Ngu phap tieng Anh: Tường thuật với động từ tường thuật đặc biệt - Cong thuc: S + admitted/denied/apologized + V-ing hoặc that-clause

Tường thuật với động từ tường thuật đặc biệt — S + admitted/denied/apologized + V-ing hoặc that-clause

Nâng cao (C1-C2)

Tường thuật với động từ tường thuật đặc biệt

S + admitted/denied/apologized + V-ing hoặc that-clause

Dùng với động từ như admit, deny, apologize cho ý nghĩa cụ thể

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn có bao giờ lâm vào tình huống muốn kể lại việc sếp thừa nhận lỗi sai, hay đồng nghiệp chối bay chối biến trách nhiệm, nhưng lại loay hoay không biết dùng từ nào cho chuẩn xác và chuyên nghiệp không? Nếu chỉ dùng ‘said that’ thì có vẻ hơi chung chung, không lột tả được thái độ hay bản chất của lời nói đó. Vậy thì đây chính là bài giảng bạn cần để biến những câu chuyện tường thuật của mình trở nên sắc bén và chuẩn ngữ pháp C1-C2!

📐 Phân tích công thức

S + admitted/denied/apologized + V-ing hoặc that-clause
S
🎯 Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động thừa nhận, phủ nhận hay xin lỗi.
admitted/denied/apologized
🗣️ Động từ tường thuật đặc biệt — là những từ thể hiện rõ thái độ: ‘admit’ (thừa nhận), ‘deny’ (phủ nhận), ‘apologize’ (xin lỗi). Các động từ này đi kèm với cấu trúc đặc biệt, khác với ‘say’ hay ‘tell’ thông thường.
V-ing
➡️ Dùng khi hành động được tường thuật xảy ra đồng thời hoặc ngay trước hành động tường thuật chính. Ví dụ: ‘He admitted making a mistake.’ (Anh ấy thừa nhận việc làm sai). Nếu hành động được tường thuật xảy ra rõ ràng trước hành động tường thuật chính, bạn có thể dùng ‘having + V3’ (dạng hoàn thành của V-ing) để nhấn mạnh điều này, ví dụ: ‘She denied having seen him.’ (Cô ấy phủ nhận đã nhìn thấy anh ta).
that-clause
➡️ Dùng khi bạn muốn diễn tả chi tiết hơn về sự việc, đặc biệt là về thời điểm xảy ra. Trong mệnh đề ‘that’, bạn sẽ dùng thì thích hợp. Nếu hành động được tường thuật xảy ra *trước* hành động tường thuật chính, bạn sẽ cần dùng thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect). Ví dụ: ‘He admitted that he had made a mistake.’ (Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã làm sai). Đây là điểm quan trọng cần lưu ý để tránh lỗi lùi thì.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc – Tường thuật lời thú nhận lỗi.
    🇺🇸 During the meeting, the project manager admitted making a critical error in the budget calculations.
    🇻🇳 Trong cuộc họp, quản lý dự án đã thừa nhận mắc một lỗi nghiêm trọng trong tính toán ngân sách.
  • 📍 Gia đình – Tường thuật lời phủ nhận một hành động trong quá khứ.
    🇺🇸 My sister strongly denied that she had eaten the last slice of pizza, despite the crumbs on her shirt.
    🇻🇳 Em gái tôi kịch liệt phủ nhận rằng nó đã ăn miếng pizza cuối cùng, mặc dù có vụn bánh trên áo.
  • 📍 Du lịch – Tường thuật lời xin lỗi về sự cố.
    🇺🇸 The airline apologized for causing such a long delay to our flight due to technical issues.
    🇻🇳 Hãng hàng không đã xin lỗi vì đã gây ra sự chậm trễ chuyến bay dài như vậy do sự cố kỹ thuật.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

He admitted to make a mistake.

He admitted making a mistake.

💡 Động từ ‘admit’ đi trực tiếp với V-ing, không cần giới từ ‘to’ khi theo sau là hành động.

She denied that she didn’t take the report.

She denied taking the report. / She denied that she had taken the report.

💡 Trong tiếng Anh, ‘deny’ đã mang nghĩa phủ định, nên không dùng ‘didn’t’ trong mệnh đề ‘that’ sẽ gây ra lỗi phủ định kép hoặc làm câu tối nghĩa. Nếu phủ nhận hành động thì dùng V-ing, nếu muốn rõ ràng về thì và phủ nhận một sự việc thì dùng ‘that-clause’ với thì thích hợp.

They apologized for delay the meeting.

They apologized for delaying the meeting.

💡 Giới từ ‘for’ phải theo sau bởi một danh từ hoặc V-ing. ‘Delaying’ là dạng V-ing của động từ ‘delay’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Quên lùi thì trong mệnh đề ‘that-clause’ hoặc không dùng Past Perfect khi hành động được tường thuật xảy ra trước.

The suspect admitted that he stole the car.

The suspect admitted that he had stolen the car.

🔍 Người Việt thường hay dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) trong mệnh đề ‘that’ dù hành động ‘stole’ (đánh cắp) rõ ràng xảy ra trước hành động ‘admitted’ (thừa nhận). Với các động từ tường thuật ở quá khứ, hành động xảy ra trước đó cần dùng Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect).

⚠️ Nhầm lẫn giữa V-ing và ‘to + V’ sau các động từ đặc biệt này.

She denied to break the vase.

She denied breaking the vase.

🔍 Trong tiếng Việt, ‘chối làm gì đó’ thường dịch tự nhiên thành ‘chối để làm gì đó’, dẫn đến việc dùng ‘to + V’. Tuy nhiên, ‘admit’, ‘deny’ luôn đi với V-ing khi theo sau là một hành động.

⚠️ Dịch word-for-word ‘xin lỗi vì đã làm’ thành ‘apologize because I did’ thay vì ‘apologize for doing’.

He apologized because he was late for the appointment.

He apologized for being late for the appointment. / He apologized that he had been late for the appointment.

🔍 Cụm ‘apologize for’ + V-ing/noun là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên nhất. Dùng ‘because’ thì câu sẽ trở nên dài dòng và kém tự nhiên hơn, mặc dù không hoàn toàn sai ngữ pháp.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Tường thuật với động từ tường thuật đặc biệt (admit, deny, apologize)

He admitted making a mistake. (Anh ấy thừa nhận đã phạm sai lầm – thể hiện sự chấp nhận trách nhiệm).

Tường thuật gián tiếp thông thường với ‘said that’

He said that he had made a mistake. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã phạm sai lầm – chỉ tường thuật thông tin).

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc A (admit, deny, apologize + V-ing/that-clause) không chỉ tường thuật nội dung mà còn thể hiện *thái độ* (thừa nhận, phủ nhận, hối lỗi) của người nói. Cấu trúc B (said that) chỉ đơn thuần tường thuật lại lời nói, mang tính trung lập, ít biểu cảm thái độ hơn. Ngoài ra, cấu trúc A có thể đi với V-ing, trong khi cấu trúc B thường chỉ đi với mệnh đề ‘that’.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

Acknowledge
Thừa nhận, công nhận (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn ‘admit’)
The company acknowledged its responsibility for the environmental damage.
Công ty đã thừa nhận trách nhiệm của mình về thiệt hại môi trường.
Confess
Thú nhận (thường ám chỉ một tội lỗi, điều sai trái)
He confessed to having stolen the valuable painting.
Anh ta đã thú nhận đã đánh cắp bức tranh quý giá.
Accountability
Trách nhiệm giải trình
The new policy aims to increase accountability for financial decisions.
Chính sách mới nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình đối với các quyết định tài chính.
Remorse
Sự hối hận sâu sắc
She showed genuine remorse for her actions during the trial.
Cô ấy thể hiện sự hối hận chân thành về hành động của mình trong phiên tòa.
Take responsibility
Chịu trách nhiệm
Someone needs to take responsibility for this oversight.
Ai đó cần phải chịu trách nhiệm về sự sơ suất này.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Thừa nhận lỗi cá nhân trong công việc/học tập.
    🇺🇸 I must admit, I wasn’t as prepared as I should have been for the presentation.
    🇻🇳 Tôi phải thừa nhận rằng, tôi đã không chuẩn bị tốt như lẽ ra phải làm cho bài thuyết trình.
  • 🗣️ Phủ nhận một cáo buộc nghiêm trọng.
    🇺🇸 She flatly denied having leaked the confidential information to the press.
    🇻🇳 Cô ấy thẳng thừng phủ nhận việc đã làm rò rỉ thông tin mật cho báo chí.
  • 🗣️ Thay mặt tổ chức xin lỗi khách hàng.
    🇺🇸 We sincerely apologize for any inconvenience our recent system outage may have caused.
    🇻🇳 Chúng tôi chân thành xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà sự cố hệ thống gần đây của chúng tôi có thể đã gây ra.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Sự lựa chọn giữa V-ing và that-clause sau các động từ tường thuật đặc biệt như ‘admit’ và ‘deny’ không chỉ là vấn đề ngữ pháp mà còn ảnh hưởng đến sắc thái ý nghĩa. V-ing thường dùng khi muốn tập trung vào *hành động* được tường thuật như một sự thật chung, hoặc hành động đó xảy ra cùng lúc/ngay trước. Còn that-clause mang lại sự rõ ràng hơn về *thì* của hành động, đặc biệt khi cần lùi thì để thể hiện trình tự thời gian chính xác (ví dụ: hành động xảy ra trước hành động tường thuật).

🇺🇸 The choice between V-ing and a that-clause after special reporting verbs like ‘admit’ and ‘deny’ is not merely a grammatical one but also affects the nuance of meaning. V-ing is often used to focus on the *action* being reported as a general fact, or an action happening concurrently/immediately prior. A that-clause, on the other hand, provides greater clarity regarding the *tense* of the action, especially when backshifting tenses is required to show precise time sequencing (e.g., the reported action occurred before the reporting verb).

🇻🇳 Khác với các động từ tường thuật truyền thống như ‘say’ hay ‘tell’, nhóm động từ ‘admit’, ‘deny’, ‘apologize’ thuộc nhóm ‘verbs of attitude or reaction’. Chúng không chỉ tường thuật nội dung mà còn bộc lộ thái độ, cảm xúc hay phản ứng của chủ thể đối với sự việc. Điều này giúp ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và biểu cảm hơn rất nhiều, vượt xa việc chỉ ‘nói’ lại một cách đơn thuần.

🇺🇸 Unlike traditional reporting verbs like ‘say’ or ‘tell’, the group of verbs ‘admit’, ‘deny’, ‘apologize’ belongs to ‘verbs of attitude or reaction’. They don’t just report content but also reveal the subject’s attitude, emotion, or reaction to the event. This significantly enriches your language and makes it much more expressive, going far beyond simply ‘saying’ something in a straightforward manner.

Đánh giá post

Similar Posts