Nose: [n] Mũi
Nose /nəʊz/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng chiếc mũi của bạn (NOSE) giúp bạn *NO*tice (nhận ra) vô vàn mùi hương, một công việc rất quan trọng!
Conk (mũi to, mũi – thân mật), Snoot (mũi/mõm động vật; mũi – thân mật), Beak (mỏ chim; mũi khoằm/to – thân mật), Olfactory organ (cơ quan khứu giác), Proboscis (vòi voi/côn trùng; mũi dài)
Runny nose (sổ mũi), Stuffy nose (nghẹt mũi), Bloody nose (chảy máu mũi), Pug nose (mũi hếch), Keep one’s nose clean (tránh rắc rối, giữ mình trong sạch), Look down one’s nose at (coi thường, khinh thường), Turn up one’s nose at (khịt mũi, chê bai), Poke one’s nose into (chọc mũi vào, xen vào)
Nasal (thuộc về mũi) ➔ Nosey (tò mò, thích xen vào chuyện người khác) ➔ Nosing (sự tìm kiếm, sự dò la) ➔ Nosed (có mũi; đã ngửi) ➔ Nose-dive (sự lao đầu xuống, sự sụt giảm mạnh)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘nose’ là bỏ qua hoặc phát âm sai âm /z/ cuối cùng. Thay vì /noʊz/ với âm ‘z’ rung và ngân dài, nhiều người thường phát âm thành /noʊs/ (giống ‘noes’ hoặc ‘knows’) với âm ‘s’ không rung, hoặc thậm chí là /noʊ/ (giống ‘no’). Lý do là tiếng Việt không có âm /z/ cuối từ tương tự, khiến học viên quen với việc kết thúc âm không rung hoặc cắt ngắn. Để khắc phục, hãy đặt đầu lưỡi gần vòm miệng trên, phát ra âm /s/, sau đó bật tiếng và cảm nhận độ rung trong cổ họng để biến nó thành /z/. Luyện tập phân biệt ‘rice’ (lúa) và ‘rise’ (mọc lên) để nắm vững sự khác biệt giữa âm /s/ và /z/ cuối từ.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She has a small, delicate nose.
🇻🇳 Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ nhắn, thanh tú. - 🇺🇸 Don’t poke your nose into my business!
🇻🇳 Đừng có chọc mũi vào chuyện của tôi! - 🇺🇸 He’s been sneezing all morning and has a runny nose.
🇻🇳 Anh ấy hắt hơi cả buổi sáng và bị sổ mũi. - 🇺🇸 The detective dog used its keen nose to track the missing person.
🇻🇳 Chú chó cảnh khuyển đã dùng chiếc mũi thính nhạy của mình để lần theo người mất tích.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Nose’ có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ ‘nosu’ trong tiếng Anh cổ. Nó có mối liên hệ mật thiết với các từ trong các ngôn ngữ Germanic cổ khác và có thể truy nguyên xa hơn đến gốc Proto-Indo-European ‘*nas-‘, là từ ngữ chỉ bộ phận này trên khuôn mặt. Sự hiện diện của nó trong nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, như ‘nasus’ trong tiếng Latin, cho thấy đây là một trong những từ cơ bản và thiết yếu nhất trong vốn từ vựng loài người, đã tồn tại qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.
🇺🇸 The word ‘Nose’ boasts an ancient lineage, tracing its roots back to Old English ‘nosu’. It shares close connections with words in other Old Germanic languages and can be further traced to the Proto-Indo-European root ‘*nas-‘, which referred to this facial feature. Its presence across numerous languages globally, such as Latin ‘nasus’, signifies its status as one of humanity’s most fundamental and essential vocabulary words, having endured through millennia of linguistic history.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là bộ phận trên khuôn mặt dùng để ngửi và thở, từ ‘nose’ còn xuất hiện trong vô số thành ngữ và cụm từ tiếng Anh, mang lại những sắc thái ý nghĩa phong phú. Ví dụ, ‘to keep one’s nose clean’ không có nghĩa là rửa mũi mà là giữ mình trong sạch, tránh rắc rối; hay ‘to poke one’s nose into something’ là xen vào chuyện của người khác. Hiểu rõ các thành ngữ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn khám phá chiều sâu văn hóa và cách người bản xứ diễn đạt ý tưởng. Đây là một ví dụ điển hình về việc một từ đơn giản có thể mở ra cả một thế giới biểu đạt phức tạp trong tiếng Anh.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as a facial organ for smelling and breathing, the word ‘nose’ appears in countless English idioms and phrases, adding rich layers of meaning. For instance, ‘to keep one’s nose clean’ doesn’t mean to literally wash one’s nose but to stay out of trouble; similarly, ‘to poke one’s nose into something’ means to meddle in other people’s affairs. Understanding these idioms not only enhances your ability to communicate more naturally but also uncovers the cultural depth and native speakers’ ways of expressing ideas. It’s a prime example of how a simple word can unlock a complex world of expression in English.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Nose: [n] Mũi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nose-1.webp)
![Từ vựng non-renewable: [Adj] Không thể tái tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/non-renewable.webp)
![Từ vựng E-commerce: [n] Thương mại điện tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/e-commerce.webp)
![Từ vựng Bat: [n] Con Dơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bat-1.webp)
![Từ vựng Art: [n] Môn Mỹ thuật](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/art.webp)
![Từ vựng Brain: [n] Não](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brain-1.webp)
![Từ vựng Subtitle: [n] Phụ đề](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/subtitle.webp)