Tường thuật câu mệnh lệnh phủ định — S + told/asked + O + not to + V-infinitive
Tường thuật câu mệnh lệnh phủ định
Dùng để thuật lại lời cấm đoán
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Sếp vừa dặn tôi ‘Đừng làm vậy!’ Giờ về nhà, vợ hỏi ‘Hôm nay công việc thế nào?’ mà tôi muốn kể lại lời sếp dặn thì phải nói sao nhỉ? Hay con bạn vừa nhắc ‘Cấm được đụng vào cái đó!’ nhưng mình lại quên bẵng mất cách thuật lại lời cấm đó cho người khác nghe. Nếu bạn cũng từng bối rối trong những tình huống này, thì bài học hôm nay chính là dành cho bạn!
📐 Phân tích công thức
🙋♀️ Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động tường thuật (người nói/dặn dò/yêu cầu).
🗣️ Động từ tường thuật — ‘told’ (nói, bảo) thường dùng khi là một mệnh lệnh, một chỉ thị trực tiếp; ‘asked’ (yêu cầu, đề nghị) thường dùng khi là một lời yêu cầu nhẹ nhàng hơn.
👤 Tân ngữ — người/vật nhận mệnh lệnh hoặc lời cấm đoán.
🚫 Thành phần quan trọng nhất, mang nghĩa phủ định — ‘không được’, ‘đừng’. Luôn đứng trước động từ nguyên mẫu.
✅ Động từ nguyên mẫu (không ‘to’) — hành động bị cấm hoặc được yêu cầu không làm.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc: Nội quy công ty
🇺🇸 My manager told us not to use our phones during meetings.
🇻🇳 Quản lý của tôi dặn chúng tôi không được dùng điện thoại trong các cuộc họp. - 📍 Gia đình: Lời dặn dò của mẹ
🇺🇸 My mom asked me not to stay out late at night.
🇻🇳 Mẹ tôi dặn tôi đừng về nhà muộn vào buổi tối. - 📍 Du lịch: Lời cảnh báo nguy hiểm/quy định
🇺🇸 The guide warned them not to touch the ancient artifacts.
🇻🇳 Hướng dẫn viên cảnh báo họ không được chạm vào những hiện vật cổ.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ He told me do not touch the wire.
✅ He told me not to touch the wire.
💡 Trong câu tường thuật, chúng ta không dùng trực tiếp ‘do not/don’t’. Phải chuyển thành ‘not to + V-infinitive’.
❌ She asked him not waiting for her.
✅ She asked him not to wait for her.
💡 Sau ‘not to’, động từ phải ở dạng nguyên mẫu (V-infinitive), không phải V-ing.
❌ They warned us to not go near the edge.
✅ They warned us not to go near the edge.
💡 Vị trí chuẩn của ‘not’ trong cấu trúc này là đứng trước ‘to’. ‘Not to V’ là cấu trúc chính xác, tuy ‘to not V’ đôi khi được dùng trong văn nói nhưng không được khuyến khích trong ngữ pháp chuẩn.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ She told me to not go there.
✅ She told me not to go there.
🔍 Trong tiếng Anh chuẩn, ‘not’ phải đứng *trước* ‘to’ khi phủ định động từ nguyên mẫu có ‘to’. Người Việt hay dịch word-for-word ‘không đi’ -> ‘to not go’ vì nghĩ ‘not’ sẽ đứng sát động từ.
❌ The teacher told us not make noise.
✅ The teacher told us not to make noise.
🔍 Khi tường thuật mệnh lệnh, luôn cần có ‘to’ (hoặc ‘not to’) trước động từ nguyên mẫu. Người Việt đôi khi bỏ qua ‘to’ vì trong tiếng Việt không có cấu trúc tương tự rõ ràng, dẫn đến thiếu liên kết.
❌ He asked her didn’t come late.
✅ He asked her not to come late.
🔍 Trong câu tường thuật mệnh lệnh, chúng ta không dùng các dạng phủ định của trợ động từ (do, does, did) mà phải chuyển về cấu trúc ‘not to + V-infinitive’. ‘Didn’t’ là dạng thì quá khứ của ‘do not’ chứ không phải dạng phủ định của mệnh lệnh.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
‘Don’t open the door!’ → He told me not to open the door.
‘Open the door!’ → He told me to open the door.
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt duy nhất là sự xuất hiện của ‘not’ để thể hiện lời cấm đoán, trong khi ‘to’ chỉ đơn thuần yêu cầu thực hiện hành động. Cấu trúc này giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa việc ‘yêu cầu làm’ và ‘yêu cầu không làm’.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
cấm đoán
The rules forbid us to bring outside food into the cinema.
Các quy định cấm chúng tôi mang đồ ăn bên ngoài vào rạp chiếu phim.
cảnh báo
I warned her not to trust strangers easily.
Tôi cảnh báo cô ấy đừng tin người lạ một cách dễ dàng.
nghiêm cấm
The signs prohibit visitors from littering in the park.
Các biển báo nghiêm cấm du khách xả rác trong công viên.
khuyên (không nên)
My dentist advised me not to drink too many sugary drinks.
Nha sĩ khuyên tôi đừng uống quá nhiều đồ uống có đường.
nhắc nhở (không quên)
She reminded him not to forget his keys before leaving.
Cô ấy nhắc anh ấy đừng quên chìa khóa trước khi rời đi.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Kể lại lời khuyên từ bác sĩ
🇺🇸 My doctor told me not to eat too much sugar.
🇻🇳 Bác sĩ dặn tôi đừng ăn quá nhiều đường. - 🗣️ Kể lại quy định ở công ty
🇺🇸 The HR manager asked us not to share sensitive company information with outsiders.
🇻🇳 Quản lý nhân sự yêu cầu chúng tôi không chia sẻ thông tin nhạy cảm của công ty với người ngoài. - 🗣️ Kể lại lời cảnh báo khi đi du lịch
🇺🇸 The tour guide warned us not to wander off the main path in the jungle.
🇻🇳 Hướng dẫn viên du lịch cảnh báo chúng tôi đừng đi lạc khỏi đường chính trong rừng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Việc đặt ‘not’ trước ‘to’ (‘not to’) thay vì sau ‘to’ (‘to not’) trong cấu trúc này phản ánh nguyên tắc cổ điển của ngữ pháp tiếng Anh. ‘To + V-infinitive’ được xem như một thể thống nhất (infinitive phrase), và ‘not’ được đặt ở phía ngoài để phủ định cả cụm đó, thay vì chia cắt ‘to’ và động từ. Mặc dù ‘to not V’ (split infinitive) đôi khi được chấp nhận trong văn nói hiện đại, nhưng ‘not to V’ vẫn là hình thức chuẩn và phổ biến hơn, đặc biệt trong văn viết và các bài kiểm tra ngữ pháp.
🇺🇸 Placing ‘not’ before ‘to’ (‘not to’) instead of after ‘to’ (‘to not’) in this structure reflects a classical principle of English grammar. ‘To + V-infinitive’ is considered a single unit (an infinitive phrase), and ‘not’ is placed outside to negate the entire phrase, rather than splitting ‘to’ and the verb. While ‘to not V’ (a split infinitive) is sometimes accepted in modern spoken English, ‘not to V’ remains the standard and more common form, especially in written contexts and grammar tests.
🇻🇳 Mặc dù cả ‘told’ và ‘asked’ đều dùng được trong câu tường thuật mệnh lệnh, chúng mang sắc thái khác nhau. ‘Told’ thường ám chỉ một mệnh lệnh, chỉ thị mạnh mẽ hơn, ít có lựa chọn từ người nghe. Ngược lại, ‘asked’ có sắc thái mềm mỏng hơn, giống như một lời yêu cầu, đề nghị, tạo cảm giác người nghe có thể cân nhắc hoặc từ chối (mặc dù trong câu tường thuật mệnh lệnh, hành động vẫn được xem là một yêu cầu phải làm). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn chọn từ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
🇺🇸 Although both ‘told’ and ‘asked’ can be used in reported commands, they carry different nuances. ‘Told’ typically implies a stronger command or instruction, offering less choice to the listener. Conversely, ‘asked’ has a softer tone, more like a request or suggestion, giving the impression that the listener might consider or refuse (though in reported commands, the action is still presented as something that should be done). Understanding this difference helps you choose the most appropriate word for the communication context.
Câu Gián Tiếp (Reported Speech) »


![Ngu phap tieng Anh: Xin ý kiến và phản hồi - Cong thuc: Could you please + [provide/share] + your thoughts on](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grammar-xin-y-kien-va-phan-hoi-004261.webp)
![Từ vựng Geography: [n] Môn Địa lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/geography.webp)



