareness, strong willpower, and concrete actions to demonstrate change.

![Từ vựng recommitment: [danh từ] Sự cam kết lại, sự tái cam kết.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/recommitment.webp)
![Từ vựng Water: [n] Nước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/water-1.webp)
![Từ vựng Profile: [n] Hồ sơ cá nhân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/profile.webp)
![Từ vựng Data: [n] Dữ liệu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/data.webp)
![Từ vựng Log out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/log-out.webp)
![Từ vựng perpetually: [adv] Liên tục, mãi mãi, thường xuyên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/perpetually.webp)
![Từ vựng Spine: [n] Cột sống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/spine-1.webp)