Câu bị động với mệnh đề danh từ — What + S + V + be + V3
Câu bị động với mệnh đề danh từ
Dùng khi chủ ngữ là cả một mệnh đề
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đã bao giờ muốn diễn đạt một ý tưởng, một sự thật hay một thông tin mà không muốn nói thẳng ‘Mọi người nói rằng…’ hay ‘Người ta tin rằng…’ chưa? Có những lúc, bạn cần một cách nói trang trọng, khách quan hơn, đặc biệt trong môi trường học thuật hay công việc. Đây chính là lúc ‘What + S + V + be + V3’ phát huy sức mạnh, giúp bạn nâng tầm khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình.
📐 Phân tích công thức
Cái gì, điều gì (khởi đầu cho mệnh đề danh từ, thay thế cho ‘the thing(s) which’)
Chủ ngữ của mệnh đề danh từ (người/vật thực hiện hành động trong mệnh đề What)
Động từ của mệnh đề danh từ (hành động trong mệnh đề What, chia theo S và thì phù hợp)
Động từ to be (luôn chia số ít ‘is/was’ vì cả mệnh đề ‘What + S + V’ được coi là chủ ngữ số ít; chia theo thì của hành động bị động)
Động từ ở dạng quá khứ phân từ (thể hiện hành động bị động chính của cả câu)
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc (Báo cáo, họp hành)
🇺🇸 What was discussed in the last meeting was later clarified in an official email.
🇻🇳 Những gì đã được thảo luận trong cuộc họp trước đó sau này đã được làm rõ trong một email chính thức. - 📍 Du lịch (Đánh giá dịch vụ)
🇺🇸 What was promised by the travel agency was exactly what we experienced during the trip.
🇻🇳 Những gì mà công ty du lịch hứa hẹn chính xác là những gì chúng tôi đã trải nghiệm trong chuyến đi. - 📍 Gia đình (Sự cố trong nhà)
🇺🇸 What was broken by the children was eventually repaired by their father.
🇻🇳 Cái mà bọn trẻ làm hỏng cuối cùng đã được bố chúng sửa lại.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ What they said is not clear to me.
✅ What they said was not clear to me.
💡 Sự việc ‘họ đã nói’ xảy ra trong quá khứ, và việc ‘không rõ ràng’ cũng diễn ra ở quá khứ. Do đó, động từ ‘be’ phải chia ở quá khứ ‘was’.
❌ What we agreed at the conference is not yet implement.
✅ What we agreed at the conference is not yet implemented.
💡 Động từ ‘implement’ cần ở dạng quá khứ phân từ (V3) ‘implemented’ để tạo thành câu bị động chính xác. ‘Implement’ (nguyên mẫu) là sai ngữ pháp.
❌ What was suggested by the team are innovative.
✅ What was suggested by the team is innovative.
💡 Mệnh đề danh từ ‘What + S + V’ luôn được coi là chủ ngữ số ít, bất kể nội dung bên trong có vẻ số nhiều. Vì vậy, động từ ‘be’ theo sau phải chia ở dạng số ít ‘is’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ What was reported yesterday is taken seriously.
✅ What was reported yesterday was taken seriously.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường không quá chú trọng thì của ‘là’ hay ‘được’ khi nói về một sự việc đã xảy ra, dẫn đến việc dùng ‘is’ thay cho ‘was’ nếu không cẩn thận. Hãy nhớ sự việc ‘reported’ (báo cáo) đã xảy ra hôm qua, và việc ‘taken seriously’ (được xem xét nghiêm túc) cũng đã diễn ra cùng lúc hoặc sau đó trong quá khứ.
❌ What was discussed clear by the manager.
✅ What was discussed was clarified by the manager.
🔍 Trong tiếng Việt, ta có thể nói ‘Cái đã thảo luận (được) làm rõ’. Nhưng trong tiếng Anh, cấu trúc bị động cần ‘be + V3’ đầy đủ. Thiếu ‘be’ hoặc V3 sẽ khiến câu sai ngữ pháp nghiêm trọng, đặc biệt khi động từ chính là bị động.
❌ What they need are more resources for the project.
✅ What they need is more resources for the project.
🔍 Mặc dù ‘more resources’ là số nhiều, nhưng chủ ngữ của động từ ‘be’ là cả mệnh đề ‘What they need’ và mệnh đề danh từ này luôn được coi là số ít. Vì vậy, động từ ‘be’ phải chia ‘is’ hoặc ‘was’, không phải ‘are’ hay ‘were’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
What was mentioned in the report was later confirmed by the CEO.
It was mentioned in the report that the company’s profits had increased.
💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘What + S + V + be + V3’ dùng để nhấn mạnh vào CHÍNH BẢN THÂN CÁI ĐIỀU ĐÓ (What) đã được thực hiện/làm gì. Nó biến một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, tập trung vào nội dung. Còn ‘It is believed/said that…’ thì nhấn mạnh vào VIỆC NGƯỜI KHÁC TIN TƯỞNG/NÓI LÊN một điều gì đó. Chủ ngữ ‘It’ chỉ là giả, mệnh đề ‘that’ mới là nội dung chính, tập trung vào hành động ‘tin tưởng/nói’ của người khác.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Làm rõ, giải thích rõ ràng
What was unclear in the guidelines was later clarified in a follow-up meeting.
Những gì không rõ ràng trong hướng dẫn sau đó đã được làm rõ trong cuộc họp tiếp theo.
Nhấn mạnh
What was emphasized by the speaker was the importance of teamwork.
Điều mà diễn giả nhấn mạnh là tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Xác định, quyết định
What was determined as the cause of the problem was human error.
Điều được xác định là nguyên nhân của vấn đề chính là lỗi của con người.
Bỏ qua, xem nhẹ, không để ý
What was overlooked in the initial assessment was a critical security flaw.
Điều bị bỏ qua trong đánh giá ban đầu là một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.
Ngụ ý, ám chỉ
What was implied by her silence was a deep disapproval of the plan.
Điều được ngụ ý qua sự im lặng của cô ấy là sự phản đối sâu sắc đối với kế hoạch.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Trong môi trường công sở, khi thảo luận về kết quả cuộc họp.
🇺🇸 What was decided in the last meeting was quite impactful on our current strategy.
🇻🇳 Những gì đã được quyết định trong cuộc họp trước có tác động khá lớn đến chiến lược hiện tại của chúng ta. - 🗣️ Khi trao đổi thông tin hoặc ý kiến về một sự kiện thời sự.
🇺🇸 What was reported on the news last night was deeply concerning for many.
🇻🇳 Những gì được đưa tin trên thời sự tối qua đã khiến nhiều người vô cùng lo lắng. - 🗣️ Khi phân tích một cuộc trò chuyện hoặc tình huống phức tạp, ẩn chứa nhiều điều chưa được bộc lộ.
🇺🇸 What was left unsaid was probably more important than what was actually articulated.
🇻🇳 Những điều không được nói ra có lẽ còn quan trọng hơn những gì thực sự được diễn đạt.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cấu trúc ‘What + S + V’ về cơ bản là một mệnh đề danh từ thay thế cho ‘the thing(s) which + S + V’. Khi bạn nói ‘What he said’, bạn đang nói ‘The thing which he said’. Việc dùng ‘what’ giúp câu ngắn gọn, súc tích và liền mạch hơn, đồng thời tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Đây là một cách để biến cả một ý tưởng hoặc hành động thành chủ thể của câu, cho phép chúng ta nói về ‘cái điều gì đó’ một cách trừu tượng.
🇺🇸 The structure ‘What + S + V’ fundamentally functions as a noun clause, replacing ‘the thing(s) which + S + V’. When you say ‘What he said’, you are essentially saying ‘The thing which he said’. Using ‘what’ makes the sentence more concise, compact, and fluid, and also more natural in modern English communication. This is a way to turn an entire idea or action into the subject of a sentence, allowing us to speak about ‘that certain thing’ abstractly.
🇻🇳 Sử dụng câu bị động với mệnh đề danh từ ‘What + S + V’ thường mang lại sắc thái trang trọng, khách quan. Thay vì nói ‘He said something important’, bạn có thể nói ‘What he said was important’. Cách diễn đạt này thường được ưa chuộng trong các bài viết học thuật, báo cáo hoặc khi muốn trình bày một sự thật một cách gián tiếp, lịch sự hơn, nhấn mạnh vào bản chất của thông tin hơn là người đã nói ra nó.
🇺🇸 Employing the passive voice with the noun clause ‘What + S + V’ often conveys a formal and objective tone. Instead of saying ‘He said something important’, you can say ‘What he said was important’. This expression is frequently preferred in academic writing, reports, or when aiming to present a fact indirectly and more politely, emphasizing the nature of the information rather than the person who said it.
Câu Bị Động Phức Tạp »







