Play: [v] Chơi
Play /pleɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng đến nút ‘Play’ trên thiết bị nghe nhìn của bạn. Khi bạn nhấn ‘Play’, nghĩa là bạn bắt đầu chơi nhạc, chơi phim, hay chơi game – tất cả đều là các hành động ‘chơi’ hoặc bắt đầu một hoạt động giải trí.
engage (tham gia, bận rộn), perform (biểu diễn, thực hiện), participate (tham gia), compete (cạnh tranh), recreate (giải trí, tiêu khiển)
work (làm việc), toil (lao động vất vả), labor (lao động), study (học tập), abstain (kiêng cữ, không tham gia)
play a game (chơi một trò chơi), play music (chơi nhạc), play the piano (chơi piano), play a role (đóng vai trò), play fair (chơi đẹp, công bằng), play truant (trốn học), play along (hợp tác, làm theo)
player (người chơi) ➔ playful (ham chơi, tinh nghịch) ➔ playtime (giờ chơi) ➔ playground (sân chơi) ➔ playwright (nhà viết kịch)
Lỗi kinh điển mà học sinh hay mắc phải là bỏ quên mạo từ ‘the’ khi nói về việc chơi một nhạc cụ cụ thể. Ví dụ, nhiều bạn thường nói ‘play guitar’ hoặc ‘play piano’.
Lý do: Trong nhiều ngôn ngữ khác, mạo từ không được sử dụng trong ngữ cảnh này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi nói về việc chơi một loại nhạc cụ cụ thể, chúng ta hầu như luôn cần dùng mạo từ xác định ‘the’ trước tên nhạc cụ.
Cách khắc phục: Luôn nhớ thêm ‘the’ trước tên nhạc cụ khi dùng động từ ‘play’. Ví dụ, ‘I play the violin’ (Tôi chơi đàn violin), chứ không phải ‘I play violin’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Children love to play in the park every afternoon.
🇻🇳 Trẻ em thích chơi ở công viên mỗi buổi chiều. - 🇺🇸 Can you play the guitar? We need some music for the party.
🇻🇳 Bạn có biết chơi đàn guitar không? Chúng ta cần nhạc cho bữa tiệc. - 🇺🇸 She’s playing a new role as a detective in the upcoming TV series.
🇻🇳 Cô ấy đang đóng một vai mới là thám tử trong loạt phim truyền hình sắp tới. - 🇺🇸 Don’t play with fire, it’s very dangerous.
🇻🇳 Đừng đùa với lửa, nó rất nguy hiểm.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘play’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘plegian’, nghĩa là ‘tham gia vào thể thao hoặc luyện tập’, hay ‘vui đùa’. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó đã mở rộng đáng kể. Mặc dù ý nghĩa cốt lõi vẫn liên quan đến các hoạt động giải trí như trò chơi và thể thao, nó cũng bao gồm việc biểu diễn âm nhạc hoặc kịch, vận hành một thiết bị (như nút ‘play’), hoặc thậm chí là mô phỏng một hành động. Sự linh hoạt này khiến ‘play’ trở thành một động từ cơ bản trong tiếng Anh, phản ánh nhiều hình thức tham gia và tương tác.
🇺🇸 The word ‘play’ has a rich history, tracing back to the Old English ‘plegian,’ meaning ‘to engage in sport or exercise,’ or ‘to frolic.’ Over centuries, its meaning expanded significantly. While its core sense still relates to recreational activities like games and sports, it also encompasses performing music or drama, operating a device (like a ‘play’ button), or even mimicking an action. This versatility makes ‘play’ a fundamental verb in English, reflecting various forms of engagement and interaction.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘play’ mang lại một phổ rộng các cách dùng vượt ra ngoài sự giải trí đơn thuần. Chúng ta ‘play a role’ (đóng một vai trò) trong xã hội, ‘play cards’ (chơi bài) để giải trí, ‘play a trick’ (chơi khăm) ai đó, hay ‘play it safe’ (chơi an toàn) để tránh rủi ro. Nó thậm chí có thể mô tả cách ánh sáng hoặc nước ‘plays’ (chơi đùa) trên một bề mặt, gợi ý sự chuyển động và tương tác. Hiểu được những sắc thái này là chìa khóa để nắm vững ‘play’. Hãy chú ý đến các giới từ (ví dụ: ‘play with’ (chơi với) một món đồ chơi so với ‘play on’ (chơi trong) một đội) và ngữ cảnh để sử dụng động từ đa năng này một cách chính xác và tự nhiên trong các cuộc hội thoại hàng ngày của bạn.
🇺🇸 In practical application, ‘play’ offers a spectrum of uses beyond simple recreation. We ‘play a role’ in society, ‘play cards’ for entertainment, ‘play a trick’ on someone, or ‘play it safe’ to avoid risks. It can even describe how light or water ‘plays’ on a surface, suggesting movement and interaction. Understanding these nuances is key to mastering ‘play.’ Pay attention to prepositions (e.g., ‘play with’ a toy vs. ‘play on’ a team) and context to use this versatile verb accurately and naturally in your daily conversations.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Play: [v] Chơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/play-1.webp)


![Từ vựng Heart: [n] Tim](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/heart-1.webp)
![Từ vựng Wedding: [n] Đám cưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wedding.webp)
![Từ vựng inevitably: [adverb] một cách không thể tránh khỏi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inevitably.webp)
![Từ vựng akin: [tính từ] Tương tự, giống như.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/akin.webp)