Should not diễn tả không nên — S + should not + V(nguyên mẫu)
Should not diễn tả không nên
Dùng để khuyên không nên làm gì
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đi du lịch đến một nơi xa lạ. Thấy biển báo ‘Don’t feed the animals’ mà chẳng hiểu sao người bạn cứ định cho chim ăn. Hay bạn muốn khuyên đứa em không nên thức khuya học bài nhưng lại lúng túng không biết nói sao cho đúng. Đó là lúc bạn cần đến ‘should not’!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động (ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, Peter, students)
Động từ khuyết thiếu — diễn tả ‘không nên’ hoặc ‘không được phép’ (theo lời khuyên). Bạn có thể dùng dạng rút gọn là ‘shouldn’t’.
Động từ ở dạng nguyên thể, không ‘to’, không thêm ‘s’, ‘ed’, ‘ing’. (ví dụ: eat, go, sleep, study)
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 You should not procrastinate on your tasks.
🇻🇳 Bạn không nên trì hoãn công việc của mình. - 📍 Gia đình
🇺🇸 Children should not play with sharp objects.
🇻🇳 Trẻ em không nên chơi với các vật sắc nhọn. - 📍 Du lịch
🇺🇸 Tourists should not litter in the park.
🇻🇳 Du khách không nên xả rác trong công viên.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ You don’t go out late.
✅ You should not go out late.
💡 ‘Don’t’ thường dùng để ra lệnh cấm hoặc phủ định sự thật, không mang sắc thái khuyên nhủ nhẹ nhàng như ‘should not’.
❌ He should not eats too much sugar.
✅ He should not eat too much sugar.
💡 Sau ‘should not’ động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không ‘to’ và không chia.
❌ We should not to worry about small things.
✅ We should not worry about small things.
💡 Động từ nguyên mẫu sau ‘should not’ không có ‘to’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ You shouldn’t not tell lies.
✅ You should not tell lies.
🔍 Lỗi do dịch từng từ từ tiếng Việt ‘không nên không làm gì’ dẫn đến phủ định kép, gây nhầm lẫn. ‘Should not’ đã mang nghĩa phủ định ‘không nên’ rồi.
❌ You not should be rude.
✅ You should not be rude.
🔍 Trong tiếng Anh, ‘not’ phải đứng sau ‘should’ (should not) để tạo thành thể phủ định của động từ khuyết thiếu.
❌ You must not eat fast food everyday.
✅ You should not eat fast food everyday.
🔍 ‘Must not’ diễn tả sự cấm đoán, bắt buộc không được làm, trong khi ‘should not’ chỉ là lời khuyên không nên, mang tính nhẹ nhàng hơn nhiều.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
You should not skip breakfast. (Lời khuyên, không làm cũng được nhưng không tốt cho sức khỏe.)
You must not smoke in the hospital. (Luật cấm, vi phạm sẽ bị phạt hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.)
💡 Điểm khác biệt: ‘Should not’ là lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý điều không tốt nhưng người nghe vẫn có lựa chọn. ‘Must not’ là quy tắc, lệnh cấm, bắt buộc không được làm, mức độ nghiêm trọng cao hơn nhiều, không có sự lựa chọn.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
lãng phí thời gian
You should not waste time on social media.
Bạn không nên lãng phí thời gian vào mạng xã hội.
bỏ qua, bỏ bữa (ăn)
Students should not skip classes.
Học sinh không nên bỏ học.
trì hoãn
He should not procrastinate on his homework.
Anh ấy không nên trì hoãn bài tập về nhà của mình.
phớt lờ, bỏ qua
You should not ignore your parents’ advice.
Bạn không nên phớt lờ lời khuyên của cha mẹ.
thô lỗ
We should not be rude to elders.
Chúng ta không nên thô lỗ với người lớn tuổi.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ An ủi, khuyên nhủ khi ai đó đang lo lắng.
🇺🇸 You should not worry too much about it.
🇻🇳 Bạn không nên lo lắng quá nhiều về chuyện đó. - 🗣️ Đưa ra lời khuyên hoặc quy tắc chung trong môi trường học đường.
🇺🇸 Students should not cheat on exams.
🇻🇳 Học sinh không nên gian lận trong các kỳ thi. - 🗣️ Khuyên bạn bè về một quyết định mua sắm hoặc tài chính.
🇺🇸 I think you should not buy that expensive phone right now.
🇻🇳 Mình nghĩ bạn không nên mua chiếc điện thoại đắt tiền đó lúc này.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘should’ ban đầu là dạng quá khứ của ‘shall’, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển một chức năng riêng biệt. Ngày nay, ‘should’ không còn dùng để diễn tả thì quá khứ của ‘shall’ nữa mà chủ yếu dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. Khi thêm ‘not’, ‘should not’ trở thành một công cụ mạnh mẽ để khuyên người khác không nên làm điều gì đó.
🇺🇸 The word ‘should’ was originally the past tense form of ‘shall’, but over time, it developed a distinct function. Today, ‘should’ is no longer used to express the past tense of ‘shall’ but primarily to give advice or make suggestions. When ‘not’ is added, ‘should not’ becomes a powerful tool to advise someone against doing something.
🇻🇳 Trong giao tiếp, việc lựa chọn giữa ‘should not’ và ‘must not’ thể hiện sự tinh tế. ‘Should not’ chỉ ra một hành động không khôn ngoan hoặc không được khuyến khích, nhưng người nghe vẫn có lựa chọn. Ngược lại, ‘must not’ là một lệnh cấm rõ ràng, không có lựa chọn nào khác ngoài tuân thủ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn thể hiện ý định chính xác hơn.
🇺🇸 In communication, the choice between ‘should not’ and ‘must not’ reveals subtle nuances. ‘Should not’ suggests an action that is unwise or not recommended, but the listener still has a choice. Conversely, ‘must not’ is a clear prohibition, leaving no alternative but compliance. Understanding this distinction helps you convey your intentions more precisely.
Động Từ Khuyết Thiếu Must / Should »


![Từ vựng Information Technology: [n] Môn Tin học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/information-technology.webp)

![Từ vựng Format: [n] Định dạng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/format.webp)
![Ngu phap tieng Anh: Kết thúc email chuyên nghiệp - Cong thuc: Thank you + [for what] + Please feel free to + [contact]](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grammar-ket-thuc-email-chuyen-nghiep-fbd36d.webp)

