Từ vựng Loyal: [adj] Trung thành

Loyal: [adj] Trung thành

Loyal

/ˈlɔɪ.əl/

[adj] Trung thành

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn vừa tìm được một người bạn đồng hành tuyệt vời cho chuyến đi sắp tới, nhưng liệu họ có thực sự đáng tin cậy trên hành trình dài? Hay trong công việc, bạn cần một đồng nghiệp luôn sát cánh, không bỏ cuộc giữa chừng?

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một chú chó con (Puppy) luôn trung thành với chủ nhân của mình, đó là hình ảnh của từ ‘Loyal’.

🔤 Các dạng từ

loyal adj
trung thành
loyally adv
một cách trung thành
loyalty noun
sự trung thành
🤝 Từ đồng nghĩa:
faithful (chung thủy), devoted (tận tâm), steadfast (kiên định), committed (cam kết)
⚔️ Trái nghĩa:
disloyal (không trung thành), unfaithful (không chung thủy), treacherous (phản bội), rebellious (nổi loạn)
🔗 Cụm từ hay dùng:
loyal customer (khách hàng trung thành), loyal friend (người bạn trung thành), be loyal to someone/something (trung thành với ai/cái gì), a loyal supporter (một người ủng hộ trung thành)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 My dog is so loyal; he always waits for me by the door.
    🇻🇳 Chú chó của tôi thật trung thành; nó luôn đợi tôi ở cửa.
  • 🇺🇸 She’s a very loyal friend, always there for you when you need her.
    🇻🇳 Cô ấy là một người bạn rất trung thành, luôn ở bên bạn khi bạn cần.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 We value our loyal customers and offer them exclusive benefits.
    🇻🇳 Chúng tôi coi trọng những khách hàng trung thành của mình và mang đến cho họ những lợi ích độc quyền.
  • 🇺🇸 The company is seeking employees who demonstrate unwavering loyalty to its mission and values.
    🇻🇳 Công ty đang tìm kiếm những nhân viên thể hiện sự trung thành kiên định với sứ mệnh và các giá trị của mình.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Phát âm sai âm /l/ cuối từ.

Phát âm ‘loyal’ như ‘lo-ai’ hoặc bỏ hẳn âm /l/ cuối.

Phát âm rõ ràng âm /l/ ở cuối từ: /loʊ.əl/

💡 Hãy đặt lưỡi chạm nhẹ vào phần lợi răng cửa trên khi phát âm âm /l/ cuối.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘loyal’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘loial’, bắt nguồn từ tiếng Latin ‘legalis’ có nghĩa là ‘theo luật’. Ban đầu, nó ám chỉ việc tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự cam kết, lòng tin và sự ủng hộ không lay chuyển đối với một người, một nhóm, hoặc một lý tưởng.

🇺🇸 The word ‘loyal’ originates from Old French ‘loial’, which itself comes from the Latin word ‘legalis’ meaning ‘according to law’. Initially, it referred to adherence to laws or rules. Over time, its meaning expanded to encompass unwavering commitment, trust, and support towards a person, group, or ideal.

🇻🇳 Sự trung thành (loyalty) là một đức tính được đánh giá cao trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ mối quan hệ cá nhân đến cam kết trong công việc và lòng yêu nước. Trong kinh doanh, ‘khách hàng trung thành’ (loyal customers) là tài sản quý giá vì họ thường xuyên quay lại mua hàng và giới thiệu sản phẩm. Trong các mối quan hệ, sự trung thành xây dựng niềm tin và sự gắn kết bền chặt.

🇺🇸 Loyalty is a highly valued trait in many aspects of life, from personal relationships to professional commitments and patriotism. In business, ‘loyal customers’ are invaluable assets as they repeatedly purchase and recommend products. In relationships, loyalty builds trust and fosters strong bonds.

Đánh giá post

Similar Posts