So sánh hơn với tính từ ngắn — Adj + er + than
So sánh hơn với tính từ ngắn
Tính từ 1-2 âm tiết thêm -er
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang ngồi quán cà phê cùng bạn bè, bàn về chiếc điện thoại mới. Bạn muốn nói ‘Chiếc này mới hơn chiếc cũ của tôi’ nhưng lại ấp úng không biết dùng ‘more new’ hay gì khác? Hay khi đi siêu thị, bạn muốn chọn quả táo ‘tươi hơn’ hay chiếc áo ‘rẻ hơn’ mà không chắc chắn cách diễn đạt? Bài giảng này của XomHocTap.com sẽ giúp bạn tự tin so sánh mọi thứ một cách chính xác nhất!
📐 Phân tích công thức
Là tính từ ngắn, thường có 1-2 âm tiết. Ví dụ: ‘old’, ‘short’, ‘big’, ‘happy’. ⭐
Đuôi so sánh này được thêm vào sau tính từ ngắn để biểu thị ‘hơn’. Ví dụ: ‘old’ → ‘older’, ‘short’ → ‘shorter’, ‘big’ → ‘bigger’, ‘happy’ → ‘happier’. ➕
Từ ‘than’ (hơn) dùng để nối giữa hai đối tượng được so sánh. Nó giống như từ ‘hơn’ trong tiếng Việt. Ví dụ: ‘older than’, ‘shorter than’. ↔️
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc/Mua sắm
🇺🇸 My new laptop is faster than my old one.
🇻🇳 Máy tính xách tay mới của tôi nhanh hơn cái cũ. - 📍 Du lịch/Giải trí
🇺🇸 This small coffee shop is cozier than the big cafe next door.
🇻🇳 Quán cà phê nhỏ này ấm cúng hơn quán cà phê lớn bên cạnh. - 📍 Gia đình/Cuộc sống
🇺🇸 My younger sister is taller than me now.
🇻🇳 Em gái tôi bây giờ cao hơn tôi rồi.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ This phone is more new than that one.
✅ This phone is newer than that one.
💡 ‘New’ là tính từ ngắn (1 âm tiết), chỉ cần thêm ‘-er’ để tạo dạng so sánh hơn, không dùng ‘more’.
❌ He is biger than his brother.
✅ He is bigger than his brother.
💡 Khi tính từ ngắn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ‘-er’ (ví dụ: ‘big’ → ‘bigger’, ‘hot’ → ‘hotter’).
❌ The journey was short than we expected.
✅ The journey was shorter than we expected.
💡 Thiếu đuôi ‘-er’ ở tính từ ‘short’ để biểu thị so sánh hơn. ‘Short’ phải thành ‘shorter’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ This road is more long than the other one.
✅ This road is longer than the other one.
🔍 Tiếng Việt chúng ta thường dùng ‘hơn’ sau tính từ (dài hơn), nên khi chuyển sang tiếng Anh, nhiều bạn dễ nhầm lẫn thêm ‘more’ vào trước tính từ ngắn, thay vì thêm đuôi ‘-er’ trực tiếp.
❌ My house is older my friend’s house.
✅ My house is older than my friend’s house.
🔍 Trong tiếng Việt, đôi khi chúng ta lược bỏ từ ‘hơn’ khi nói rõ ngữ cảnh (nhà tôi cũ hơn nhà bạn tôi). Nhưng trong tiếng Anh, từ ‘than’ là bắt buộc để hoàn chỉnh cấu trúc so sánh hơn.
❌ It’s sunnier today than yesterday.
✅ It’s sunnier today than yesterday.
🔍 Nhiều tính từ ngắn kết thúc bằng ‘y’ cần đổi ‘y’ thành ‘i’ trước khi thêm ‘-er’ (happy → happier). Tương tự, một số tính từ ngắn có cấu trúc CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm) cần nhân đôi phụ âm cuối (hot → hotter, big → bigger). Đây là lỗi thường gặp do thiếu quy tắc đánh vần.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
This task is easier than I thought.
This book is more interesting than the movie.
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt chính nằm ở số lượng âm tiết của tính từ. Tính từ ngắn (1-2 âm tiết) thường thêm ‘-er’. Tính từ dài (3 âm tiết trở lên) phải dùng ‘more’ đứng trước.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Nhiều, đáng kể (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong so sánh)
This new model is much faster than the old one.
Mẫu mới này nhanh hơn nhiều so với mẫu cũ.
Hơi, một chút (diễn tả sự khác biệt nhỏ)
She looks slightly happier now.
Bây giờ trông cô ấy có vẻ hơi vui hơn một chút.
Thậm chí (dùng để tăng cường mức độ so sánh)
It’s even colder today than yesterday.
Hôm nay thậm chí còn lạnh hơn hôm qua nữa.
Rất nhiều, xa (nhấn mạnh sự khác biệt lớn)
Our new office is far bigger than the old one.
Văn phòng mới của chúng tôi lớn hơn rất nhiều so với cái cũ.
So với
The cost of living here is cheaper compared to the city.
Chi phí sinh hoạt ở đây rẻ hơn so với thành phố.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về mức độ khó dễ của công việc
🇺🇸 Is the new project easier than the last one?
🇻🇳 Dự án mới có dễ hơn dự án trước không? - 🗣️ So sánh giá cả khi mua sắm
🇺🇸 I think this shirt is cheaper than that one.
🇻🇳 Tôi nghĩ chiếc áo này rẻ hơn chiếc kia. - 🗣️ Bắt chuyện, bình luận về thời tiết
🇺🇸 The weather is much nicer today, isn’t it?
🇻🇳 Thời tiết hôm nay đẹp hơn nhiều phải không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của đuôi ‘-er’ trong tiếng Anh có từ rất xa xưa, cụ thể là từ tiếng Anh cổ (Old English). Trong thời kỳ này, tính từ cũng có các dạng so sánh khác nhau, và ‘-ra’ là một trong những hậu tố phổ biến để chỉ so sánh hơn. Qua hàng trăm năm phát triển và thay đổi ngôn ngữ, ‘-ra’ dần dần biến đổi thành ‘-er’ như chúng ta thấy ngày nay. Đây là một ví dụ thú vị về việc ngôn ngữ ‘tiết kiệm’ cách diễn đạt, giữ lại những hình thức ngắn gọn, hiệu quả nhất cho các từ phổ biến.
🇺🇸 The origin of the ‘-er’ ending in English dates back a long way, specifically to Old English. During this period, adjectives also had different comparative forms, and ‘-ra’ was one of the common suffixes to indicate a comparative. Over hundreds of years of linguistic development and change, ‘-ra’ gradually transformed into ‘-er’ as we see it today. This is an interesting example of language ‘economizing’ its expressions, retaining the most concise and effective forms for common words.
🇻🇳 Không phải tất cả các tính từ ngắn đều tuân theo quy tắc ‘-er’ một cách tuyệt đối, ví dụ ‘good’ thành ‘better’ hay ‘bad’ thành ‘worse’. Những trường hợp này được gọi là tính từ bất quy tắc. Tuy nhiên, phần lớn các tính từ ngắn thông thường vẫn theo quy tắc thêm ‘-er’. Lý do cho sự ‘đặc biệt’ của các tính từ bất quy tắc là chúng đã giữ lại các hình thức cổ hơn từ tiếng Anh cổ hoặc các ngôn ngữ German khác, trước khi quy tắc thêm ‘-er’ trở nên phổ biến và thống nhất hơn cho các tính từ mới hơn.
🇺🇸 Not all short adjectives strictly follow the ‘-er’ rule; for example, ‘good’ becomes ‘better’ and ‘bad’ becomes ‘worse’. These cases are known as irregular adjectives. However, most common short adjectives still follow the ‘-er’ rule. The reason for the ‘special’ nature of irregular adjectives is that they have retained older forms from Old English or other Germanic languages, before the ‘-er’ rule became more common and standardized for newer adjectives.
Tính Từ và trạng Từ »







