Study: /ˈstʌdi/
study học tập
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘study’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘studium’, mang nghĩa ‘sự khao khát, sự ứng dụng’. Hãy hình dung sự khao khát tri thức thúc đẩy bạn ngồi vào bàn học!
learn (học hỏi), examine (nghiên cứu, xem xét), research (nghiên cứu), read (đọc, học), analyze (phân tích)
neglect (xao nhãng), ignore (phớt lờ), disregard (bỏ qua), forget (quên lãng)
study hard (học hành chăm chỉ), study for an exam (ôn thi), study abroad (du học), study habits (thói quen học tập), study group (nhóm học tập)
student (học sinh, sinh viên) ➔ studious (chăm học, ham học) ➔ studies (việc học, các môn học) ➔ studied (có tính toán, kỹ lưỡng – tính từ)
Lỗi thường gặp khi phát âm ‘study’ là biến âm ‘u’ thành /uː/ (như trong ‘moon’) hoặc /ɑː/ (như trong ‘car’). Thực tế, âm ‘u’ trong ‘study’ là âm nguyên âm ngắn /ʌ/, giống như âm ‘u’ trong từ ‘cup’ hay ‘cut’. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm /ʌ/ bằng cách mở miệng vừa phải, lưỡi ở vị trí trung tâm, phát âm nhanh và gọn. Hãy nghĩ đến âm ‘ă’ trong tiếng Việt khi nói ‘ăn’, nhưng không quá tròn môi.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 He needs to study hard for his final exams.
🇻🇳 Anh ấy cần học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ của mình. - 🇺🇸 She’s studying abroad in the UK next semester.
🇻🇳 Cô ấy sẽ đi du học ở Vương quốc Anh vào học kỳ tới. - 🇺🇸 We spent the whole afternoon studying the causes of climate change.
🇻🇳 Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để nghiên cứu các nguyên nhân của biến đổi khí hậu. - 🇺🇸 My brother always finds a quiet place to study.
🇻🇳 Anh trai tôi luôn tìm một nơi yên tĩnh để học bài.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘study’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin ‘studium’. Ban đầu, ‘studium’ không chỉ mang nghĩa là ‘sự học hỏi’ mà còn bao hàm ‘sự nhiệt tình, sự khao khát, sự nỗ lực’. Điều này cho thấy rằng việc học không chỉ là tiếp thu kiến thức mà còn là một quá trình đòi hỏi sự cam kết và đam mê. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển, nhưng cốt lõi về sự tập trung và nỗ lực tinh thần vẫn được giữ nguyên. Khi bạn ‘study’, bạn đang dành thời gian và năng lượng trí tuệ để hiểu sâu sắc một chủ đề nào đó.
🇺🇸 The word ‘study’ has a rich history, originating from the Latin ‘studium’. Initially, ‘studium’ not only meant ‘learning’ but also encompassed ‘eagerness, desire, effort’. This indicates that learning is not just about acquiring knowledge but is also a process that demands commitment and passion. Over time, the word’s meaning has evolved, but the core essence of focus and mental effort remains. When you ‘study’, you are dedicating time and intellectual energy to deeply understand a particular subject.
🇻🇳 Ngày nay, ‘study’ không chỉ giới hạn trong bối cảnh trường học hay sách vở. Nó có thể được sử dụng để mô tả việc kiểm tra, phân tích hoặc xem xét kỹ lưỡng bất kỳ chủ đề hoặc đối tượng nào. Ví dụ, một nhà khoa học có thể ‘study’ hành vi của động vật, hoặc một nhà thiết kế có thể ‘study’ các xu hướng thị trường. Điều này cho thấy ‘study’ là một động từ linh hoạt, nhấn mạnh vào quá trình tìm hiểu sâu rộng và có phương pháp, vượt ra ngoài việc học thuộc lòng để đạt được sự thấu hiểu thực sự.
🇺🇸 Today, ‘study’ is not confined solely to the context of schools or textbooks. It can be used to describe the act of examining, analyzing, or carefully considering any topic or object. For instance, a scientist might ‘study’ animal behavior, or a designer might ‘study’ market trends. This demonstrates that ‘study’ is a versatile verb, emphasizing a methodical and in-depth process of inquiry, moving beyond rote learning to achieve true understanding.
1. Unit 1: Trường học mới »


![Từ vựng Guardian: [n] Người giám hộ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/guardian.webp)

![Từ vựng Driver: [n] Trình điều khiển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/driver.webp)
![Từ vựng conscious: [adj] có ý thức, có nhận thức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/conscious.webp)

![Từ vựng fantastical: [Tính từ] Kỳ ảo, kỳ quái, phi thường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fantastical.webp)