Fish: [n] Con cá
Fish /fɪʃ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bí kíp nhớ: Từ ‘Fish’ là một trong những từ tiếng Anh cổ nhất, xuất hiện từ tiếng German cổ, ám chỉ mọi loài vật sống dưới nước có vây và mang. Đây là minh chứng cho sự tồn tại lâu đời và tầm quan trọng của loài cá trong lịch sử loài người.
Aquatic animal (động vật thủy sinh), Marine creature (sinh vật biển), Seafood (hải sản – khi được dùng làm thức ăn), Gilled creature (sinh vật có mang)
Land animal (động vật trên cạn), Terrestrial creature (sinh vật sống trên cạn), Bird (chim), Mammal (động vật có vú), Reptile (bò sát)
Go fishing (đi câu cá), Catch fish (bắt cá), Fish tank (bể cá), School of fish (đàn cá), Fresh fish (cá tươi), Fish market (chợ cá)
Fishy (adj) (có mùi tanh, đáng ngờ) ➔ Fisherman (n) (ngư dân) ➔ Fishery (n) (ngư trường, ngành đánh bắt cá) ➔ Fishing (n) (việc câu cá, sự đánh bắt cá) ➔ Fishmonger (n) (người bán cá)
Lỗi kinh điển: Sử dụng dạng số nhiều của ‘Fish’. Nhiều học viên thường có xu hướng thêm ‘-es’ để tạo thành ‘fishes’ khi muốn nói về nhiều con cá. Tuy nhiên, đối với một nhóm cá cùng loài, dạng số nhiều của ‘fish’ vẫn là ‘fish’ (ví dụ: ‘There are many fish in the river’). Dạng ‘fishes’ chỉ được dùng khi bạn muốn nói đến nhiều LOẠI cá khác nhau (ví dụ: ‘The aquarium displays various fishes from different oceans’). Để khắc phục, hãy nhớ: nếu cùng loài, ‘fish’ không đổi; nếu khác loài, dùng ‘fishes’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 A single goldfish is a common pet fish.
🇻🇳 Một con cá vàng là một loại cá cảnh phổ biến. - 🇺🇸 We saw a large school of fish swimming near the coral reef.
🇻🇳 Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn cá lớn đang bơi gần rạn san hô. - 🇺🇸 The market offers a wide variety of fresh fish, from salmon to cod.
🇻🇳 Chợ cung cấp nhiều loại cá tươi, từ cá hồi đến cá tuyết. - 🇺🇸 Many cultures enjoy eating fish as a healthy source of protein.
🇻🇳 Nhiều nền văn hóa thích ăn cá như một nguồn protein lành mạnh.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘fish’ trong tiếng Anh là một từ cổ, có nguồn gốc từ ‘fisc’ trong tiếng Anh cổ (Old English) và liên quan đến ‘fiskr’ trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và ‘fiskaz’ trong tiếng German nguyên thủy (Proto-Germanic). Nó đã được sử dụng để chỉ động vật thủy sinh có mang và vây từ rất sớm. Sự ổn định trong hình thái từ vựng này phản ánh vai trò cơ bản và phổ quát của loài cá trong đời sống con người qua nhiều thiên niên kỷ, từ nguồn thực phẩm thiết yếu đến biểu tượng văn hóa và sinh vật cảnh.
🇺🇸 The English word ‘fish’ is an ancient term, originating from ‘fisc’ in Old English and related to ‘fiskr’ in Old Norse and ‘fiskaz’ in Proto-Germanic. It has been used to denote gilled, finned aquatic animals since very early times. This stability in lexical form reflects the fundamental and universal role of fish in human life over millennia, from an essential food source to a cultural symbol and ornamental creature.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘fish’ không chỉ là tên gọi loài vật mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ thú vị, mang sắc thái nghĩa ẩn dụ. Ví dụ, ‘a fish out of water’ mô tả cảm giác không thoải mái khi ở một môi trường xa lạ, hoặc ‘a big fish in a small pond’ dùng để chỉ người có tài năng nổi bật trong một nhóm nhỏ. Ngoài ra, ‘fish’ cũng là động từ có nghĩa ‘câu cá’ hoặc ‘tìm kiếm một cách dò hỏi’, cho thấy sự linh hoạt và đa dạng trong cách dùng từ này.
🇺🇸 In modern English, ‘fish’ is not merely the name of an animal but also appears in many interesting idioms and phrases, carrying metaphorical nuances. For instance, ‘a fish out of water’ describes feeling uncomfortable in an unfamiliar environment, or ‘a big fish in a small pond’ refers to someone highly talented within a small group. Furthermore, ‘fish’ also functions as a verb meaning ‘to catch fish’ or ‘to search by hinting’, showcasing the versatility and diverse usage of this word.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Fish: [n] Con cá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fish-2.webp)
![Từ vựng unexpected: [adj] Bất ngờ, không lường trước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unexpected.webp)
![Từ vựng composure: [n] sự bình tĩnh, điềm tĩnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/composure.webp)
![Từ vựng Brave: [adj] Dũng cảm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brave.webp)
![Từ vựng precursors: [N] Tiền thân, dấu hiệu báo trước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/precursors.webp)
![Từ vựng Log in: [v] Đăng nhập](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/log-in.webp)
