Eagle: [n] Con Đại bàng
Eagle /ˈiː.ɡəl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng đại bàng (eagle) nổi tiếng với tầm nhìn ‘như mắt đại bàng’ (eagle-eyed) cực kỳ sắc bén, giúp chúng săn mồi hiệu quả.
Raptor (Chim săn mồi), Bird of prey (Chim săn mồi), Falcon (Chim ưng/cắt), Hawk (Diều hâu)
Golden eagle (Đại bàng vàng), Bald eagle (Đại bàng đầu trắng), Eagle’s nest (Tổ đại bàng), Soar like an eagle (Bay vút lên như đại bàng), With an eagle eye (Với đôi mắt tinh tường)
Eagle-eyed (adj) (Mắt sắc như đại bàng, tinh tường) ➔ Eaglet (n) (Đại bàng con) ➔ Aquiline (adj) (Mũi khoằm như mỏ đại bàng) ➔ Eagle-like (adj) (Giống đại bàng)
Lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải với từ ‘eagle’ là ở phần nguyên âm ‘ea’ và cụm phụ âm cuối ‘gle’. Nhiều bạn có thể phát âm ‘ea’ thành âm ‘e’ ngắn như trong ‘bed’ hoặc không kéo dài đủ, và bỏ qua âm /g/ hoặc phát âm ‘le’ như ‘lee’ rõ ràng. Để khắc phục, hãy nhớ rằng ‘ea’ trong ‘eagle’ được phát âm là âm /iː/ dài, giống như trong ‘see’ hay ‘tree’. Âm /g/ phải rõ ràng và âm ‘le’ cuối từ là một âm /l̩/ (âm ‘l’ có tính âm tiết) hoặc /əl/ (schwa-l), nơi âm ‘e’ gần như câm và lưỡi bạn uốn cong để tạo ra âm ‘l’ tối (dark l) mà không thêm âm nguyên âm phụ. Tập trung phát âm thành ‘Eee-gull’ với âm /iː/ dài và âm /l/ ở cuối nặng một chút.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The bald eagle is the national bird of the United States.
🇻🇳 Đại bàng đầu trắng là quốc điểu của Hoa Kỳ. - 🇺🇸 An eagle soared gracefully above the mountain peaks.
🇻🇳 Một con đại bàng bay lượn duyên dáng phía trên các đỉnh núi. - 🇺🇸 She had an eagle eye for details, noticing every small error.
🇻🇳 Cô ấy có đôi mắt tinh tường để ý đến từng chi tiết nhỏ, phát hiện mọi lỗi sai. - 🇺🇸 The eaglet was learning to fly from its nest in the high cliff.
🇻🇳 Đại bàng con đang học bay từ tổ của nó trên vách đá cao.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘eagle’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘aquila’, cũng có nghĩa là ‘đại bàng’, sau đó qua tiếng Pháp cổ ‘aigle’ rồi mới đến tiếng Anh. Xuyên suốt lịch sử, đại bàng luôn là biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa và nền văn minh khác nhau. Nó thường đại diện cho sức mạnh, lòng dũng cảm, sự tự do và tầm nhìn sắc bén. Ví dụ, đại bàng đầu trắng là quốc điểu của Hoa Kỳ, tượng trưng cho sự tự do và tinh thần. Sự hiện diện uy nghi của nó trên bầu trời đã truyền cảm hứng cho vô số huyền thoại, truyền thuyết và tác phẩm nghệ thuật, biến nó thành một biểu tượng được công nhận rộng rãi về sức mạnh và sự cao quý.
🇺🇸 The word ‘eagle’ traces its roots back to the Latin word ‘aquila’, meaning ‘eagle’, which then passed through Old French ‘aigle’ before arriving in English. Throughout history, the eagle has been a powerful symbol across diverse cultures and civilizations. It often represents strength, courage, freedom, and keen vision. For instance, the bald eagle is the national bird of the United States, symbolizing freedom and spirit. Its majestic presence in the sky has inspired countless myths, legends, and artistic works, making it a universally recognized emblem of power and nobility.
🇻🇳 Ngoài ý nghĩa đen là một loài chim săn mồi lớn, ‘eagle’ còn thường được sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ tiếng Anh để truyền tải những phẩm chất cụ thể. ‘To be eagle-eyed’ có nghĩa là có thị lực cực kỳ sắc bén hoặc rất tinh ý và nhanh chóng nhận ra mọi thứ. Chúng ta cũng nói ai đó ‘soar like an eagle’ để mô tả việc đạt được thành công lớn hoặc thăng tiến dễ dàng. ‘An eagle’s nest’ không chỉ dùng để chỉ tổ chim mà còn mang nghĩa ẩn dụ là một nơi cao, khó tiếp cận. Những cách dùng này làm nổi bật những phẩm chất mà con người ngưỡng mộ ở đại bàng – chuyến bay mạnh mẽ, thị lực phi thường và sự hiện diện uy nghi, biến ‘eagle’ thành một từ vựng đa năng và gợi cảm trong kho tàng từ vựng tiếng Anh.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as a large bird of prey, ‘eagle’ is frequently used in English idioms and expressions to convey specific qualities. To be ‘eagle-eyed’ means to have extremely sharp vision or to be very observant and quick to notice things. We also say someone ‘soars like an eagle’ to describe achieving great success or moving upward effortlessly. An ‘eagle’s nest’ can refer not just to the actual nest but metaphorically to a high, inaccessible place. These usages highlight the qualities that humans admire in eagles – their powerful flight, extraordinary vision, and commanding presence, making ‘eagle’ a versatile and evocative word in the English lexicon.

![Từ vựng Eagle: [n] Con Đại bàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eagle-1.webp)
![Từ vựng counter-intuitive: [Adj] Phản trực giác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/counter-intuitive.webp)
![Từ vựng optimistic: [adj] Lạc quan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/optimistic.webp)
![Từ vựng Home: [n] Nhà/Mái ấm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/home.webp)
![Từ vựng Interface: [n] Giao diện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/interface.webp)
![Từ vựng Spring: [n] Mùa xuân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/spring.webp)
![Từ vựng adversities: [danh từ số nhiều] Nghịch cảnh, khó khăn, bất hạnh.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/adversities.webp)