Hand: [n] Bàn tay
Hand /hænd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ về ‘hand’ như công cụ giúp bạn ‘handle’ mọi việc, từ việc cầm nắm đến cử chỉ giao tiếp. Từ này có liên hệ chặt chẽ với động từ ‘to handle’ (xử lý, điều khiển) và cùng chung gốc ngữ nguyên.
Assistance (sự giúp đỡ), Worker (người lao động), Palm (lòng bàn tay), Fist (nắm đấm), Dexterity (sự khéo léo)
Hindrance (sự cản trở), Obstacle (chướng ngại vật), Impediment (sự trở ngại), Inaction (sự không hành động)
Shake hands (bắt tay), Give a hand (giúp đỡ), On hand (có sẵn, tiện lợi), By hand (bằng tay), In hand (trong tầm kiểm soát, đang giải quyết), Empty-handed (tay trắng, không mang gì), Hand in hand (tay trong tay, cùng nhau)
Handy (adj – tiện dụng, khéo léo) ➔ Handle (v – xử lý, cầm nắm; n – tay cầm) ➔ Handful (n – một nắm, một ít) ➔ Handbook (n – sổ tay hướng dẫn) ➔ Handcraft (n – đồ thủ công; v – làm thủ công)
Lỗi phát âm nguyên âm /æ/ trong ‘hand’ thường bị biến thành /e/ hoặc /a/ (như trong tiếng Việt ‘hen’ hoặc ‘han’) hoặc bỏ qua âm /d/ cuối. Nguyên âm /æ/ là một âm mở rộng, căng về phía trước trong miệng. Nhiều người Việt Nam có xu hướng làm tròn hoặc nâng lưỡi lên quá cao. Hơn nữa, âm /d/ cuối từ có thể bị lược bỏ, đặc biệt khi nói nhanh. Để phát âm đúng /æ/, bạn hãy hạ hàm dưới xuống, kéo khóe miệng sang hai bên một chút và đẩy lưỡi về phía trước. Hãy đảm bảo phát âm rõ cả cụm ‘nd’ ở cuối, giữ âm /n/ rồi chạm đầu lưỡi vào vòm miệng trên sau răng để bật âm /d/ nhẹ nhàng. Luyện tập với các từ tương tự như ‘cat’, ‘man’, ‘apple’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She raised her hand to ask a question.
🇻🇳 Cô ấy giơ tay lên để đặt câu hỏi. - 🇺🇸 Can you give me a hand with this heavy box?
🇻🇳 Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này không? - 🇺🇸 The clock’s minute hand points to twelve.
🇻🇳 Kim phút của đồng hồ chỉ số mười hai. - 🇺🇸 He’s a new hand in the factory and still learning.
🇻🇳 Anh ấy là một nhân công mới trong nhà máy và vẫn đang học việc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘hand’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘hand’ hoặc ‘hond’, và có liên hệ với các từ trong tiếng German cổ như ‘handuz’. Đây là một trong những từ cơ bản nhất trong nhiều ngôn ngữ Germanic, chỉ bộ phận cơ thể con người thiết yếu dùng để cầm nắm và thực hiện các thao tác. Sự hiện diện lâu đời của nó cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của bàn tay trong cuộc sống và giao tiếp của loài người.
🇺🇸 The word ‘hand’ originates from Old English ‘hand’ or ‘hond’, and is related to words in Old Germanic such as ‘handuz’. It’s one of the most fundamental words in many Germanic languages, referring to the essential human body part used for grasping and performing actions. Its ancient presence underscores the indispensable role of the hand in human life and communication.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là ‘bàn tay’, ‘hand’ còn là một từ cực kỳ linh hoạt với vô số cách dùng ẩn dụ và cụm từ. Từ ‘give a hand’ (giúp đỡ) đến ‘learn something first-hand’ (học hỏi trực tiếp), hay chỉ vị trí của kim đồng hồ, ‘hand’ thể hiện sự tham gia, quyền kiểm soát, hoặc sự chuyển giao. Việc nắm vững các cụm từ với ‘hand’ không chỉ làm phong phú vốn từ mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và cách tư duy bằng tiếng Anh.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as a ‘body part’, ‘hand’ is an incredibly versatile word with countless metaphorical uses and idioms. From ‘give a hand’ (to help) to ‘learn something first-hand’ (directly experience), or referring to a clock’s pointer, ‘hand’ signifies involvement, control, or transference. Mastering collocations and idiomatic expressions with ‘hand’ will not only enrich your vocabulary but also deepen your understanding of English culture and thought processes.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Hand: [n] Bàn tay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hand-1.webp)

![Từ vựng indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indulging.webp)
![Từ vựng resolve: [n] sự kiên quyết, lòng quyết tâm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/resolve.webp)
![Từ vựng equanimity: [Danh từ] Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/equanimity.webp)
![Từ vựng precursors: [N] Tiền thân, dấu hiệu báo trước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/precursors.webp)
![Từ vựng Security guard: [n] Bảo vệ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/security-guard.webp)