Honest: [adj] Trung thực
Honest
/ˈɒn.ɪst/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa nhận được một lời khen từ sếp cho dự án bạn đã dồn hết tâm huyết, nhưng đồng nghiệp lại nói nhỏ rằng họ đã làm một phần quan trọng mà bạn không hề hay biết. Làm sao để phản ứng một cách chân thành mà vẫn giữ hòa khí đây?
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nghĩ đến ‘Onest’, như thể đặt mọi thứ ‘on’ ‘est’ (trên hết) sự thật.
🔤 Các dạng từ
trung thực, chân thật
một cách trung thực, thành thật mà nói
sự trung thực, tính chân thật
truthful (thật thà), sincere (chân thành), frank (thẳng thắn), candid (thẳng thắn, bộc trực)
dishonest (không trung thực), deceitful (gian dối), lying (dối trá), insincere (giả dối)
an honest mistake (một sai lầm do sơ suất, không cố ý), an honest living (một cuộc sống lương thiện), to be honest with someone (thành thật với ai đó), honest opinion (ý kiến chân thật)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Can you give me your honest opinion about my new haircut?
🇻🇳 Bạn có thể cho tôi ý kiến chân thật về kiểu tóc mới của tôi không? - 🇺🇸 He’s always been an honest person, I’ve never known him to lie.
🇻🇳 Anh ấy luôn là người trung thực, tôi chưa bao giờ biết anh ấy nói dối.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 We value honesty and transparency in all our business dealings.
🇻🇳 Chúng tôi coi trọng sự trung thực và minh bạch trong mọi giao dịch kinh doanh của mình. - 🇺🇸 Please provide an honest assessment of the project’s progress.
🇻🇳 Vui lòng cung cấp một đánh giá trung thực về tiến độ của dự án.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘honest’ (tính từ) và ‘honestly’ (trạng từ)
❌ He is honestly working hard.
✅ He is honestly working hard. (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ một cách trung thực.) HOẶC He is honest and working hard. (Anh ấy trung thực và đang làm việc chăm chỉ.)
💡 ‘Honest’ mô tả danh từ, còn ‘honestly’ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. ‘Honest’ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ ‘to be’.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘honest’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘honestus’, có nghĩa là ‘đáng kính’, ‘cao quý’, ‘chính trực’. Theo thời gian, ý nghĩa đã phát triển để chỉ sự thật thà và không gian dối. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta dùng ‘honest’ để mô tả một người không nói dối hoặc một hành động không nhằm mục đích lừa gạt. Trong môi trường trang trọng hơn, ‘honesty’ (sự trung thực) là một giá trị cốt lõi được đề cao trong các nguyên tắc đạo đức và kinh doanh.
🇺🇸 The word ‘honest’ originates from the Latin word ‘honestus’, meaning ‘honorable’, ‘respected’, or ‘proper’. Over time, its meaning evolved to signify truthfulness and the absence of deception. In everyday conversation, we use ‘honest’ to describe a person who doesn’t lie or an action not intended to deceive. In more formal settings, ‘honesty’ is a core value emphasized in ethical and business principles.
🇻🇳 ệc thể hiện sự trung thực không chỉ là không nói dối, mà còn là việc đưa ra phản hồi thẳng thắn và mang tính xây dựng. Ví dụ, trong một cuộc họp, việc nói ‘I honestly think we should reconsider this approach’ (Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận này) cho thấy bạn đang bày tỏ quan điểm chân thật của mình, giúp tập thể đưa ra quyết định tốt hơn. Ngược lại, việc che giấu sự thật hoặc đưa ra thông tin sai lệch có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
🇺🇸 Expressing honesty goes beyond simply not lying; it involves providing candid and constructive feedback. For instance, in a meeting, saying ‘I honestly think we should reconsider this approach’ shows you are sharing your genuine perspective, helping the group make a better decision. Conversely, concealing the truth or providing misleading information can lead to serious consequences.
Các mối quan hệ »

![Từ vựng Honest: [adj] Trung thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/honest.webp)
![Từ vựng Shirt: [n] Áo sơ mi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shirt.webp)
![Từ vựng innate: [Tính từ] Bẩm sinh, tự nhiên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/innate.webp)
![Từ vựng Candy: [n] Kẹo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/candy-1.webp)
![Từ vựng Empty: [adj] Trống rỗng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/empty-1.webp)
![Từ vựng hurtful: [adjective] Gây tổn thương, làm đau lòng.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hurtful.webp)
