Từ vựng threshold: [noun] Ngưỡng cửa, ranh giới

Threshold: [noun] Ngưỡng cửa, ranh giới

threshold

/ˈθreʃhəʊld/

[noun] Ngưỡng cửa, ranh giới

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đã bao giờ cảm thấy mình đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng, nơi một quyết định nhỏ có thể thay đổi cả tương lai? Hay khi bạn chuẩn bị vượt qua một ranh giới nào đó để đạt được mục tiêu mới? Từ vựng này sẽ giúp bạn diễn tả chính xác những khoảnh khắc đó.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Nghe giống ‘threst’ (cái giá) và ‘hold’ (giữ), như bạn đang giữ chặt cái giá ở ngưỡng cửa để không ai đi qua.

🔤 Các dạng từ

threshold noun
ngưỡng cửa, ranh giới
🤝 Từ đồng nghĩa:
limit (giới hạn), brink (bờ vực, mép), cusp (thời điểm bước ngoặt), verge (bờ, mép), edge (cạnh, rìa)
⚔️ Trái nghĩa:
center (trung tâm), middle (giữa), interior (phần bên trong), core (cốt lõi)
🔗 Cụm từ hay dùng:
cross the threshold (vượt qua ngưỡng cửa/ranh giới), reach the threshold (đạt đến ngưỡng), set a threshold (đặt ra ngưỡng), new threshold (ngưỡng mới), economic threshold (ngưỡng kinh tế)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 I felt like I was on the threshold of a new beginning.
    🇻🇳 Tôi cảm thấy như mình đang đứng ở ngưỡng cửa của một khởi đầu mới.
  • 🇺🇸 Don’t cross that threshold, or you’ll regret it.
    🇻🇳 Đừng vượt qua ranh giới đó, nếu không bạn sẽ hối hận.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company has reached a new threshold in its expansion plans.
    🇻🇳 Công ty đã đạt đến một ngưỡng mới trong kế hoạch mở rộng của mình.
  • 🇺🇸 Scientists are exploring ways to set a new threshold for disease detection.
    🇻🇳 Các nhà khoa học đang tìm cách thiết lập một ngưỡng mới cho việc phát hiện bệnh.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn với ‘doorstep’ hoặc ‘doorframe’ khi nói về ngưỡng cửa thực tế.

❌ The cat sat on the threshold of the house.

✅ The cat sat on the doorstep of the house.

💡 ‘Threshold’ thường dùng cho ranh giới trừu tượng hoặc kỹ thuật. Với ngưỡng cửa vật lý, ‘doorstep’ hoặc ‘entrance’ thường phù hợp hơn.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘threshold’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘þresc(o)ld’, có thể liên quan đến việc ‘đạp’ (thresh) lên một thanh ngang (old form of ‘hold’) ở lối vào nhà để làm sạch lúa.

🇺🇸 The word ‘threshold’ originates from the Old English ‘þresc(o)ld’, possibly related to ‘threshing’ (crushing) grain over a crossbeam (‘hold’) at the entrance to a home.

🇻🇳 Trong lĩnh vực khoa học máy tính, ‘thresholding’ là một kỹ thuật quan trọng để phân đoạn hình ảnh, giúp tách biệt các đối tượng dựa trên giá trị pixel. Trong tâm lý học, nó chỉ mức độ kích thích tối thiểu cần thiết để một phản ứng xảy ra.

🇺🇸 In computer science, ‘thresholding’ is a crucial technique for image segmentation, helping to separate objects based on pixel values. In psychology, it refers to the minimum level of stimulation required for a response to occur.

Đánh giá post

Similar Posts