Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Pronunciation
Từ vựng
Virtues: [noun] Đức tính, phẩm chất tốt
Từ vựng
Sofa: /ˈsəʊfə/
Từ vựng
Dishwasher: /ˈdɪʃwɒʃə(r)/
Từ vựng
Cupboard: /ˈkʌbəd/
Từ vựng
Equipment: /ɪˈkwɪpmənt/
Từ vựng
Rubber: /ˈrʌbə(r)/
Từ vựng
Amplified: [Tính từ] Được khuếch đại, được nhân lên
Từ vựng
Boundless: [adj] Vô hạn, không giới hạn
Từ vựng
Debilitating: [Adj] Làm suy yếu, làm suy nhược
Từ vựng
Crucible: [Danh từ] Lò luyện kim (nghĩa bóng: thử thách khắc nghiệt, nơi rèn luyện)
Từ vựng
Intangible: [Adj] Vô hình, không thể chạm vào
Từ vựng
Contemplation: [N] Sự suy ngẫm, trầm tư
End of content
End of content
Page navigation
1
2
3
…
13
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng