Drink: [v] Uống
Drink /drɪŋk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Khi bạn cảm thấy ‘dry’ (khô), hãy nhớ rằng bạn cần ‘drink’ (uống) nước để giải khát.
Sip (nhấp từng ngụm), Quaff (uống ừng ực, uống cạn), Gulp (nuốt ực), Imbibe (uống (thường là đồ uống có cồn), hấp thụ), Down (uống một hơi cạn sạch, làm cạn ly)
Dehydrate (làm mất nước), Spit out (nhổ ra), Abstain (kiêng, tránh), Starve (chết đói, bỏ đói)
Drink water (uống nước), Drink coffee (uống cà phê), Drink a toast (nâng ly chúc mừng), Drink heavily (uống nhiều rượu), Drink up (uống cạn, uống hết), Drink responsibly (uống có trách nhiệm), Drink and drive (uống rượu và lái xe)
Drinker (người uống) ➔ Drinkable (có thể uống được) ➔ Drinking (việc uống, đang uống) ➔ Drunk (say rượu) ➔ Drunkenness (tình trạng say rượu)
Một lỗi phát âm kinh điển mà nhiều học viên tiếng Việt hay mắc phải là phát âm âm ‘dr’ trong ‘drink’. Thay vì tạo ra âm ‘dr’ chuẩn tiếng Anh (một sự kết hợp mượt mà giữa âm /d/ và /r/, nghe gần giống ‘juh-rink’ nhưng không có âm ‘j’ mạnh), người học thường phát âm như tiếng ‘đr’ của tiếng Việt hoặc thành ‘jr’ quá rõ. Để khắc phục, hãy đặt lưỡi giống như khi phát âm âm /d/ (chạm nhẹ vào vòm miệng phía sau răng cửa trên), sau đó lập tức kéo lưỡi lùi lại một chút và cong lên để tạo âm /r/, cho phép luồng hơi thoát ra mượt mà. Luyện tập từ từ ‘d-r-ink’ và tăng dần tốc độ để hai âm này hòa quyện.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She likes to drink a cup of tea every morning.
🇻🇳 Cô ấy thích uống một tách trà mỗi buổi sáng. - 🇺🇸 Don’t drink and drive, it’s dangerous.
🇻🇳 Đừng uống rượu và lái xe, điều đó rất nguy hiểm. - 🇺🇸 Please drink plenty of water to stay hydrated.
🇻🇳 Hãy uống nhiều nước để giữ đủ nước cho cơ thể. - 🇺🇸 The baby is drinking milk from a bottle.
🇻🇳 Em bé đang uống sữa từ bình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘drink’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ ‘drincan’, mang nghĩa ‘nuốt chất lỏng’. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với các ngôn ngữ German khác, như tiếng Hà Lan ‘drinken’ và tiếng Đức ‘trinken’, tất cả đều có chung tổ tiên Proto-Germanic. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn không thay đổi đáng kể, chủ yếu đề cập đến hành động tiêu thụ bất kỳ chất lỏng nào, mặc dù nó cũng phát triển thêm các ý nghĩa liên quan đến đồ uống có cồn. Sự ổn định này cho thấy tầm quan trọng cơ bản của hành động ‘uống’ trong đời sống con người.
🇺🇸 The word ‘drink’ traces its deep roots back to Old English ‘drincan’, meaning ‘to swallow liquid’. It has strong connections to other Germanic languages, such as Dutch ‘drinken’ and German ‘trinken’, all sharing a common Proto-Germanic ancestor. Over centuries, its core meaning has remained remarkably consistent, primarily referring to the act of consuming any liquid, though it also developed connotations related to alcoholic beverages. This stability highlights the fundamental importance of the act of drinking in human life.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘drink’ là một từ vô cùng linh hoạt. Nó được dùng cho việc cấp nước cơ bản (ví dụ: ‘drink water’), trong bối cảnh xã giao (ví dụ: ‘Let’s go for a drink’), và thậm chí là thành ngữ (ví dụ: ‘drink in the scenery’ – nghĩa là hấp thụ hoặc thưởng thức trọn vẹn một cảnh đẹp). Điều quan trọng là, mặc dù ‘to drink’ thường ngụ ý uống bất kỳ chất lỏng nào, nhưng khi được sử dụng độc lập trong một số ngữ cảnh (ví dụ: ‘He drinks a lot’), nó có thể đặc biệt ám chỉ việc uống đồ uống có cồn, đây là một sắc thái tinh tế nhưng quan trọng mà người học cần nắm bắt để tránh hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày.
🇺🇸 In modern English, ‘drink’ is an incredibly versatile word. It’s used for basic hydration (e.g., ‘drink water’), for social contexts (e.g., ‘Let’s go for a drink’), and even idiomatically (e.g., ‘drink in the scenery’ – meaning to absorb or take in fully a beautiful view). Importantly, while ‘to drink’ often implies consuming any liquid, when used alone in certain contexts (e.g., ‘He drinks a lot’), it can specifically refer to the consumption of alcoholic beverages. This is a subtle but crucial nuance for learners to grasp to avoid misunderstandings in daily communication.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Drink: [v] Uống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/drink-1.webp)
![Từ vựng Plant: [n] Thực vật](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/plant.webp)
![Từ vựng legacy: [noun] Di sản, tài sản để lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/legacy.webp)
![Từ vựng subsequent: [Tính từ] Tiếp theo, sau đó (trong thời gian hoặc thứ tự)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/subsequent.webp)
![Từ vựng embrace: [v] Đón nhận, chấp nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/embrace.webp)
![Từ vựng bedrock: [n] Nền tảng, cơ sở vững chắc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bedrock.webp)
![Từ vựng Square: [n] Hình vuông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/square-1.webp)