Chủ đề Từ vựng 1. Unit 1: Trường học mới By 17.03.2026 school trường học/skuːl/subject môn học/ˈsʌbdʒɪkt/uniform đồng phục/ˈjuːnɪfɔːm/pencil sharpener cái gọt bút chì/ˈpensl ˈʃɑːpənə(r)/compass cái compa/ˈkʌmpəs/calculator máy tính bỏ túi/ˈkælkjuleɪtə(r)/rubber cục tẩy/ˈrʌbə(r)/heavy nặng/ˈhevi/wear mặc, đội, đeo/weə(r)/study học tập/ˈstʌdi/lesson bài học/ˈlesn/homework bài tập về nhà/ˈhəʊmwɜːk/classmate bạn cùng lớp/ˈklɑːsmeɪt/equipment thiết bị, dụng cụ/ɪˈkwɪpmənt/excited hào hứng, phấn khích/ɪkˈsaɪtɪd/ Đánh giá post ☑ Đánh dấu đã học