Cold: [adj] Lạnh
Cold /kəʊld/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung bạn đang run rẩy, ‘c-c-c-c-old!’, cái lạnh buốt xương khiến bạn phải bật ra âm thanh đó.
Chilly (se se lạnh), Cool (mát mẻ, lạnh nhè nhẹ), Freezing (đóng băng, rất lạnh), Icy (lạnh như băng), Frigid (cực kỳ lạnh, lạnh giá), Bleak (lạnh lẽo, ảm đạm)
Hot (nóng), Warm (ấm áp), Heated (được làm nóng), Boiling (sôi, rất nóng), Scorching (nóng như thiêu đốt)
Cold weather (thời tiết lạnh), Catch a cold (bị cảm lạnh), Cold drink (đồ uống lạnh), Cold shoulder (thái độ lạnh nhạt), Cold feet (sợ hãi, chùn bước), Cold case (vụ án chưa giải quyết, nguội lạnh), Cold hard facts (những sự thật trần trụi/phũ phàng)
Cold (adj, n) (lạnh, cái lạnh, cảm lạnh) ➔ Coldly (adv) (một cách lạnh lùng) ➔ Coldness (n) (sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng) ➔ Chill (n, v) (cái lạnh, làm lạnh)
Một lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘cold’ (tính từ, ‘lạnh’) và ‘a cold’ (danh từ, ‘bệnh cảm lạnh’). Ví dụ, học sinh có thể nói ‘I have cold’ thay vì ‘I have a cold’ hoặc ‘I am cold’. Lý do là trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘tôi bị lạnh’ hoặc ‘tôi bị cảm’ mà không có mạo từ. Để khắc phục, hãy nhớ rằng khi nói về bệnh cảm lạnh, bạn cần dùng mạo từ ‘a’ (a cold) và động từ ‘have’ (I have a cold). Còn khi nói về cảm giác cơ thể bị lạnh, bạn dùng ‘I am cold’ hoặc ‘I feel cold’. Phân biệt rõ ràng giữa tính từ mô tả cảm giác và danh từ chỉ bệnh sẽ giúp bạn tránh được lỗi này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 It’s very cold outside today, so remember to wear a warm coat.
🇻🇳 Hôm nay trời rất lạnh, nhớ mặc áo khoác ấm nhé. - 🇺🇸 She caught a bad cold and had to stay home from work.
🇻🇳 Cô ấy bị cảm lạnh nặng nên phải nghỉ làm. - 🇺🇸 He gave me the cold shoulder after our argument.
🇻🇳 Anh ấy tỏ thái độ lạnh nhạt với tôi sau cuộc cãi vã của chúng tôi. - 🇺🇸 The detective reopened the cold case hoping to find new evidence.
🇻🇳 Thám tử đã mở lại vụ án nguội lạnh với hy vọng tìm thấy bằng chứng mới.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Cold’ có một lịch sử lâu đời và vững chắc trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ từ ‘ceald’ trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic ‘kaldaz’. Điều này cho thấy cảm giác lạnh là một trải nghiệm cơ bản và phổ quát đối với loài người, được phản ánh qua sự tồn tại bền vững của từ này qua nhiều thiên kỷ. Sự liên hệ của nó với các từ tương tự trong tiếng Đức (‘kalt’) hay tiếng Hà Lan (‘koud’) minh chứng cho nguồn gốc chung và tầm quan trọng của nó trong ngôn ngữ.
🇺🇸 The word ‘Cold’ has a long and robust history in the English language. It originates from the Old English word ‘ceald’, and further back from the Proto-Germanic root ‘kaldaz’. This indicates that the sensation of cold is a fundamental and universal human experience, reflected by the word’s enduring presence across millennia. Its connection to similar words in German (‘kalt’) or Dutch (‘koud’) attests to its shared origins and significance in language.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen chỉ nhiệt độ thấp, ‘cold’ còn được dùng rộng rãi để diễn tả nhiều sắc thái khác nhau. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ‘cold’ có thể mô tả thái độ lạnh nhạt, vô cảm (‘a cold response’), sự thiếu nhiệt tình (‘cold feet’ – chùn bước), hoặc sự khách quan, tàn nhẫn (‘cold hard facts’). Những cách dùng này làm cho ‘cold’ trở thành một từ đa nghĩa và linh hoạt, phong phú thêm cho biểu cảm trong giao tiếp tiếng Anh. Nắm vững các collocations và thành ngữ với ‘cold’ sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác hơn.
🇺🇸 Beyond its literal meaning of low temperature, ‘cold’ is also widely used to express various other nuances. In everyday language, ‘cold’ can describe an indifferent or unemotional attitude (‘a cold response’), a lack of enthusiasm (‘cold feet’ – to hesitate or be apprehensive), or even an objective, harsh reality (‘cold hard facts’). These uses make ‘cold’ a polysemous and versatile word, enriching expression in English communication. Mastering collocations and idioms with ‘cold’ will help you use this word more naturally and accurately.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Cold: [adj] Lạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cold-1.webp)
![Từ vựng Unpredictable: [Adj] Không thể đoán trước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/unpredictable.webp)
![Từ vựng Discipline: [n] Kỷ luật](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/discipline.webp)


![Từ vựng equating: [verb] Đồng nhất hóa, coi như là](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/equating.webp)
