Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng nâng cao
Từ vựng
Nourish: [verb] Nuôi dưỡng, bồi bổ.
Từ vựng
Toil: [n] Lao động vất vả
Từ vựng
Aphorism: [danh từ] Châm ngôn, cách ngôn ngắn gọn, súc tích.
Từ vựng
Faculties: [n] Khả năng, năng lực (thường là trí tuệ)
Từ vựng
Disempowers: [verb] làm suy yếu, tước bỏ quyền lực
Từ vựng
Retribution: [n] Sự trừng phạt, báo ứng
Từ vựng
Exacerbate: [động từ] Làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn.
Từ vựng
Timeless: [adj] Vượt thời gian, không bị lỗi thời
Từ vựng
Resonates: [verb] Cộng hưởng, vang vọng
Ngữ pháp tiếng Anh
Mệnh đề phân từ với despite — Despite + V-ing + main clause
Từ vựng
Camaraderie: [Danh từ] Tình bạn, tình đồng chí
Từ vựng
Empowering: [V-ing] Mang lại sức mạnh, trao quyền
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
4
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng