Book: [n] Quyển sách
Book /bʊk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘Book’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘bōc’, ban đầu chỉ các phiến gỗ sồi được dùng để viết. Hãy nhớ, một ‘book’ là nơi ghi lại tri thức, giống như cách tổ tiên ta khắc chữ lên gỗ.
Volume (cuốn, tập sách lớn), Publication (ấn phẩm), Text (văn bản, sách giáo khoa), Work (tác phẩm), Tome (cuốn sách dày, đồ sộ), Manual (sách hướng dẫn)
Oral tradition (truyền miệng), Unwritten lore (kiến thức truyền miệng, không thành văn), Ignorance (sự thiếu hiểu biết), Digital file (tệp kỹ thuật số), Blank page (trang giấy trắng)
Read a book (đọc một quyển sách), Write a book (viết một quyển sách), Publish a book (xuất bản một quyển sách), Borrow a book (mượn một quyển sách), A good book (một quyển sách hay), Classic book (sách kinh điển), Open a book (mở sách), Close a book (đóng sách)
Bookish (tính từ: mê đọc sách, mọt sách) ➔ Bookworm (danh từ: mọt sách) ➔ Bookmark (danh từ: dấu trang; động từ: đánh dấu trang) ➔ Bookstore (danh từ: hiệu sách) ➔ Bookcase (danh từ: tủ sách) ➔ Bookkeeper (danh từ: người giữ sổ sách kế toán) ➔ Bookkeeping (danh từ: việc giữ sổ sách kế toán)
Lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘book’ là phát âm nguyên âm ‘oo’ thành /uː/ dài, giống như trong từ ‘moon’ hay ‘food’ (tức là ‘buuk’). Thay vào đó, âm ‘oo’ trong ‘book’ là một nguyên âm ngắn, lỏng, /ʊ/, tương tự như âm ‘u’ trong ‘put’ hoặc ‘foot’. Để khắc phục, hãy chú ý giữ môi tròn nhưng không quá chặt và thả lỏng hơn khi phát âm âm /ʊ/. Luyện tập phân biệt các cặp từ như ‘look’ (/lʊk/) và ‘luke’ (/luːk/), ‘good’ (/gʊd/) và ‘food’ (/fuːd’) sẽ giúp bạn chuẩn hóa âm này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She is reading a fascinating book about ancient civilizations.
🇻🇳 Cô ấy đang đọc một quyển sách hấp dẫn về các nền văn minh cổ đại. - 🇺🇸 My favorite book is ‘To Kill a Mockingbird’ by Harper Lee.
🇻🇳 Quyển sách yêu thích của tôi là ‘Giết con chim nhại’ của Harper Lee. - 🇺🇸 He has a vast collection of rare books in his personal library.
🇻🇳 Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các quyển sách quý hiếm trong thư viện cá nhân. - 🇺🇸 Don’t judge a book by its cover. (Idiom)
🇻🇳 Đừng đánh giá một quyển sách qua bìa của nó. (Thành ngữ: Đừng trông mặt mà bắt hình dong.)
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘book’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘bōc’, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *bōks, có nghĩa là ‘cây sồi’. Mối liên hệ này có lẽ xuất phát từ tập quán khắc chữ rune lên các phiến gỗ sồi, khiến ‘book’ gắn liền một cách cố hữu với một hình thức truyền thông viết vật lý. Qua nhiều thế kỷ, khi vật liệu viết phát triển từ các phiến đá sang cuộn giấy rồi đến các codex (những trang giấy được đóng lại), ý nghĩa của ‘book’ đã mở rộng để bao gồm bất kỳ bộ sưu tập các trang được viết, in hoặc minh họa được đóng lại với nhau, thường có bìa.
🇺🇸 The word ‘book’ originates from the Old English ‘bōc’, which itself is derived from the Proto-Germanic *bōks, meaning ‘beech’ (the tree). This connection likely stems from the practice of carving runes onto beechwood tablets, making ‘book’ inherently linked to a physical form of written communication. Over centuries, as writing materials evolved from tablets to scrolls and then to codices (bound pages), the meaning of ‘book’ expanded to encompass any collection of written, printed, or illustrated pages bound together, typically with a cover.
🇻🇳 Ngày nay, ‘book’ chủ yếu dùng để chỉ một tác phẩm văn học đã xuất bản, nhưng cách dùng của nó còn mở rộng theo nghĩa bóng. Chúng ta nói ‘closing the book’ (khép lại một chương) về một giai đoạn trong cuộc đời, hoặc ‘storybook ending’ (kết thúc như truyện cổ tích) để mô tả một kết thúc hoàn hảo. Ngoài các vật thể vật lý, kỷ nguyên số đã giới thiệu ‘sách điện tử’ (e-books) và ‘sách nói’ (audiobooks), cho thấy khả năng thích ứng của từ này trong khi vẫn giữ được bản chất cốt lõi: một vật chứa đựng những câu chuyện, kiến thức và ý tưởng. Từ những cuộn giấy cổ xưa đến màn hình hiện đại, sách vẫn là nền tảng cho sự học hỏi và truyền tải văn hóa của con người.
🇺🇸 Today, ‘book’ primarily refers to a published literary work, but its usage extends metaphorically. We talk about ‘closing the book’ on a chapter of life, or a ‘storybook ending’ to describe a perfect conclusion. Beyond physical objects, the digital age has introduced ‘e-books’ and ‘audiobooks’, demonstrating the word’s adaptability while retaining its core essence: a vessel for stories, knowledge, and ideas. From ancient scrolls to modern screens, books remain fundamental to human learning and cultural transmission.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Book: [n] Quyển sách](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/book-1.webp)
![Từ vựng optimistic: [adj] Lạc quan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/optimistic.webp)
![Từ vựng Undo: [v] Hoàn tác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/undo.webp)
![Từ vựng Island: [n] Hòn đảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/island.webp)
![Từ vựng Discount: [n] Giảm giá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/discount.webp)
![Từ vựng ingenious: [adj] tài tình, khéo léo, mưu trí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/ingenious.webp)
