Loving: [adj] Yêu thương
Loving
/ˈlʌv.ɪŋ/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn muốn diễn tả tình cảm sâu sắc của mình với gia đình, bạn bè hay thậm chí là công việc mình đang làm? Từ ‘loving’ sẽ giúp bạn thể hiện điều đó một cách trọn vẹn, làm cho lời nói và bài viết của bạn trở nên ấm áp và chân thành hơn.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng đến việc ‘yêu thương’ (loving) giống như đang ôm ấp một thứ gì đó rất quý giá, một hành động xuất phát từ trái tim.
🔤 Các dạng từ
yêu
tình yêu
một cách yêu thương, âu yếm
người yêu
affectionate (trìu mến), caring (quan tâm, chăm sóc), devoted (tận tụy, hết lòng), fond (thiết tha, yêu mến), warm (nồng ấm)
hateful (ghê tởm, căm ghét), cold (lạnh lùng), unloving (không yêu thương), indifferent (thờ ơ), hostile (thù địch)
loving mother (người mẹ yêu thương), loving relationship (mối quan hệ yêu thương), loving care (sự chăm sóc ân cần), loving glance (ánh mắt trìu mến), loving gesture (cử chỉ yêu thương)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 She gave her cat a loving stroke.
🇻🇳 Cô ấy vuốt ve chú mèo của mình một cách trìu mến. - 🇺🇸 He has a very loving family.
🇻🇳 Anh ấy có một gia đình rất yêu thương.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 We are committed to providing loving care for our elderly residents.
🇻🇳 Chúng tôi cam kết cung cấp sự chăm sóc ân cần cho các cư dân lớn tuổi của mình. - 🇺🇸 The organization relies on the support of loving donors to continue its work.
🇻🇳 Tổ chức dựa vào sự hỗ trợ của những nhà hảo tâm nhiệt tình để tiếp tục công việc của mình.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘loving’ và ‘loved’. ‘Loving’ mô tả người hoặc hành động thể hiện tình yêu, còn ‘loved’ mô tả người hoặc vật được yêu.
❌ He is a loving person. (Ngụ ý anh ấy là người hay yêu thương người khác, chứ không phải là người được yêu thương).
✅ He is a loved person. (Anh ấy là người được yêu thương).
💡 Nhớ ‘loving’ là chủ động trao đi tình yêu, ‘loved’ là bị động nhận được tình yêu.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘loving’ bắt nguồn từ động từ ‘love’ trong tiếng Anh cổ, vốn có gốc rễ từ ngôn ngữ German cổ. Nó miêu tả một trạng thái hoặc hành động thể hiện tình cảm sâu sắc, sự quan tâm và trìu mến. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường dùng ‘loving’ để nói về cha mẹ dành cho con cái, bạn bè dành cho nhau, hoặc thậm chí là sự tận tâm với một sở thích hay công việc.
🇺🇸 The word ‘loving’ originates from the verb ‘love,’ which itself has roots in Old English and Proto-Germanic languages. It describes a state or action that expresses deep affection, care, and tenderness. In everyday life, we often use ‘loving’ to describe parents towards their children, friends towards each other, or even dedication to a hobby or a job.
🇻🇳 Ứng dụng của ‘loving’ rất đa dạng. Trong các mối quan hệ cá nhân, một ‘loving gesture’ (cử chỉ yêu thương) có thể hàn gắn mọi rạn nứt. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, sự ‘loving care’ (chăm sóc ân cần) là yếu tố then chốt để bệnh nhân phục hồi. Ngay cả trong môi trường làm việc, sự ‘loving approach’ (phương pháp tiếp cận nhân văn, quan tâm) đôi khi cũng có thể thúc đẩy sự sáng tạo và gắn kết đội nhóm.
🇺🇸 The applications of ‘loving’ are diverse. In personal relationships, a ‘loving gesture’ can mend any rift. In healthcare, ‘loving care’ is a crucial element for patient recovery. Even in the workplace, a ‘loving approach’ can sometimes foster creativity and team cohesion.
Các mối quan hệ »

![Từ vựng Loving: [adj] Yêu thương](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/loving.webp)
![Từ vựng Stand: [v] Đứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stand-1.webp)
![Từ vựng reframing: [verb, noun] định hình lại, nhìn nhận lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/reframing.webp)

![Từ vựng pursuit: [noun] sự theo đuổi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pursuit.webp)
![Từ vựng Bladder: [n] Bàng quang](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bladder-1.webp)
![Từ vựng Radio: [n] Đài phát thanh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/radio.webp)