Guinea pig: [n] Chuột lang
Guinea pig /ˈɡɪn.i pɪɡ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ: Chuột lang ‘Guinea pig’ không phải từ Guinea, và cũng không phải họ hàng nhà lợn, mà là một loài gặm nhấm đáng yêu thường được nuôi làm thú cưng hoặc dùng trong thí nghiệm.
Cavy (chuột lang), Test subject (đối tượng thử nghiệm), Experimental subject (chủ thể thử nghiệm), Lab animal (động vật thí nghiệm), Trial participant (người tham gia thử nghiệm)
Researcher (nhà nghiên cứu), Experimenter (người thực nghiệm), Controller (người kiểm soát), Observer (người quan sát), Benefactor (người ban ơn, đối lập với người chịu thí nghiệm)
keep/own a guinea pig (nuôi chuột lang), be a guinea pig (làm chuột bạch/đối tượng thử nghiệm), guinea pig cage (chuồng chuột lang), guinea pig food (thức ăn cho chuột lang), guinea pig experiment (thí nghiệm chuột lang)
Guinea (nước Guinea, đồng tiền guinea) ➔ Pig (con lợn) ➔ Rodent (động vật gặm nhấm) ➔ Cavy (chuột lang, tên khoa học) ➔ Experiment (thí nghiệm)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học sinh thường phát âm phần ‘Guinea’ là ‘Goo-nee’ hoặc ‘Gwee-nee’.
Lý do: Do ảnh hưởng từ cách đọc các từ có ‘gu’ khác trong tiếng Anh (ví dụ: ‘guide’, ‘guitar’) hoặc thiếu quen thuộc với cách phát âm đặc biệt này.
Cách khắc phục: Phát âm chuẩn của ‘Guinea’ là /ˈɡɪni/, với âm ‘gi’ tương tự như trong từ ‘give’ và âm ‘ni’ như trong ‘knee’. Luyện tập đọc tách biệt ‘Gih-nee’ trước khi ghép với ‘pig’ thành ‘Gih-nee pig’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My daughter loves playing with her two fluffy guinea pigs.
🇻🇳 Con gái tôi rất thích chơi với hai chú chuột lang lông xù của nó. - 🇺🇸 The new software was first tested on a small group of users, who acted as guinea pigs for the development team.
🇻🇳 Phần mềm mới ban đầu được thử nghiệm trên một nhóm nhỏ người dùng, những người này đóng vai trò ‘chuột bạch’ cho đội ngũ phát triển. - 🇺🇸 Don’t be a guinea pig for every unproven health trend; always consult a doctor first.
🇻🇳 Đừng làm ‘chuột bạch’ cho mọi trào lưu sức khỏe chưa được kiểm chứng; hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước. - 🇺🇸 Guinea pigs are known for their gentle nature and unique ‘wheek’ sounds when they’re excited.
🇻🇳 Chuột lang nổi tiếng với bản tính hiền lành và những tiếng kêu ‘wheek’ độc đáo của chúng khi chúng hào hứng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Guinea pig’ có một lịch sử thú vị về nguồn gốc tên gọi. Dù tên có ‘Guinea’ và ‘pig’, loài vật này thực chất không đến từ Guinea, một quốc gia ở Tây Phi, và cũng không thuộc họ lợn. Chuột lang có nguồn gốc từ vùng núi Andes ở Nam Mỹ. Lý do tên gọi ‘pig’ có thể là vì chúng có thân hình mập mạp, tiếng kêu ụt ịt giống lợn, và từng được nuôi để lấy thịt. Còn phần ‘Guinea’ vẫn còn nhiều tranh cãi; một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến giá tiền ‘một guinea’ (một loại tiền tệ cũ của Anh) mà người ta dùng để mua chúng, hoặc là một biến thể của ‘Guiana’, hay đơn giản là do chúng được vận chuyển đến châu Âu qua các con tàu thường ghé bến ở Guinea.
🇺🇸 The term ‘Guinea pig’ has an interesting history regarding its nomenclature. Despite ‘Guinea’ and ‘pig’ in its name, this animal neither originates from Guinea, a West African country, nor is it related to pigs. Guinea pigs are actually native to the Andes Mountains in South America. The ‘pig’ part of the name might stem from their stout bodies, grunting sounds similar to pigs, and the fact that they were once raised for meat. The ‘Guinea’ part is more debated; some theories suggest it could refer to the price of a ‘guinea’ (an old British coin) for which they were sold, or it might be a corruption of ‘Guiana’, or simply due to ships that transported them to Europe making stops in Guinea.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là loài động vật gặm nhấm, ‘guinea pig’ còn được sử dụng rộng rãi như một thành ngữ để chỉ người hoặc vật được dùng làm đối tượng thử nghiệm hoặc thí nghiệm. Ứng dụng này xuất phát từ việc chuột lang đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học từ thế kỷ 17, nhờ vào bản tính hiền lành, dễ xử lý và khả năng sinh sản nhanh. Ngày nay, dù các quy định đạo đức nghiêm ngặt hơn đã làm giảm số lượng động vật thí nghiệm, đặc biệt là chuột lang, thành ngữ này vẫn còn phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó đang trải qua một thử nghiệm ban đầu hoặc một cuộc kiểm tra đầy rủi ro trước khi áp dụng rộng rãi.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as a rodent, ‘guinea pig’ is widely used idiomatically to refer to a person or thing used as a subject for an experiment or test. This application stems from the fact that guinea pigs have been extensively used in scientific research since the 17th century, owing to their docile nature, ease of handling, and rapid reproductive rates. Today, although stricter ethical regulations have reduced the number of animals, particularly guinea pigs, used in experiments, the idiom remains common in everyday language to describe someone or something undergoing an initial trial or risky test before broader application.

![Từ vựng Guinea pig: [n] Chuột lang](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/guinea-pig-1.webp)
![Từ vựng Nurture: [v] Nuôi nấng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nurture.webp)
![Từ vựng 3D Printing: [n] In 3D](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/3d-printing.webp)
![Từ vựng Uniform: [n] Đồng phục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/uniform.webp)
![Từ vựng invigorating: [adj] Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/invigorating.webp)
![Từ vựng Freeze: [v] Bị đơ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/freeze.webp)
![Từ vựng deficiency: [noun] Sự thiếu hụt, khiếm khuyết.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/deficiency.webp)