Reframing: [verb, noun] định hình lại, nhìn nhận lại
reframing
/riːˈfreɪmɪŋ/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa nhận một phản hồi tiêu cực về dự án? Đừng vội nản lòng. Thay vì xem đó là thất bại, hãy thử reframing để tìm ra cơ hội cải thiện. Trong giao tiếp, khi ai đó hiểu lầm bạn, cách bạn diễn đạt lại vấn đề có thể thay đổi hoàn toàn cục diện cuộc trò chuyện.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến việc đặt lại ‘frame’ (khung) cho một bức tranh. Bạn đang thay đổi cách nhìn tổng thể.
🔤 Các dạng từ
định hình lại, nhìn nhận lại (hành động)
sự định hình lại, sự nhìn nhận lại
đã định hình lại, đã nhìn nhận lại
reinterpret (diễn giải lại), reconceptualize (tái khái niệm hóa), reconsider (cân nhắc lại), restructure (tái cấu trúc), reassess (đánh giá lại)
maintain (duy trì), accept (chấp nhận), ignore (phớt lờ), continue (tiếp tục), stick to (bám vào)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I need to reframe my approach to this task because it’s not working.
🇻🇳 Tôi cần phải nhìn nhận lại cách tiếp cận của mình với nhiệm vụ này vì nó không hiệu quả. - 🇺🇸 She reframed the criticism as constructive feedback to help her improve.
🇻🇳 Cô ấy đã nhìn nhận lại lời chỉ trích như một phản hồi mang tính xây dựng để giúp mình tiến bộ.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company is reframing its marketing strategy to target a younger demographic.
🇻🇳 Công ty đang định hình lại chiến lược tiếp thị của mình để nhắm đến nhóm nhân khẩu học trẻ hơn. - 🇺🇸 It’s crucial to reframe challenges as opportunities for innovation and growth.
🇻🇳 Việc nhìn nhận lại những thách thức như những cơ hội để đổi mới và phát triển là vô cùng quan trọng.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘reframe’ và ‘reform’. ‘Reframe’ là thay đổi cách nhìn hoặc diễn đạt, còn ‘reform’ là cải cách, thay đổi cấu trúc hoặc hệ thống.
❌ We need to reform the way we see this problem.
✅ We need to reframe the way we see this problem.
💡 Nhớ ‘frame’ là cái khung, nên ‘reframe’ là thay đổi cái khung nhìn. ‘Reform’ là thay đổi cấu trúc (form) của một thứ gì đó.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘reframe’ có nguồn gốc từ sự kết hợp của tiền tố ‘re-‘ (nghĩa là ‘lại’) và danh từ ‘frame’ (nghĩa là ‘khung’). Ban đầu, ‘frame’ thường ám chỉ khung của một bức tranh hoặc cửa sổ. Khi thêm ‘re-‘ vào, ‘reframe’ mang ý nghĩa thay đổi cái khung đó, từ đó thay đổi cách chúng ta nhìn nhận toàn bộ sự vật, sự việc bên trong. Trong tâm lý học và giao tiếp, ‘reframe’ là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp thay đổi cảm xúc, thái độ và hành vi bằng cách thay đổi cách chúng ta diễn giải một tình huống.
🇺🇸 The word ‘reframe’ originates from the combination of the prefix ‘re-‘ (meaning ‘again’) and the noun ‘frame’ (meaning a border or structure). Originally, ‘frame’ often referred to the physical border of a picture or window. Adding ‘re-‘ to it gives ‘reframe’ the sense of changing that frame, and thus altering how we perceive everything within. In psychology and communication, ‘reframe’ is a powerful technique for shifting emotions, attitudes, and behaviors by altering our interpretation of a situation.
🇻🇳 Trong công việc, ‘reframing’ giúp các nhà lãnh đạo đối mặt với khủng hoảng bằng cách nhìn nhận nó như một cơ hội. Ví dụ, một đợt cắt giảm nhân sự có thể được ‘reframe’ không chỉ là mất mát mà còn là dịp để tái cấu trúc bộ máy hoạt động hiệu quả hơn. Trong cuộc sống cá nhân, khi đối diện với một thất bại, ‘reframing’ có nghĩa là không coi đó là dấu chấm hết mà là bài học kinh nghiệm quý báu để trưởng thành hơn. Khả năng ‘reframing’ là một kỹ năng mềm thiết yếu trong thế giới đầy biến động hiện nay.
🇺🇸 In the workplace, ‘reframing’ helps leaders navigate crises by viewing them as opportunities. For instance, a layoff can be ‘reframed’ not just as a loss, but as a chance to restructure operations for greater efficiency. In personal life, when facing a setback, ‘reframing’ means not seeing it as an endpoint, but as a valuable learning experience for growth. The ability to ‘reframe’ is an essential soft skill in today’s dynamic world.

![Từ vựng reframing: [verb, noun] định hình lại, nhìn nhận lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/reframing.webp)
![Từ vựng Blockchain: [n] Chuỗi khối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/blockchain.webp)
![Từ vựng passively: [adverb] Một cách thụ động, bị động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/passively.webp)
![Từ vựng Son-in-law: [n] Con rể](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/son-in-law.webp)
![Từ vựng resonant: [Tính từ] Cộng hưởng, vang dội (có ý nghĩa sâu sắc, phù hợp)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resonant.webp)
![Từ vựng fuss: [noun] sự bận tâm, sự phiền muộn, sự lo lắng quá mức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fuss.webp)
![Từ vựng insidious: [Adj] Ngấm ngầm, xảo quyệt (thường nói về thứ gì đó có hại nhưng khó nhận ra)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/insidious.webp)