Sloth: [n] Con Lười
Sloth /sloʊθ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Sloth’ nghe có vẻ giống ‘slow’ (chậm chạp). Hãy liên tưởng đến con lười di chuyển chậm rì rì để nhớ về cả con vật lẫn nghĩa ‘sự lười biếng’ của từ này.
Laziness (Sự lười biếng), Indolence (Sự uể oải, lười biếng), Lethargy (Trạng thái hôn mê, uể oải), Idleness (Sự lười nhác, vô công rồi nghề), Apathy (Sự thờ ơ, lãnh đạm)
Diligence (Sự siêng năng), Industry (Sự cần cù, siêng năng), Activity (Sự năng động, hoạt động), Eagerness (Sự háo hức, nhiệt tình), Vigor (Sức sống, sự cường tráng)
Combat sloth (Chống lại sự lười biếng), Overcome sloth (Vượt qua sự lười biếng), A state of sloth (Một trạng thái lười biếng), Give in to sloth (Khuất phục trước sự lười biếng), Seven deadly sloths (Bảy tội lỗi chết người – trong đó có sự lười biếng)
Sloth (n): Con lười, sự lười biếng ➔ Slothful (adj): Lười biếng ➔ Slothfully (adv): Một cách lười biếng ➔ Slothfulness (n): Sự lười biếng
Một lỗi phát âm phổ biến khi học từ ‘sloth’ là bỏ qua hoặc phát âm sai âm ‘th’ cuối cùng. Nhiều học sinh Việt Nam có xu hướng thay thế ‘th’ bằng âm /t/ hoặc /s/, khiến từ nghe thành /slot/ hoặc /sloss/. ‘Sloth’ có âm ‘th’ không rung /θ/, yêu cầu bạn đặt lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng và thổi không khí ra. Để khắc phục, hãy thực hành đặt lưỡi đúng vị trí và tạo ra âm gió nhẹ, không tạo ra âm /t/ hay /s/ rõ rệt. Luyện tập với gương và so sánh với cách người bản xứ phát âm sẽ giúp bạn làm chủ âm này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 His current unemployment is a direct result of his sloth.
🇻🇳 ệc anh ấy đang thất nghiệp là hậu quả trực tiếp của sự lười biếng. - 🇺🇸 The three-toed sloth moves so slowly that algae often grows on its fur.
🇻🇳 Con lười ba ngón di chuyển chậm đến mức rêu thường mọc trên lông của nó. - 🇺🇸 She fought against the urge to give in to sloth and started working on her essay.
🇻🇳 Cô ấy đã chiến đấu với sự thôi thúc muốn khuất phục trước sự lười biếng và bắt đầu viết bài luận của mình. - 🇺🇸 Despite its name, the sloth is an incredibly efficient creature in its natural habitat.
🇻🇳 Mặc dù tên gọi là vậy, con lười là một sinh vật cực kỳ hiệu quả trong môi trường sống tự nhiên của nó.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘sloth’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘slǣwþ’ hoặc ‘slāwth’, có nghĩa là ‘sự chậm chạp’ hoặc ‘sự lười biếng’. Nguồn gốc này nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa từ ‘sloth’ với tính từ ‘slow’ (chậm). Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã phát triển, không chỉ mô tả tốc độ mà còn là một khuyết điểm về tính cách hoặc một trong Bảy Đại Tội trong Kitô giáo, đại diện cho sự thờ ơ và lười biếng. Việc hiểu nguồn gốc từ này giúp chúng ta nhận ra rằng ‘sloth’ không chỉ đơn thuần là sự thiếu hoạt động thể chất, mà còn là sự thiếu nỗ lực tinh thần hoặc ý chí.
🇺🇸 The word ‘sloth’ has a rich history, tracing its origins back to Old English ‘slǣwþ’ or ‘slāwth’, meaning ‘slowness’ or ‘laziness’. This etymology highlights the direct connection of ‘sloth’ to the adjective ‘slow’. Over centuries, the word’s meaning evolved to describe not just speed, but also a character flaw or one of the Seven Deadly Sins in Christianity, representing apathy and idleness. Understanding its etymology helps us realize that ‘sloth’ is not merely a lack of physical activity, but also a lack of mental effort or will.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘sloth’ thường được dùng để chỉ sự lười biếng hoặc thiếu nỗ lực, đặc biệt khi có việc cần làm. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý một sự không sẵn lòng hành động hoặc một sự chậm trễ không cần thiết. Đồng thời, từ này cũng dùng để chỉ loài động vật có vú nổi tiếng với tốc độ di chuyển cực kỳ chậm chạp. Khi học từ ‘sloth’, hãy nhớ rằng nó có thể mang hai ý nghĩa rõ ràng nhưng có liên hệ: một là phẩm chất ‘lười biếng’ (trừu tượng), và hai là ‘con vật’ (cụ thể). Việc sử dụng từ này một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
🇺🇸 In modern English, ‘sloth’ is often used to refer to laziness or a lack of effort, especially when there’s work to be done. It carries a negative connotation, suggesting an unwillingness to act or an unnecessary delay. Concurrently, the word also refers to the mammal famous for its extremely slow movements. When learning ‘sloth’, remember it carries two distinct yet related meanings: one as the abstract quality of ‘laziness’, and the other as the specific ‘animal’. Using this word accurately in various contexts will significantly enhance your English communication skills.

![Từ vựng Sloth: [n] Con Lười](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sloth-1.webp)
![Từ vựng Viral: [adj] Lan truyền nhanh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/viral.webp)
![Từ vựng Location: [n] Vị trí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/location.webp)
![Từ vựng champions: [v] bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/champions.webp)
![Từ vựng Platform: [n] Nền tảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/platform.webp)
![Từ vựng Supportive: [adj] Luôn ủng hộ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/supportive.webp)
![Từ vựng Lip: [n] Môi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lip-1.webp)