Mẫu câu: You’re welcome.
“You’re welcome.”
Bạn dùng câu ‘You’re welcome.’ (Không có chi/Không có gì) sau khi ai đó cảm ơn bạn vì một sự giúp đỡ, ân huệ, hoặc một món quà. Đây là một cách đáp lại lời cảm ơn tiêu chuẩn, lịch sự và rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Câu này có thể được dùng trong cả tình huống thân mật lẫn trang trọng, thể hiện rằng bạn vui vẻ khi được giúp đỡ.
Để phát âm ‘You’re welcome.’ tự nhiên như người bản xứ, hãy lưu ý:
– **Trọng âm:** Rơi vào âm tiết đầu tiên của ‘wel-come’.
– **Nối âm (Liaison):** Âm /r/ cuối của ‘you’re’ thường nối liền với âm /w/ đầu của ‘welcome’, tạo thành chuỗi âm thanh /jərˈwɛlkəm/.
– **Giảm âm:** ‘You’re’ thường được rút gọn nhanh thành /jər/ hoặc /yur/ trong giao tiếp nhanh, không phải là /yu-ahr/ đầy đủ. Hãy tưởng tượng bạn nói nhanh ‘your welcome’ nhưng với ý nghĩa của ‘you are welcome’.
💬 Cách đáp lại (Responses)
- 🇺🇸 Thanks again!
🇻🇳 Cảm ơn lần nữa nhé! - 🇺🇸 I really appreciate it!
🇻🇳 Tôi thực sự rất cảm kích! - 🇺🇸 You’re the best!
🇻🇳 Bạn là nhất!
💡 Từ vựng đáng chú ý
Dạng viết tắt của ‘You are’ (Bạn là/Bạn đang).
Trong ngữ cảnh này, ‘welcome’ là tính từ có nghĩa là ‘được chấp nhận một cách vui vẻ, hoan nghênh’, ngụ ý rằng lòng biết ơn của người nhận là phù hợp và được trân trọng. Đây là một phần của thành ngữ cố định.
🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc
🇻🇳 Cụm từ ‘You’re welcome’ là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh. Về mặt ngữ pháp, ‘welcome’ ở đây đóng vai trò là một tính từ, biểu thị rằng lòng biết ơn hoặc sự công nhận từ người khác là điều dễ chịu và được chấp nhận. Nó ngụ ý rằng sự giúp đỡ hoặc ân huệ được trao đi một cách sẵn lòng và vui vẻ, củng cố tương tác xã hội tích cực. Về mặt văn hóa, đây là một nền tảng của phép lịch sự, đảm bảo các cuộc trao đổi diễn ra suôn sẻ và đầy cảm kích sau một hành động tử tế.
🇺🇸 The phrase ‘You’re welcome’ is a fixed idiomatic expression in English. Grammatically, ‘welcome’ here acts as an adjective, signifying that the gratitude or acknowledgment from the other person is pleasing and accepted. It implicitly conveys that the help or favor was given willingly and happily, reinforcing positive social interaction. Culturally, it is a cornerstone of politeness, ensuring smooth and appreciative exchanges after an act of kindness.
50 câu giao tiếp cơ bản cho người mới »







