Flamingo: [n] Hồng hạc
Flamingo /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘Flamingo’ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha ‘flamenco’, mang ý nghĩa ‘màu ngọn lửa’. Điều này phản ánh chính xác màu hồng đặc trưng rực rỡ như lửa của loài chim này.
wading bird (chim lội nước), waterfowl (chim nước), long-legged bird (chim chân dài), shorebird (chim bờ biển)
pink flamingo (hồng hạc hồng), flock of flamingos (đàn hồng hạc), flamingo habitat (môi trường sống của hồng hạc), wading flamingo (hồng hạc lội nước), flamingo feather (lông hồng hạc)
flamingos (những con hồng hạc – số nhiều) ➔ flamingo-pink (màu hồng hạc) ➔ flamingo-like (giống hồng hạc) ➔ flamingos’ (của những con hồng hạc – sở hữu cách)
Một lỗi phát âm phổ biến là học sinh thường đặt trọng âm không đúng chỗ hoặc phát âm sai âm ‘go’ cuối từ. Thay vì phát âm /fləˈmɪŋɡoʊ/ (trọng âm thứ hai, âm ‘go’ rõ ràng như trong ‘go’), nhiều bạn lại đọc thành /ˈflæmɪŋɡoʊ/ (trọng âm thứ nhất) hoặc âm ‘go’ bị biến thành âm ‘g’ câm hay quá nhẹ. Để khắc phục, hãy luyện tập đặt trọng âm vào âm tiết thứ hai (‘min’) và đảm bảo âm ‘go’ ở cuối được bật ra rõ ràng, tròn vành rõ chữ.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The vibrant pink flamingo stood gracefully on one leg in the shallow water.
🇻🇳 Con hồng hạc màu hồng rực rỡ đứng duyên dáng trên một chân trong vùng nước nông. - 🇺🇸 A large flock of flamingos migrated south for the winter.
🇻🇳 Một đàn hồng hạc lớn di cư về phía nam tránh đông. - 🇺🇸 Flamingos are known for their unique filter-feeding method.
🇻🇳 Hồng hạc nổi tiếng với phương pháp kiếm ăn bằng cách lọc thức ăn độc đáo của chúng. - 🇺🇸 We saw a beautiful flamingo-pink sunset over the lake.
🇻🇳 Chúng tôi đã thấy một hoàng hôn màu hồng hạc tuyệt đẹp trên hồ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘flamingo’ có một lịch sử ngôn ngữ khá thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, ‘flamenco’, có nghĩa là ‘màu ngọn lửa’. Điều này hoàn toàn phù hợp với vẻ ngoài nổi bật của chúng, với bộ lông màu hồng hoặc đỏ cam rực rỡ. Từ ‘flamenco’ lại có mối liên hệ với từ ‘flame’ trong tiếng Latin, càng nhấn mạnh đến sắc màu rực cháy đặc trưng của loài chim này.
🇺🇸 The word ‘flamingo’ has quite an interesting linguistic history. It originates from Spanish or Portuguese, ‘flamenco’, meaning ‘flame-colored’. This perfectly suits their striking appearance, with vibrant pink or reddish-orange plumage. The term ‘flamenco’ itself is linked to the Latin word ‘flamma’ (flame), further emphasizing the fiery characteristic color of these birds.
🇻🇳 Hồng hạc không chỉ nổi bật về màu sắc mà còn về hành vi. Việc chúng thường đứng một chân vẫn là một chủ đề nghiên cứu khoa học, với nhiều giả thuyết từ việc điều hòa thân nhiệt đến giảm mỏi cơ. Trong ứng dụng thực tế, ‘flamingo’ thường được dùng trong văn hóa đại chúng, từ đồ trang trí sân vườn đến biểu tượng thời trang, gợi lên vẻ đẹp kỳ lạ và sự thanh lịch. Hiểu rõ từ này không chỉ giúp bạn mô tả một loài chim mà còn mở rộng kiến thức về nguồn gốc từ vựng và văn hóa.
🇺🇸 Flamingos are not only remarkable for their color but also for their behavior. Their habit of standing on one leg remains a subject of scientific study, with theories ranging from thermoregulation to reducing muscle fatigue. In practical application, ‘flamingo’ is often used in popular culture, from lawn ornaments to fashion icons, evoking exotic beauty and elegance. A solid grasp of this word not only helps you describe a bird but also broadens your knowledge of etymology and culture.

![Từ vựng Flamingo: [n] Hồng hạc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/flamingo-1.webp)
![Từ vựng cultivate: [V] Trau dồi, nuôi dưỡng, phát triển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cultivate.webp)
![Từ vựng Hungry: [adj] Đói](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hungry-1.webp)
![Từ vựng emotional regulation: [danh từ] Sự điều chỉnh cảm xúc.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/emotional-regulation.webp)
![Từ vựng contemplation: [N] Sự suy ngẫm, trầm tư](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/contemplation.webp)
![Từ vựng inexhaustible: [Adj] Vô tận, không cạn kiệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inexhaustible.webp)
![Từ vựng Snow: [n] Tuyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/snow-1.webp)