Eye: [n] Mắt
Eye /aɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Ai cũng cần có ‘eye’ (mắt) để nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng và đầy màu sắc.
Sight (Thị giác, khả năng nhìn), Vision (Tầm nhìn, thị lực), Orb (Con mắt, nhãn cầu – văn chương, cũ), Peepers (Mắt – tiếng lóng, thân mật), Gazer (Con mắt – văn chương, cũ)
Blindness (Sự mù lòa), Lack of vision (Sự thiếu thị lực), Darkness (Bóng tối – trạng thái không nhìn thấy), Invisibility (Sự vô hình – trạng thái không thể nhìn thấy), Unawareness (Sự không nhận thức – nếu ‘eye’ ám chỉ sự quan sát)
Catch someone’s eye (Thu hút sự chú ý của ai đó), Keep an eye on (Để mắt đến, trông chừng), See eye to eye (Đồng tình, có cùng quan điểm), In the blink of an eye (Trong chớp mắt, rất nhanh), Turn a blind eye to (Làm ngơ, giả vờ không thấy), The apple of one’s eye (Người/vật được yêu quý nhất), My naked eye (Mắt thường, mắt trần)
Eyeball (Nhãn cầu) ➔ Eyelid (Mí mắt) ➔ Eyebrow (Lông mày) ➔ Eyewitness (Nhân chứng trực tiếp) ➔ Eyeglass (Kính mắt) ➔ Eyeful (Một cái nhìn lướt qua, một cảnh tượng đáng xem) ➔ Eyepiece (Thị kính – bộ phận của kính hiển vi/thiên văn)
Lỗi phát âm phổ biến: Diphthong /aɪ/ thường không được phát âm đầy đủ bởi người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt. Thay vì một âm đôi rõ ràng lướt từ /ɑ/ sang /ɪ/, nhiều người có xu hướng rút gọn thành âm /a/ hoặc một ‘ai’ phẳng. Điều này làm cho từ ‘eye’ nghe không tự nhiên và đôi khi có thể gây nhầm lẫn với các âm khác. Để khắc phục, hãy luyện tập bắt đầu bằng âm ‘ah’ (như trong ‘father’) và sau đó từ từ lướt khẩu hình miệng và lưỡi sang âm ‘ee’ (như trong ‘feet’), giữ cho quá trình này diễn ra liên tục trong cùng một âm tiết. Hãy tưởng tượng bạn đang kéo dài âm ‘ai’ và cảm nhận sự chuyển động của lưỡi trong miệng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The baby opened its eyes and looked at its mother.
🇻🇳 Em bé mở mắt nhìn mẹ. - 🇺🇸 She has beautiful blue eyes that sparkle when she laughs.
🇻🇳 Cô ấy có đôi mắt xanh tuyệt đẹp lấp lánh khi cô ấy cười. - 🇺🇸 I caught his eye across the crowded room, and we exchanged a quick smile.
🇻🇳 Tôi bắt gặp ánh mắt anh ấy từ phía bên kia căn phòng đông đúc, và chúng tôi trao nhau một nụ cười nhanh. - 🇺🇸 Please keep an eye on my luggage while I go to the restroom.
🇻🇳 Làm ơn để mắt đến hành lý của tôi trong khi tôi đi vệ sinh nhé.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘eye’ là một trong những thuật ngữ lâu đời và cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ ‘ēage’. Từ này, đến lượt nó, lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic ‘*augōn’ và xa hơn nữa là tiếng Proto-Ấn-Âu ‘*h₃ekʷ-‘, vốn cũng là nguồn gốc của nhiều từ liên quan đến việc nhìn thấy trong các ngôn ngữ Ấn-Âu khác như ‘okular’ (tiếng Latin) hay ‘ops’ (tiếng Hy Lạp). Nguồn gốc cổ xưa của nó nhấn mạnh tầm quan trọng phổ quát của thị giác và cơ quan chịu trách nhiệm cho chức năng thiết yếu này trong lịch sử loài người.
🇺🇸 The word ‘eye’ is one of the oldest and most fundamental terms in the English language, tracing its deep roots back to Old English ‘ēage’. This, in turn, derived from the Proto-Germanic ‘*augōn’ and further to the Proto-Indo-European ‘*h₃ekʷ-‘, which also gave rise to words related to seeing in many other Indo-European languages, such as ‘ocular’ (Latin) or ‘ops’ (Greek). Its ancient lineage underscores the universal importance of sight and the organ responsible for this essential function throughout human history.
🇻🇳 Ngoài ý nghĩa đen là một cơ quan cảm giác, từ ‘eye’ còn cực kỳ phong phú trong các thành ngữ và cách diễn đạt bóng bẩy, len lỏi vào tiếng Anh hàng ngày. Nó thường tượng trưng cho nhận thức, sự chú ý, khả năng quan sát và phán đoán. Các cụm từ như ‘to keep an eye on something’ (để mắt trông chừng một cách cẩn thận), ‘to see eye to eye’ (đồng tình, có cùng quan điểm), ‘to have an eagle eye’ (có đôi mắt tinh tường, rất quan sát) hay ‘to turn a blind eye’ (cố tình làm ngơ) minh họa cách từ đơn giản này mở rộng để đại diện cho các tương tác phức tạp của con người và các chức năng nhận thức, biến nó thành một phần linh hoạt và thiết yếu của giao tiếp hiệu quả.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as a sensory organ, ‘eye’ is incredibly rich in figurative expressions and idioms that permeate everyday English. It often symbolizes perception, attention, keen observation, and judgment. Phrases like ‘to keep an eye on something’ (to watch carefully), ‘to see eye to eye’ (to agree), ‘to have an eagle eye’ (to be very observant), or ‘to turn a blind eye’ (to deliberately ignore) illustrate how this simple word extends to represent complex human interactions and cognitive functions, making it a versatile and essential part of effective communication.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Eye: [n] Mắt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eye-1.webp)
![Từ vựng Look: [v] Nhìn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/look-1.webp)
![Từ vựng snowball: [v] tích tụ dần dần và ngày càng lớn mạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/snowball.webp)
![Từ vựng muster: [verb] Huy động, tập hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/muster.webp)
![Từ vựng Zoo: [n] Sở thú](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/zoo-1.webp)
![Từ vựng Cousin: [n] Anh chị em họ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cousin.webp)
![Từ vựng fosters: [verb] Nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fosters.webp)