Bị động với động từ bất quy tắc — S + was/were + V3 (irregular)
Bị động với động từ bất quy tắc
Sử dụng dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đã bao giờ đọc một bản tin hoặc nghe ai đó kể về một sự việc, mà không rõ chính xác ‘ai làm’ hay ‘cái gì gây ra’ chưa? Ví dụ, ‘Cây cầu mới được xây dựng vào năm ngoái.’ Bạn biết là cây cầu không tự xây nó, nhưng làm sao để diễn đạt đúng mà không cần nhắc tên người xây? Đó chính là lúc thể bị động với động từ bất quy tắc tỏa sáng!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — vật/người BỊ tác động bởi hành động, không phải người THỰC HIỆN hành động.
Động từ ‘to be’ ở thì quá khứ đơn. Dùng ‘was’ với S số ít (he, she, it, danh từ số ít) và ‘were’ với S số nhiều (you, we, they, danh từ số nhiều).
Quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc — đây là phần ‘khó nhằn’ nhất mà bạn cần học thuộc. Nó KHÔNG phải là V2 (quá khứ đơn) đâu nhé!
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Tin tức, tường thuật sự việc
🇺🇸 The valuable painting was stolen from the museum last night.
🇻🇳 Bức tranh quý giá đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng tối qua. - 📍 Công việc, môi trường văn phòng
🇺🇸 Our new project proposal was approved by the board yesterday.
🇻🇳 Đề xuất dự án mới của chúng ta đã được hội đồng phê duyệt hôm qua. - 📍 Gia đình, bạn bè, kể chuyện
🇺🇸 The beautiful song was sung by a local artist at the festival.
🇻🇳 Bài hát hay đó đã được một nghệ sĩ địa phương hát tại lễ hội.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The new bridge was built in only six months.
✅ The new bridge was built in only six months.
💡 Động từ ‘build’ có V2 là ‘built’ và V3 cũng là ‘built’. Nhiều bạn nhầm rằng đây là V2, nhưng trong câu bị động thì đây là V3.
❌ My wallet was took while I was on the bus.
✅ My wallet was taken while I was on the bus.
💡 Dùng V2 (‘took’) thay vì V3 (‘taken’) của động từ ‘take’.
❌ The letter was wrote by hand.
✅ The letter was written by hand.
💡 Dùng V2 (‘wrote’) thay vì V3 (‘written’) của động từ ‘write’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The window broken.
✅ The window was broken.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói ‘Cửa sổ vỡ rồi’ mà không cần động từ ‘là’, nhưng tiếng Anh BẮT BUỘC phải có ‘was’ hoặc ‘were’ đi kèm với V3 trong câu bị động quá khứ.
❌ The cake was ate by my brother.
✅ The cake was eaten by my brother.
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất! Người Việt hay nghĩ V2 là dạng quá khứ của động từ và dùng nó luôn cho câu bị động. Hãy nhớ, câu bị động luôn dùng V3!
❌ My phone lost yesterday.
✅ My phone was lost yesterday.
🔍 Dịch ‘điện thoại của tôi bị mất’ thành ‘My phone lost’ là sai vì ‘lost’ ở đây được hiểu như động từ chủ động. Cần ‘was lost’ để thể hiện ‘điện thoại bị mất’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The letter was written by him. (write – wrote – written)
The door was opened by her. (open – opened – opened)
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt duy nhất nằm ở cách hình thành Quá khứ phân từ (V3). Với động từ có quy tắc, chúng ta chỉ cần thêm ‘-ed’ vào cuối (V-ed). Còn với động từ bất quy tắc, V3 có hình thái riêng biệt mà bạn phải học thuộc lòng.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Bị đánh cắp
My bike was stolen from the garage last night.
Xe đạp của tôi bị đánh cắp khỏi nhà để xe tối qua.
Bị vỡ, bị hỏng
The window was broken during the storm.
Cửa sổ đã bị vỡ trong trận bão.
Được làm ra, được sản xuất
This delicious cake was made by my grandmother.
Chiếc bánh ngon này được bà tôi làm ra.
Được viết
The novel was written by a famous author.
Cuốn tiểu thuyết được một tác giả nổi tiếng viết.
Được tìm thấy
The missing child was finally found safe and sound.
Đứa trẻ mất tích cuối cùng đã được tìm thấy bình an vô sự.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Báo cáo một sự cố mà không biết ai là người gây ra.
🇺🇸 My car was damaged in the parking lot.
🇻🇳 Xe của tôi bị hỏng ở bãi đậu xe. - 🗣️ Thông báo một quyết định hoặc kết quả mà không cần nêu người đưa ra.
🇺🇸 The decision was made at the last meeting.
🇻🇳 Quyết định đã được đưa ra trong cuộc họp trước. - 🗣️ Mô tả lịch sử hoặc nguồn gốc của một vật thể/địa điểm.
🇺🇸 This ancient temple was built over 1000 years ago.
🇻🇳 Ngôi đền cổ này được xây dựng cách đây hơn 1000 năm.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Động từ bất quy tắc là ‘di sản’ từ tiếng Anh cổ (Old English). Ngôn ngữ ngày xưa có nhiều cách biến đổi động từ phức tạp hơn, và nhiều động từ bất quy tắc chúng ta dùng ngày nay là tàn dư của những biến đổi đó. Ví dụ, động từ ‘sing’ đã thay đổi thành ‘sang’ (V2) và ‘sung’ (V3) qua hàng trăm năm, thay vì chỉ thêm ‘-ed’ như các động từ có quy tắc.
🇺🇸 Irregular verbs are a ‘legacy’ from Old English. Ancient languages had more complex verb conjugations, and many irregular verbs we use today are remnants of those changes. For example, the verb ‘sing’ evolved into ‘sang’ (V2) and ‘sung’ (V3) over hundreds of years, instead of simply adding ‘-ed’ like regular verbs.
🇻🇳 Việc nắm vững V3 (quá khứ phân từ) của động từ bất quy tắc không chỉ quan trọng cho thể bị động mà còn cực kỳ cần thiết cho các thì hoàn thành (Perfect tenses) như Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), v.v. Nếu bạn muốn nói ‘Tôi đã làm xong bài tập’ (I have finished my homework) hay ‘Họ đã thấy bộ phim đó’ (They have seen that movie), bạn cũng phải dùng V3 đấy!
🇺🇸 Mastering the past participle (V3) of irregular verbs is not only crucial for the passive voice but also extremely necessary for perfect tenses such as Present Perfect, Past Perfect, etc. If you want to say ‘I have finished my homework’ or ‘They have seen that movie’, you must also use V3!
Câu Bị Động Thì Quá Khứ »






![Từ vựng discrepancies: [Danh từ] Sự khác biệt, sự không nhất quán (số nhiều của discrepancy)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/discrepancies.webp)
