Bike: [n] Xe đạp
Bike /baɪk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Bike’ là dạng rút gọn (clipped form) của từ ‘bicycle’. Hãy nghĩ về ‘bi-‘ nghĩa là hai, và ‘cycle’ nghĩa là vòng quay. Một chiếc ‘bike’ là phương tiện có hai bánh quay.
Bicycle (xe đạp), Cycle (xe đạp), Two-wheeler (phương tiện hai bánh), Pushbike (xe đạp – tiếng Anh-Anh thông tục)
Car (ô tô), Motorcycle (xe máy), Bus (xe buýt), Truck (xe tải)
Ride a bike (đạp xe), Mountain bike (xe đạp địa hình), Road bike (xe đạp đua/đường trường), Electric bike (xe đạp điện), Bike lane (làn đường dành cho xe đạp), Bike rack (giá để xe đạp), Bike helmet (mũ bảo hiểm xe đạp), Go for a bike ride (đi đạp xe)
Bike (verb: đạp xe) ➔ Biker (noun: người đi xe đạp) ➔ Biking (noun: hoạt động đạp xe) ➔ Bicycle (noun: xe đạp) ➔ Cyclist (noun: người đi xe đạp) ➔ Cycling (noun: hoạt động đạp xe)
Học sinh Việt Nam thường gặp lỗi phát âm ‘bike’ thành /bɪk/ (nghe như ‘bick’ trong tiếng Việt) thay vì /baɪk/. Lý do là nguyên âm đôi /aɪ/ không có trong tiếng Việt, nên người học có xu hướng rút gọn thành nguyên âm đơn /ɪ/. Để khắc phục, hãy luyện tập mở rộng miệng khi bắt đầu âm /a/, sau đó lướt nhanh đến âm /ɪ/ và kết thúc bằng âm /k/ rõ ràng. Hãy tưởng tượng bạn nói ‘ahh’ rồi chuyển nhanh sang ‘ee’ và thêm ‘k’ ở cuối. Luyện nghe và lặp lại theo người bản xứ sẽ giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She loves to ride her bike to work every day.
🇻🇳 Cô ấy thích đạp xe đi làm mỗi ngày. - 🇺🇸 My new mountain bike is perfect for exploring rough trails.
🇻🇳 Chiếc xe đạp địa hình mới của tôi rất phù hợp để khám phá những con đường mòn gồ ghề. - 🇺🇸 Do you want to go for a bike ride this weekend?
🇻🇳 Bạn có muốn đi đạp xe vào cuối tuần này không? - 🇺🇸 It’s important to wear a helmet when you ride a bike.
🇻🇳 Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm khi bạn đi xe đạp.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘bike’ là dạng rút gọn của ‘bicycle’. Từ ‘bicycle’ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với ‘bi-‘ nghĩa là ‘hai’ và ‘kyklos’ nghĩa là ‘vòng tròn’ hoặc ‘bánh xe’. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi xe đạp trở nên phổ biến như một phương tiện giao thông tiện lợi và giá cả phải chăng.
🇺🇸 The word ‘bike’ is a clipped form of ‘bicycle’. ‘Bicycle’ itself derives from Greek roots: ‘bi-‘, meaning ‘two’, and ‘kyklos’, meaning ‘circle’ or ‘wheel’. This term emerged in the late 19th century as bicycles gained widespread popularity, offering a convenient and affordable mode of personal transportation.
🇻🇳 Ngày nay, ‘bike’ không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của lối sống lành mạnh, thân thiện với môi trường. Xe đạp được sử dụng rộng rãi trong thể thao (đua xe đạp), giải trí, và là một phần quan trọng của các sáng kiến giao thông bền vững tại nhiều thành phố lớn. Việc sử dụng ‘bike’ cũng góp phần cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
🇺🇸 Today, the ‘bike’ is more than just a means of transport; it’s a symbol of healthy, eco-friendly living. Bicycles are widely used in sports (cycling races), recreation, and as a crucial part of sustainable urban transport initiatives in many major cities. Embracing ‘bike’ usage also contributes significantly to physical and mental well-being.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Bike: [n] Xe đạp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bike-1.webp)
![Từ vựng Geography: [n] Môn Địa lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/geography.webp)
![Từ vựng employ: [Động từ] Sử dụng, áp dụng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/employ.webp)
![Từ vựng Hat: [n] Cái mũ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hat.webp)
![Từ vựng sustenance: [noun] Sự nuôi dưỡng, nguồn sống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/sustenance.webp)
![Từ vựng calming: [adj] làm dịu, giúp thư giãn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/calming.webp)
![Từ vựng Swan: [n] Con Thiên nga](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/swan-1.webp)