Helpful: [adj] Hay giúp đỡ
Helpful
/ˈhelp.fəl/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang loay hoay tìm đường ở một thành phố xa lạ, bỗng có một người lạ chỉ đường tận tình và còn giúp bạn mang hành lý. Hay khi làm bài tập khó, bạn bè sẵn sàng giải thích cho bạn hiểu. Những người như vậy thật tuyệt vời phải không?
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘Help’ (giúp đỡ) và hậu tố ‘-ful’ (đầy). Helpful = đầy sự giúp đỡ.
🔤 Các dạng từ
hay giúp đỡ, có ích
sự hữu ích, sự sẵn lòng giúp đỡ
giúp đỡ
sự giúp đỡ
useful (có ích), obliging (sẵn lòng giúp đỡ), accommodating (biết điều, dễ dãi), benevolent (nhân từ, hảo tâm), kind (tốt bụng)
unhelpful (không giúp đỡ), useless (vô ích), obstructive (cản trở), inconvenient (bất tiện), hindering (cản trở)
a helpful person (một người hay giúp đỡ), be helpful to someone (giúp đỡ ai đó), provide helpful advice (cung cấp lời khuyên hữu ích), a helpful gesture (một cử chỉ giúp đỡ)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 She’s always been very helpful with my homework.
🇻🇳 Cô ấy luôn rất nhiệt tình giúp đỡ bài tập về nhà của tôi. - 🇺🇸 Thanks for the tip, it was really helpful!
🇻🇳 Cảm ơn vì lời khuyên, nó thực sự hữu ích!
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 We appreciate your helpful contribution to the project.
🇻🇳 Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp hữu ích của ông/bà cho dự án. - 🇺🇸 The customer service representative was very helpful in resolving my issue.
🇻🇳 Nhân viên hỗ trợ khách hàng đã rất nhiệt tình giải quyết vấn đề của tôi.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘helpful’ và ‘helpless’. ‘Helpful’ nghĩa là có ích, hay giúp đỡ, còn ‘helpless’ nghĩa là bất lực, không thể tự xoay sở.
❌ The broken car was helpless on the side of the road.
✅ The broken car was useless on the side of the road.
💡 Hãy nhớ ‘-ful’ mang ý nghĩa tích cực (đầy), còn ‘-less’ mang ý nghĩa tiêu cực (thiếu, không có).
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘helpful’ bắt nguồn từ gốc từ Latin ‘helpe’, có nghĩa là giúp đỡ. Hậu tố ‘-ful’ trong tiếng Anh cổ có nghĩa là ‘đầy’ hoặc ‘mang tính chất’. Do đó, ‘helpful’ có nghĩa đen là ‘đầy sự giúp đỡ’, ám chỉ một người hoặc vật có khả năng hoặc sẵn lòng mang lại lợi ích.
🇺🇸 The word ‘helpful’ originates from the Old English word ‘helpe’, meaning to assist. The suffix ‘-ful’ in Old English meant ‘full of’ or ‘characterized by’. Therefore, ‘helpful’ literally means ‘full of help’, implying someone or something that provides benefit or is willing to provide assistance.
🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những người ‘helpful’ như người hàng xóm tốt bụng giúp trông nhà, hay người lạ sẵn sàng chỉ đường. Trong môi trường làm việc, một đồng nghiệp ‘helpful’ có thể chia sẻ kiến thức, hỗ trợ giải quyết vấn đề, giúp tăng hiệu suất chung. Một lời khuyên ‘helpful’ có thể mở ra hướng đi mới cho chúng ta.
🇺🇸 In daily life, we often encounter ‘helpful’ people like a kind neighbor who helps look after our house, or a stranger willing to give directions. In a work environment, a ‘helpful’ colleague can share knowledge, assist in problem-solving, and boost overall productivity. A ‘helpful’ piece of advice can open up new paths for us.
Các mối quan hệ »

![Từ vựng Helpful: [adj] Hay giúp đỡ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/helpful.webp)
![Từ vựng Signal: [n] Tín hiệu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/signal.webp)
![Từ vựng Balcony: [n] Ban công](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/balcony.webp)
![Từ vựng prevails: [verb] Thắng thế, chiếm ưu thế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prevails.webp)
![Từ vựng Armadillo: [n] Tatu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/armadillo-1.webp)
![Từ vựng repetitions: [noun] sự lặp lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/repetitions.webp)
![Từ vựng well-being: [danh từ] Sức khỏe, sự thịnh vượng, hạnh phúc.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/well-being.webp)